wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 4 H1

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Từ "毕业" (bìyè) có nghĩa là gì?

a)

Sinh nhật

b)

Tốt nghiệp

c)

Bắt đầu

d)

Hôm nay

2.

Từ "礼物" (lǐwù) có nghĩa là gì?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Lịch sử

d)

Quà tặng

3.

Từ "国庆节" (guóqìng jié) có nghĩa là gì?

a)

Tết Trung Thu

b)

Ngày Quốc Tế Lao Động

c)

Ngày Quốc Khánh

d)

Ngày Giỗ tổ Hùng Vương

4.

Từ "岁" (suì) dùng để chỉ đơn vị nào?

a)

Tuổi tác

b)

Tháng trong năm

c)

Ngày trong tháng

d)

Số đếm

5.

Từ "知道" (zhīdào) dùng để diễn tả việc "biết" điều gì?

a)

Biết một kỹ năng (bơi, lái xe)

b)

Biết một thông tin, sự thật

c)

Quen biết một người

d)

Có thể làm gì đó

6.

"Điện thoại di động" trong tiếng Trung là gì?

a)

电脑 (diànnǎo)

b)

电视 (diànshì)

c)

电话 (diànhuà)

d)

手机 (shǒujī)

7.

"Sinh ra / Ra đời" trong tiếng Trung là gì?

a)

生日 (shēngrì)

b)

学生 (xuéshēng)

c)

出生 (chūshēng)

d)

先生 (xiānsheng)

8.

"Ngày Giỗ tổ Hùng Vương" trong tiếng Trung là gì?

a)

雄王节 (xióngwáng jié)

b)

中秋节 (zhōngqiū jié)

c)

国庆节 (guóqìng jié)

d)

春节 (chūnjié)

9.

Từ nào dùng để hỏi "bao nhiêu" cho số lượng lớn?

a)

几 (jǐ)

b)

吗 (ma)

c)

多少 (duōshǎo)

d)

什么 (shénme)

10.

Trợ từ chỉ sự sở hữu (của) trong tiếng Trung là gì?

a)

了 (le)

b)

吗 (ma)

c)

的 (de)

d)

呢 (ne)

11.

Từ "电脑" (diànnǎo) có nghĩa là gì?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Tivi

d)

Cà phê

12.

"Hôm nay" trong tiếng Trung là gì?

a)

明天 (míngtiān)

b)

昨天 (zuótiān)

c)

今天 (jīntiān)

d)

年 (nián)

13.

"Biết" một kỹ năng (như bơi lội) trong tiếng Trung là gì?

a)

知道 (zhīdào)

b)

会 (huì)

c)

认识 (rènshi)

d)

高兴 (gāoxìng)

14.

Từ nào dùng để hỏi "mấy" cho số lượng nhỏ hơn 10?

a)

多少 (duōshǎo)

b)

什么 (shénme)

c)

几 (jǐ)

d)

谁 (shéi)

15.

"Tháng" trong tiếng Trung là gì?

a)

月 (yuè)

b)

年 (nián)

c)

号 (hào)

d)

岁 (suì)

16.

"Năm" trong tiếng Trung là gì?

a)

月 (yuè)

b)

岁 (suì)

c)

年 (nián)

d)

的 (de)

17.

Từ "的" (de) trong câu "我的书" có nghĩa là gì?

a)

b)

c)

Của

d)

18.

Số "99" trong tiếng Trung đọc là gì?

a)

九十九 (jiǔ shí jiǔ)

b)

九十个九 (jiǔ shí gè jiǔ)

c)

九九十 (jiǔ jiǔ shí)

d)

十九九 (shí jiǔ jiǔ)

19.

Số "105" trong tiếng Trung đọc là gì?

a)

一百五 (yì bǎi wǔ)

b)

一百十五 (yì bǎi shí wǔ)

c)

一百零五 (yì bǎi líng wǔ)

d)

一零五 (yī líng wǔ)

20.

"七千八百零五" là số nào?

a)

7805

b)

7085

c)

785

d)

7850

21.

Số "460.000" trong tiếng Trung là gì?

a)

四十六千

b)

四百六十千

c)

四十六万

d)

四万六千

22.

Điền từ đúng: " (a)   个月" (hai tháng).

23.

"Tháng Hai" trong tiếng Trung là gì?

a)

两月 (liǎng yuè)

b)

二月 (èr yuè)

c)

十二月 (shí èr yuè)

d)

第二

24.

Khi đọc số điện thoại, số "2" sẽ đọc là gì?

a)

两 (liǎng)

b)

二 (èr)

c)

Cả hai đều được

d)

Tùy trường hợp

25.

Số "200" có thể đọc theo cách nào?

a)

Chỉ 二百

b)

Chỉ 两百

c)

Cả 二百 và 两百

d)

二零零

26.

Số "2.000" thường được nói là gì?

a)

二万 (èr qiān)

b)

两千 (liǎng qiān)

c)

二十百 (èr shí bǎi)

d)

两十百 (liǎng shí bǎi)

27.

"Tầng hai / Lầu hai" trong tiếng Trung là gì?

a)

两楼 (liǎng lóu)

b)

二楼 (èr lóu)

c)

第二楼 (dì èr lóu)

d)

楼二 (lóu èr)

28.

"一(个)亿" (yí gè yì) là số nào?

a)

1.000.000

b)

10.000.000

c)

100.000.000

d)

1.000.000.000

29.

Số "1.000.000" đọc là gì?

a)

一百万 (yì bǎi wàn)

b)

一千千 (yì qiān qiān)

c)

十百千 (shí bǎi qiān)

d)

一万万 (yí wàn wàn)

30.

"六千五百万" là số nào?

a)

6.500.000

b)

65.000.000

c)

650.000.000

d)

6.000.500

31.

Số "9.500.000" đọc là gì?

a)

九万五千

b)

九十五万

c)

九百五十万

d)

九百万五十

32.

"五千二百九十八万三千四百五十一" là số nào?

a)

52.938.451

b)

52.983.451

c)

529.834.515

d)

5.298.345.1

33.

Trường hợp nào BẮT BUỘC phải dùng "的"?

a)

好__人

b)

漂亮__衣服

c)

我__妈妈

34.

Trường hợp nào có thể LƯỢC BỎ "的"?

a)

他买的书

b)

我们的学校

c)

很可爱的小猫

d)

聪明的学生

35.

Điền từ đúng: "我不____开车 (Kāichē lái xe)。"

a)

知道 (zhīdào)

b)

会 (huì)

36.

Điền từ đúng: "你____吗?今天是她的生日。"

a)

知道 (zhīdào)

b)

会 (huì)

37.

Để hỏi tuổi một đứa trẻ, câu nào tự nhiên nhất?

a)

您多大?

b)

你几岁?

c)

你多少岁?

38.

Cách nói ngày "25/12/2024" nào đúng?

a)

2024年12月25号

b)

25号12月2024年

c)

12月25号2024年

39.

Để hỏi "Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?", ta dùng câu nào?

a)

今天多少号?

b)

今天是几月几号?

c)

今天什么月日?

40.

"Tôi là nhân viên công ty Samsung" dịch là:

a)

我是三星员工的公司

b)

我公司是三星员工

c)

我是三星公司的员工

41.

Trong "中文书", tại sao không cần "的"?

a)

Vì "书" là từ đơn âm tiết

b)

Vì "中文" mô tả loại "书"

Danh từ đầu mô tả loại, chủng loại, nội dung, thuộc tính, chất liệu của danh từ sau

c)

Vì là quan hệ thân thuộc

42.

Chọn câu đúng:

a)

今天是大卫生日

b)

今天是大卫的生日

c)

今天生日是大卫的

43.

"Đây là sách của ai?" hỏi như thế nào?

a)

这是什么书?

b)

这是谁的书?

c)

这是书的谁?

44.

"Cơm mẹ tôi nấu" được diễn đạt đúng là:

a)

我妈妈的做饭饭

b)

我妈妈做的

c)

我妈妈做的饭

45.

"bàn bằng gỗ" cách nói nào tự nhiên hơn?

a)

木头的桌子

b)

木头桌子

c)

Cả A và B đều đúng, B tự nhiên hơn, vì 木头 chỉ thuộc tính/chất liệu của cái bàn.

46.

"Hôm nay là 12/11" được nói ntn trong bài khoá?

a)

今天是十二月十一号

b)

今天十一月十二号

c)

今天是十一号十二月