NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTEST 05
Total questions: 31
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
wǒ
a)
tôi
b)
bạn
c)
nó
2.
nǐ
a)
bạn
b)
tôi
c)
nó
3.
tā
a)
nó
b)
tôi
c)
bạn
4.
lǎoshī
a)
thầy
b)
ông chủ
c)
học sinh
5.
xuéshēng
a)
học sinh
b)
giáo viên
c)
ông xã
6.
Yuènán
a)
Việt Nam
b)
Đài Loan
c)
Vân Nam
7.
shì
a)
là, phải
b)
có
c)
muốn
8.
bú shì
a)
không phải
b)
không muốn
c)
không có
9.
yǒu
a)
có
b)
muốn
c)
phải
10.
méi yǒu
a)
không có
b)
không phải
c)
không đúng
11.
yào
a)
muốn
b)
có
c)
đúng
12.
bú yào
a)
không muốn
b)
không đúng
c)
không có
13.
duì
a)
đúng
b)
phải
c)
có
14.
không đúng
a)
bú duì
b)
méi yǒu
c)
bú yào
15.
ông chủ
a)
lǎobǎn
b)
lǎogōng
c)
lǎopó
16.
ông xã
a)
lǎogōng
b)
lǎopó
c)
lǎobǎn
17.
bà xã
a)
lǎopó
b)
lǎobǎn
c)
lǎoshī
18.
Nǐ…shénme míngzi?
a)
jiào
b)
yǒu
c)
duì
19.
Nǐ…nǎlǐ rén?
a)
shì
b)
duì
c)
hěn
20.
Nǐ shì xuéshēng….?
a)
ma
b)
yào
c)
yǒu
21.
Từ nào có nghĩa là "vui mừng"
a)
gāoxìng
b)
rènshì
c)
xuéshēng
22.
Từ nào có nghĩa là "quen biết"
a)
rènshì
b)
gāoxìng
c)
lǎopó
23.
A:Xièxie B:……
a)
Bú kèqi
b)
Méi guānxi
c)
Yuènán rén
24.
A:Bùhǎoyìsi B:……
a)
Méi guānxi
b)
Bú kèqi
c)
Yuènán rén
25.
Âm nào cần cong lưỡi?
a)
sh
b)
c
c)
s
d)
x
26.
A: Nǐ hǎo ma? B:……
a)
Wǒ hěn hǎo
b)
Wǒ méi yǒu
c)
Wǒ yě shì
27.
A: Wǒ shì Yuènán rén. Nǐ ne? B:……
a)
Wǒ yě shì
b)
Wǒ méi yǒu
c)
Wǒ bú yào
28.
Nhóm âm nào khi phát âm lưỡi thẳng?
a)
z c s
b)
zh sh sh r
c)
d t n l
29.
Tạm biệt
a)
Zài jiàn
b)
Wǎn ān
c)
Bùhǎoyìsi
30.
Wǎn ān
a)
Ngủ ngon
b)
Các bạn
c)
Tạm biệt
31.
Nǐmen
a)
Các bạn
b)
Chúng tôi
c)
Bọn họ
Reset
