NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSHIDAI B2-2
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
明天
a)
ngày mai
b)
hôm qua
c)
hôm nay
2.
週末
a)
cuối tuần
b)
vui vẻ
c)
tạm biệt
3.
要
a)
muốn
b)
đến
c)
đi
4.
來
a)
đến
b)
có
c)
nhà
5.
家
a)
nhà
b)
ngày
c)
trờng học
6.
月
a)
yuè
b)
hào
c)
rì
7.
號
a)
hào
b)
hǎo
c)
hāo
8.
生日
a)
shēngrì
b)
rìběn
c)
xuéshēng
9.
快樂
a)
kuàilè
b)
zuótiān
c)
wǎnshàng
10.
晚上
a)
wǎnshàng
b)
zhōumò
c)
kuàilè
11.
沒問題
a)
méi wèntí
b)
túshūguǎn
c)
méi yǒu kè
12.
再見
a)
zài jiàn
b)
míngtiān
c)
xiànzài
13.
zàijiàn
a)
再見
b)
問題
c)
學校
14.
míngtiān
a)
明天
b)
昨天
c)
今天
15.
shēngrì
a)
生日
b)
再見
c)
明天
16.
kuàilè
a)
快樂
b)
週末
c)
問題
17.
zhōumò
a)
週末
b)
昨天
c)
早上
18.
tháng
a)
月
b)
目
c)
有
19.
ngày
a)
號
b)
好
c)
月
20.
vui vẻ
a)
快樂
b)
生日
c)
週末
21.
sinh nhật
a)
生日
b)
今天
c)
日本
22.
không vấn đề
a)
沒問題
b)
圖書館
c)
沒有課
23.
明天是九…二十三號
a)
月
b)
日
c)
天
24.
你們…不…來我家?
a)
要
b)
去
c)
有
25.
生日……!
a)
快樂
b)
沒有
c)
今天
Reset
