wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Shí jiān 2

Total questions: 31

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

15 ngày

a)

Wǔ shí tiān


b)

Shí wǔ tiān

c)

wǔ shí hào

2.

Tháng 5

a)

Wǔ yuè


b)

Yuè wǔ

c)

Wǔ gè yuè

3.

2 tháng

a)

Liǎng yuè


b)

èr gè yuè

c)

liǎng gè yuè

d)

yuè èr

4.

Tháng sau

a)

Zhè ge yuè

b)

shàng gè yuè

c)

xià gè yuè

5.

Thứ 2

a)

Xīng qī yī


b)

xīng qī èr

6.

Cuối tuần

a)

Zhōu mò


b)

xīng qī tiān

c)

xià zhōu

d)

zhè zhōu

7.

Hôm nay là thứ mấy?

a)

Jīn tiān xīng qī jǐ?

b)

Jīn tiān jǐ hào?

8.

Thứ 4

( chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

Zhōu sān

b)

xīng qī sān

c)

sān gè xīngqī

9.

3 giờ chiều mai

a)

Xià wǔ míng tiān sān diǎn

b)

míng tiān xià wǔ sān diǎn

c)

sān diǎn xià wǔ míng tiān

10.

Jīn tiān xīng qī jǐ?


a)

Xīng qī yī

b)

xīng qī wǔ

c)

xīng qī sì

d)

xīng qī sān

11.

Tháng trước

a)

Zhè ge yuè

b)

shàng gè yuè

c)

xià gè yuè

12.

Trước

a)

Qián

b)

hòu

13.

10 tháng

a)

Shí yuè


b)

shí gè yuè

14.

Ngày 9

a)

9 hào


b)

hào 9

c)

9 tiān

15.

Qù nián

a)

Năm nay

b)

Năm sau

c)

Năm ngoái

16.

Ngày 3 tháng 9 năm 2023

a)

3 hào 9 yuè 2023 nián


b)

2023 nián 9 yuè 3 hào

17.

Bạn muốn uống gì?

a)

Nǐ xiǎng

hē shén me ?


b)

Nǐ xiǎng

hē shuǐ shén me?

18.

Đây là số điện thoại của tôi, có việc gì thì gọi cho tôi

a)

Zhè shì nǐ de diàn huà hào mǎ, yǒu shén me shì wǒ dǎ gěi nǐ


b)

Zhè shì wǒ de diàn huà hào mǎ, yǒu shén me shì jiù dǎ diàn huà gěi wǒ


19.

Nǐ xiàn zài zài nǎ lǐ?


(a)  

20.

Tối qua bạn mấy giờ ngủ?

a)

Zuó tiān wǎn shàng nǐ jǐ diǎn qǐ chuáng?



b)

Wǎn shàng zuó tiān nǐ jǐ diǎn shuì jiào?

c)

Zuótiān wǎnshàng nǐ jǐ diǎn shuìjiào?


21.

Nǐ zhǎo tā yǒu shén me shì ma?


a)

Bạn tìm cô ấy có việc gì không?

b)

Bạn tìm tôi có việc gì không?

22.

Sáng mai tôi đi Hà Nội

a)

Míng tiān zǎo shang wǒ zǒu hé nèi


b)

Zǎo shang míng tiān wǒ qù hé nèi


c)

Míng tiān zǎo shang wǒ qù hé nèi


23.

Tháng 11 tôi muốn đi Trung quốc chơi

a)

11 Yuè wǒ xiǎng qù zhōng guó wán

b)

Yuè 11 wǒ xiǎng qù zhōng guó wán

c)

11 gè yuè wǒ xiǎng qù zhōng guó wán

24.

3 ngày

a)

sān tiān


b)

sān hào

25.

Xīng qī èr


a)

Thứ hai

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

26.

Tháng 2

a)

èr yuè


b)

èr gè yuè

c)

yuè èr

27.

Bạn sinh năm bao nhiêu?

a)

Nǐ chū shēng nián duōshǎo?


b)

Nǐ shì nǎ yī nián chū shēng de?

28.

Hôm nay là ngày bao nhiêu?

a)

Jīn tiān jǐ tiān?


b)

jīn tiān jǐ hào?

c)

jīn tiān hào duōshǎo?

29.

Tặng

a)

jiē

b)

gěi

c)

Sòng


d)

dài

30.

3 Gè yuè qián


a)

3 tháng trước

b)

trước tháng 3

31.

Sinh nhật của bạn là ngày bao nhiêu, tháng mấy?

a)

Nǐ de shēng rì shì jǐ yuè jǐ hào?


b)

Nǐ shì nǎ yī nián chū shēng de?