Font size
WorksheetsÔn tập bài 4 H1
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
Từ "毕业" (bìyè) có nghĩa là gì?
Sinh nhật
Tốt nghiệp
Bắt đầu
Hôm nay
Từ "礼物" (lǐwù) có nghĩa là gì?
Máy tính
Điện thoại
Lịch sử
Quà tặng
Từ "国庆节" (guóqìng jié) có nghĩa là gì?
Tết Trung Thu
Ngày Quốc Tế Lao Động
Ngày Quốc Khánh
Ngày Giỗ tổ Hùng Vương
Từ "岁" (suì) dùng để chỉ đơn vị nào?
Tuổi tác
Tháng trong năm
Ngày trong tháng
Số đếm
Từ "知道" (zhīdào) dùng để diễn tả việc "biết" điều gì?
Biết một kỹ năng (bơi, lái xe)
Biết một thông tin, sự thật
Quen biết một người
Có thể làm gì đó
"Điện thoại di động" trong tiếng Trung là gì?
电脑 (diànnǎo)
电视 (diànshì)
电话 (diànhuà)
手机 (shǒujī)
"Sinh ra / Ra đời" trong tiếng Trung là gì?
生日 (shēngrì)
学生 (xuéshēng)
出生 (chūshēng)
先生 (xiānsheng)
"Ngày Giỗ tổ Hùng Vương" trong tiếng Trung là gì?
雄王节 (xióngwáng jié)
中秋节 (zhōngqiū jié)
国庆节 (guóqìng jié)
春节 (chūnjié)
Từ nào dùng để hỏi "bao nhiêu" cho số lượng lớn?
几 (jǐ)
吗 (ma)
多少 (duōshǎo)
什么 (shénme)
Trợ từ chỉ sự sở hữu (của) trong tiếng Trung là gì?
了 (le)
吗 (ma)
的 (de)
呢 (ne)
Từ "电脑" (diànnǎo) có nghĩa là gì?
Điện thoại
Máy tính
Tivi
Cà phê
"Hôm nay" trong tiếng Trung là gì?
明天 (míngtiān)
昨天 (zuótiān)
今天 (jīntiān)
年 (nián)
"Biết" một kỹ năng (như bơi lội) trong tiếng Trung là gì?
知道 (zhīdào)
会 (huì)
认识 (rènshi)
高兴 (gāoxìng)
Từ nào dùng để hỏi "mấy" cho số lượng nhỏ hơn 10?
多少 (duōshǎo)
什么 (shénme)
几 (jǐ)
谁 (shéi)
"Tháng" trong tiếng Trung là gì?
月 (yuè)
年 (nián)
号 (hào)
岁 (suì)
"Năm" trong tiếng Trung là gì?
月 (yuè)
岁 (suì)
年 (nián)
的 (de)
Từ "的" (de) trong câu "我的书" có nghĩa là gì?
Là
Có
Của
Và
Số "99" trong tiếng Trung đọc là gì?
九十九 (jiǔ shí jiǔ)
九十个九 (jiǔ shí gè jiǔ)
九九十 (jiǔ jiǔ shí)
十九九 (shí jiǔ jiǔ)
Số "105" trong tiếng Trung đọc là gì?
一百五 (yì bǎi wǔ)
一百十五 (yì bǎi shí wǔ)
一百零五 (yì bǎi líng wǔ)
一零五 (yī líng wǔ)
"七千八百零五" là số nào?
7805
7085
785
7850
Số "460.000" trong tiếng Trung là gì?
四十六千
四百六十千
四十六万
四万六千
Điền từ đúng: " (a) 个月" (hai tháng).
"Tháng Hai" trong tiếng Trung là gì?
两月 (liǎng yuè)
二月 (èr yuè)
十二月 (shí èr yuè)
第二
Khi đọc số điện thoại, số "2" sẽ đọc là gì?
两 (liǎng)
二 (èr)
Cả hai đều được
Tùy trường hợp
Số "200" có thể đọc theo cách nào?
Chỉ 二百
Chỉ 两百
Cả 二百 và 两百
二零零
Số "2.000" thường được nói là gì?
二万 (èr qiān)
两千 (liǎng qiān)
二十百 (èr shí bǎi)
两十百 (liǎng shí bǎi)
"Tầng hai / Lầu hai" trong tiếng Trung là gì?
两楼 (liǎng lóu)
二楼 (èr lóu)
第二楼 (dì èr lóu)
楼二 (lóu èr)
"一(个)亿" (yí gè yì) là số nào?
1.000.000
10.000.000
100.000.000
1.000.000.000
Số "1.000.000" đọc là gì?
一百万 (yì bǎi wàn)
一千千 (yì qiān qiān)
十百千 (shí bǎi qiān)
一万万 (yí wàn wàn)
"六千五百万" là số nào?
6.500.000
65.000.000
650.000.000
6.000.500
Số "9.500.000" đọc là gì?
九万五千
九十五万
九百五十万
九百万五十
"五千二百九十八万三千四百五十一" là số nào?
52.938.451
52.983.451
529.834.515
5.298.345.1
Trường hợp nào BẮT BUỘC phải dùng "的"?
好__人
漂亮__衣服
我__妈妈
Trường hợp nào có thể LƯỢC BỎ "的"?
他买的书
我们的学校
很可爱的小猫
聪明的学生
Điền từ đúng: "我不____开车 (Kāichē lái xe)。"
知道 (zhīdào)
会 (huì)
Điền từ đúng: "你____吗?今天是她的生日。"
知道 (zhīdào)
会 (huì)
Để hỏi tuổi một đứa trẻ, câu nào tự nhiên nhất?
您多大?
你几岁?
你多少岁?
Cách nói ngày "25/12/2024" nào đúng?
2024年12月25号
25号12月2024年
12月25号2024年
Để hỏi "Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?", ta dùng câu nào?
今天多少号?
今天是几月几号?
今天什么月日?
"Tôi là nhân viên công ty Samsung" dịch là:
我是三星员工的公司
我公司是三星员工
我是三星公司的员工
Trong "中文书", tại sao không cần "的"?
Vì "书" là từ đơn âm tiết
Vì "中文" mô tả loại "书"
Danh từ đầu mô tả loại, chủng loại, nội dung, thuộc tính, chất liệu của danh từ sau
Vì là quan hệ thân thuộc
Chọn câu đúng:
今天是大卫生日
今天是大卫的生日
今天生日是大卫的
"Đây là sách của ai?" hỏi như thế nào?
这是什么书?
这是谁的书?
这是书的谁?
"Cơm mẹ tôi nấu" được diễn đạt đúng là:
我妈妈的做饭饭
我妈妈做的
我妈妈做的饭
"bàn bằng gỗ" cách nói nào tự nhiên hơn?
木头的桌子
木头桌子
Cả A và B đều đúng, B tự nhiên hơn, vì 木头 chỉ thuộc tính/chất liệu của cái bàn.
"Hôm nay là 12/11" được nói ntn trong bài khoá?
今天是十二月十一号
今天十一月十二号
今天是十一号十二月
