Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 8-GTHN1

Total questions: 40

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

一个馒头2块,一碗鸡汤10块,两杯牛奶15块4,一共多少钱?

a)

27块4分

b)

27块4角

c)

27块4

d)

27元

2.

Từ nào có nghĩa "mời vào"?

a)

请进

Qǐng jìn

b)

请吃

Qǐng chī

c)

请喝

Qǐng hē

d)

进吧

jìn ba

3.

Chọn đáp án chữ Hán đúng dựa theo phiên âm:

Xīngqītiān wǒmen qù běijīng, hǎo ma?

a)

星期天我们去北京,好吗?

b)

星期天我们去中国,好吗?

c)

星期天我们去越南,好吗?

d)

星期日我们去北京,好吗?

4.

Dịch câu sau: Đây là Vương Anh, cô ấy là giáo viên tiếng Nhật của tôi.

a)

这是王英,她是我的日语老师。

Zhè shì wáng yīng, tā shì wǒ de rìyǔ lǎoshī.

b)

那是王英,她是我的日语老师。

Nà shì wáng yīng, tā shì wǒ de rìyǔ lǎoshī.

c)

这是王英,他是我的日语老师。

Zhè shì wáng yīng, tā shì wǒ de rìyǔ lǎoshī.

d)

这是王英,她是我的英语老师。

Zhè shì wáng yīng, tā shì wǒ de yīngyǔ lǎoshī.

5.

这是什么水果?

a)

苹果

b)

香蕉

c)

葡萄

d)

草莓

6.

Chọn đáp án phù hợp

A: …………………..

B: 苹果5块一斤。

a)

苹果怎么买?

b)

苹果多少钱?

c)

一斤苹果多少钱?

d)

苹果一斤怎么卖?

7.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán dưới đây:

买

a)

māi

b)

mái

c)

mǎi

d)

mài

8.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

shuǐguǒ

a)

水果

b)

苹果

c)

多少

d)

公斤

9.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

还

a)

hái

b)

gěi

c)

zhǎo

d)

liǎng

10.

"hai cân quýt" tiếng Trung là gì?

a)

两斤橘子

b)

两斤苹果

c)

二斤橘子

d)

二斤水果

11.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 什么 / 买 / 要 ?

a)

你要买什么?

b)

要你买什么?

c)

你要什么买?

d)

你什么要买?

12.

Chọn câu trả lời thích hợp:

我想买苹果。

a)
b)
c)
d)
13.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tổng cộng bao nhiêu tiền?

a)

一共多少钱?

b)

一斤多少钱?

c)

一共钱多少?

d)

还要别的吗?

14.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

两

a)

liǎng

b)

liāng

c)

liáng

d)

liàng

15.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 钱 / 给

a)

给你钱

b)

钱给你

c)

给钱你

d)

钱你给

16.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

”太贵了。两块五吧。“

a)

Đắt quá. 2 đồng rưỡi nhé.

b)

Hơi đắt. 2 đồng rưỡi nhé.

c)

Không đắt lắm. 2 đồng rưỡi nhé.

d)

Rất đắt. 2 đồng rưỡi nhé.

17.

“Pútao duōshao qián yī jīn “ là phiên âm của câu nào dưới đây?

a)

葡萄多少钱一斤?

b)

西瓜多少钱一斤?

c)

香蕉多少钱一斤?

18.

Đâu là đáp án dịch sang tiếng Trung chính xác cho câu “Dâu tây 3 tệ 5 một kg “

a)

香蕉三块五一公斤。

b)

草莓三块五一公斤。

c)

一公斤西瓜三块五。

19.

“còn muốn cái khác không”汉语怎么说?

(a)  

20.

"đắt quá" 汉语怎么说?

a)

太贝乐

b)

太便宜了

c)

太见了

d)

太贵了

21.

Chuyển câu sau sang câu hỏi chính phản:

你学校大吗?

a)

你学不学校大?

b)

你学校不大吗?

c)

你学校大不大吗?

d)

你学校大不大?

22.

Tìm vị trí đúng của từ trong ngoặc:

这A是我B爸爸C买D词典。(的)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

23.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

要/你/橘子/买/你/苹果/说/还是/买/?

(a)  

24.

Dịch câu sau ra tiếng Trung “Tôi cần 3 kg táo Mỹ,1 kg nho.”

(a)  

25.

Sửa câu sai “ 给我二个馒头和一碗面条吧。”

* 和 /hé/ : và

(a)  

26.

Sắp xếp câu sau:

我 昨 饺子 妈妈 一 和 水果 买 天 些。

* 和 /hé/ : và

(a)  

27.

Đặt câu hỏi cho phần in đậm “ 这是我的朋友,她叫玛丽“

(a)  

28.

Dịch câu sau: Tổng cộng là 16 đồng 5 hào. Bạn đưa tôi 16 đồng thôi.

a)

一共十九块五毛。你给十六块吧。

b)

十六块五毛一共。你给十七块吧。

c)

一共十六块五毛。你给十六块吧。

d)

一共十六块五毛。你给十六块吗。

29.

Hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A:你买什么?

B:_____。

A:你买多少?

B:_____。

A:还要别的吗?

B:不要。_____?

A:一共二十块。

a)

我买苹果/我买五斤/多少钱

b)

我卖苹果/我买五斤/多少钱

c)

我买苹果/太贵了/多少钱

d)

我买苹果/我买五斤/几钱

30.

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng

a)

葡萄,西瓜

b)

西瓜,香蕉

c)

葡萄,香蕉

31.

“我”买一共多少钱?

a)

6.5块

b)

12块

c)


“我”没买什么

32.
a)

酒,水

b)

葡萄酒,水

c)

啤酒,水

33.

一瓶水多少钱?

a)

一块

b)

二块

c)

三块

34.

三瓶酒多少钱?

a)

三十块

b)

三十三块

c)

不知道

35.

他要什么?

a)

要酒,面条,不要包子

b)

要包子,面条,啤酒

c)

要包子,面条,水

d)

要包子,面条,茶

36.

一共多少钱?

a)

一十九块

b)

十九块

c)

九十块

37.

“我“去哪儿买东西?

a)

商店

b)

市场

c)

超市

38.

一共多少钱?

a)

六块

b)

二十二块

c)

四十八块

39.
a)

ABEDC

b)

AEBDC

c)

AEBCD

40.
a)

BACDFE

b)

FABCDE

c)

BAFCDE