Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习04

Total questions: 27

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Nhà bạn ở đâu?

a)

Nǐ jiā zài nǎ lǐ?


b)

Jiā nǐ zài nǎ lǐ?


c)

Nǐ jiā nǎ lǐ?


2.

Tôi đang uống cafe

a)

Wǒ zài gōng zuò

b)

Wǒ zài hē kā fēi

c)

Wǒ zài chī fàn

3.

Bạn đang làm gì?

a)

Nǐ zuò shén me?

b)

Nǐ zài zuò shén me?

c)

Wǒ zài zuò shén me?

4.

Tôi không phải người Trung Quốc, tôi là người Việt Nam

a)

Wǒ bù shì zhōng guó rén, wǒ shì yuè nán rén

b)

wǒ bù shì yuè nán rén, wǒ shì zhōng guó rén

5.

Bạn biết nói tiếng Việt không?

a)

Nǐ huì shuō zhōng wén ma?

b)

Nǐ zhī dào shuō yuè nán yǔ ma?

c)

Nǐ huì shuō yuè nán yǔ ma?

6.

Bạn làm việc ở đâu?

a)

Nǐ gōng zuò zài nǎ lǐ?

b)

Nǐ zài nǎ lǐ gōng zuò?

c)

Nǐ zài zhè lǐ gōng zuò?

7.

Chúng mình đi ăn ở đâu?

a)

Wǒ men qù nǎ lǐ chī?

b)

Wǒ men qù chī nǎ lǐ?

c)

Wǒ men qù chī zài nǎ lǐ?

8.

Bao nhiêu

a)

Hěn duō

b)

Hěn duō

c)

duō ma

d)

duō shǎo

9.

Cô ấy muốn đi Hà Nội chơi

a)

Tā xiǎng qù hé nèi wán

b)

tā xiǎng qù wán zài

hé nèi

c)

tā xǐ huān qù hé nèi wán

10.

Bạn là người nước nào?

a)

Nǐ shì nǎ guó rén?

b)

Nǐ shì shén me rén?

11.

Chúng tôi đều là người Việt Nam

a)

Wǒ men dōu shì

yuè nán rén


b)

wǒ men bù shì

yuènán rén

c)

wǒ men shì

zhōng guó rén

12.

Thượng Hải

a)

Běi jīng

b)

shàng hǎi

c)

yún nán

13.

Vịt quay Bắc Kinh

a)

Běi jīng kǎo yā

b)

běi níng kǎo yā

14.

Ngã 4

a)

Shí zì lù kǒu

b)

sān chà lù

c)

kǒu zhí zǒu

15.

Từ đây đến chỗ đó bao nhiêu km?

a)

Cóng zhè lǐ dào nà lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ?


b)

Cóng nǎ lǐ dào nǎ lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ?

16.

Đi đâu?

a)

qù zhè lǐ ?

b)

qù nǎ lǐ ?

c)

qù nà lǐ ?

17.

Bắc Ninh

a)

běi jiāng

b)

běi jīng

c)

běi níng

18.

Bạn của tôi ở Hà Nội

a)

Wǒ de péng yǒu bù zài hé nèi

b)

wǒ de péng yǒu zài hé nèi

c)

wǒ de péng yǒu qù hé nèi

19.

Học tiếng trung

a)

Xué zhōng yú

b)

xué zhōng wén

c)

xué zhōng guó

d)

xué yuè nán yǔ

20.

Xin hỏi, chợ ABC đi như thế nào?

a)

Qǐng wèn,

ABC shì chǎng

zěn me zǒu?

b)

Qǐng wèn, shì chǎng ABC zěn me qù?

21.

rẽ phải

a)

Zuǒ guǎi

b)

yòu guǎi

c)

zhí zǒu

22.

Chỗ này không có trà sữa

a)

Zhè lǐ méi yǒu shuǐ guǒ

b)

nà lǐ méi yǒu niú nǎi

c)

nàlǐ méi yǒu nǎi chá

d)

zhè lǐ méi yǒu nǎi chá

23.

Từ nhà bạn đến đây bao nhiêu km?

a)

Cóng nǐ jiā dào zhè lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ ?


b)

cóng jiā nǐ dào zhè lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ ?

c)

cóng nǐ jiā dào nà lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ?

24.

Xa không?

a)

Jìn ma?

b)

Yuǎn ma?

25.

Đi Bắc Ninh ăn lẩu đi

a)

Qù běi jīng chī

shāo kǎo



b)

qù běi níng chī huǒ guō ba

c)

qù chī huǒ guō zài

běi níng ba

26.

Bạn muốn đi ăn gì?

a)

Nǐ xiǎng qù chī shén me?

b)

Nǐ xǐ huān qù chī shén me?

c)

Nǐ xiǎng qù hē shén me?

27.

Bạn đi Hà Nội làm gì?

a)

Nǐ qù hé nèi zuò shén me?

b)

Nǐ zài hé nèi zuò shén me?