Worksheets复习04
Total questions: 27
Worksheet time: 17mins
Nhà bạn ở đâu?
Nǐ jiā zài nǎ lǐ?
Jiā nǐ zài nǎ lǐ?
Nǐ jiā nǎ lǐ?
Tôi đang uống cafe
Wǒ zài gōng zuò
Wǒ zài hē kā fēi
Wǒ zài chī fàn
Bạn đang làm gì?
Nǐ zuò shén me?
Nǐ zài zuò shén me?
Wǒ zài zuò shén me?
Tôi không phải người Trung Quốc, tôi là người Việt Nam
Wǒ bù shì zhōng guó rén, wǒ shì yuè nán rén
wǒ bù shì yuè nán rén, wǒ shì zhōng guó rén
Bạn biết nói tiếng Việt không?
Nǐ huì shuō zhōng wén ma?
Nǐ zhī dào shuō yuè nán yǔ ma?
Nǐ huì shuō yuè nán yǔ ma?
Bạn làm việc ở đâu?
Nǐ gōng zuò zài nǎ lǐ?
Nǐ zài nǎ lǐ gōng zuò?
Nǐ zài zhè lǐ gōng zuò?
Chúng mình đi ăn ở đâu?
Wǒ men qù nǎ lǐ chī?
Wǒ men qù chī nǎ lǐ?
Wǒ men qù chī zài nǎ lǐ?
Bao nhiêu
Hěn duō
Hěn duō
duō ma
duō shǎo
Cô ấy muốn đi Hà Nội chơi
Tā xiǎng qù hé nèi wán
tā xiǎng qù wán zài
hé nèi
tā xǐ huān qù hé nèi wán
Bạn là người nước nào?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Nǐ shì shén me rén?
Chúng tôi đều là người Việt Nam
Wǒ men dōu shì
yuè nán rén
wǒ men bù shì
yuènán rén
wǒ men shì
zhōng guó rén
Thượng Hải
Běi jīng
shàng hǎi
yún nán
Vịt quay Bắc Kinh
Běi jīng kǎo yā
běi níng kǎo yā
Ngã 4
Shí zì lù kǒu
sān chà lù
kǒu zhí zǒu
Từ đây đến chỗ đó bao nhiêu km?
Cóng zhè lǐ dào nà lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ?
Cóng nǎ lǐ dào nǎ lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ?
Đi đâu?
qù zhè lǐ ?
qù nǎ lǐ ?
qù nà lǐ ?
Bắc Ninh
běi jiāng
běi jīng
běi níng
Bạn của tôi ở Hà Nội
Wǒ de péng yǒu bù zài hé nèi
wǒ de péng yǒu zài hé nèi
wǒ de péng yǒu qù hé nèi
Học tiếng trung
Xué zhōng yú
xué zhōng wén
xué zhōng guó
xué yuè nán yǔ
Xin hỏi, chợ ABC đi như thế nào?
Qǐng wèn,
ABC shì chǎng
zěn me zǒu?
Qǐng wèn, shì chǎng ABC zěn me qù?
rẽ phải
Zuǒ guǎi
yòu guǎi
zhí zǒu
Chỗ này không có trà sữa
Zhè lǐ méi yǒu shuǐ guǒ
nà lǐ méi yǒu niú nǎi
nàlǐ méi yǒu nǎi chá
zhè lǐ méi yǒu nǎi chá
Từ nhà bạn đến đây bao nhiêu km?
Cóng nǐ jiā dào zhè lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ ?
cóng jiā nǐ dào zhè lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ ?
cóng nǐ jiā dào nà lǐ yǒu duō shǎo gōng lǐ?
Xa không?
Jìn ma?
Yuǎn ma?
Đi Bắc Ninh ăn lẩu đi
Qù běi jīng chī
shāo kǎo
qù běi níng chī huǒ guō ba
qù chī huǒ guō zài
běi níng ba
Bạn muốn đi ăn gì?
Nǐ xiǎng qù chī shén me?
Nǐ xǐ huān qù chī shén me?
Nǐ xiǎng qù hē shén me?
Bạn đi Hà Nội làm gì?
Nǐ qù hé nèi zuò shén me?
Nǐ zài hé nèi zuò shén me?
