wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kona - Minano - Bài 4 - Test từ vựng

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Học

d)

Kết thúc

e)

Nghỉ ngơi

2.
a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Học

d)

Kết thúc

e)

Nghỉ ngơi

3.
a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Ngân hàng

d)

Làm việc

e)

Nghỉ ngơi

4.
a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Học bài

d)

Làm việc

e)

Nghỉ ngơi

5.
a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Học bài

d)

Làm việc

e)

Nghỉ ngơi

6.
a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Kết thúc

d)

Làm việc

e)

Nghỉ ngơi

7.
a)

Ngân hàng

b)

Bảo tàng mỹ thuật

c)

Thư viện

d)

Bách hóa

e)

Bưu điện

8.
a)

Ngân hàng

b)

Bảo tàng mỹ thuật

c)

Thư viện

d)

Bách hóa

e)

Bưu điện

9.
a)

Ngân hàng

b)

Bảo tàng mỹ thuật

c)

Thư viện

d)

Bách hóa

e)

Bưu điện

10.
a)

Ngân hàng

b)

Bảo tàng mỹ thuật

c)

Thư viện

d)

Bách hóa

e)

Bưu điện

11.
a)

Ngân hàng

b)

Bảo tàng mỹ thuật

c)

Thư viện

d)

Bách hóa

e)

Bưu điện

12.
a)

Bây giờ

b)

Buổi sáng

c)

Buổi tối

d)

Buổi chiều

e)

Buổi trưa

13.
a)

Giờ

b)

Rưỡi, nửa

c)

Phút

d)

Chiều

e)

Bây giờ

14.
a)

Mấy giờ

b)

Rưỡi, nửa

c)

Mấy phút

d)

Chiều

e)

Bây giờ

15.
a)

Mấy giờ

b)

Rưỡi, nửa

c)

Mấy phút

d)

Chiều

e)

Bây giờ

16.
a)

Buổi trưa

b)

Buổi sáng

c)

Mấy phút

d)

Chiều

e)

Bây giờ

17.
a)

Buổi trưa

b)

Buổi sáng

c)

Ngày mai

d)

Buổi chiều

e)

Buổi tối

18.
a)

Buổi trưa, trưa

b)

Buổi sáng, sáng

c)

Ngày mai

d)

Buổi chiều, chiều

e)

Buổi tối

19.
a)

Buổi trưa, trưa

b)

Buổi sáng, sáng

c)

Ngày kia

d)

Buổi chiều, chiều

e)

Buổi tối

20.
a)

Buổi trưa, trưa

b)

Buổi sáng, sáng

c)

Hôm nay

d)

Buổi chiều, chiều

e)

Buổi tối, tối

21.
a)

Hôm kia

b)

Ngày kia

c)

Hôm nay

d)

Ngày mai

e)

Hôm qua

22.
a)

Hôm kia

b)

Ngày kia

c)

Hôm nay

d)

Ngày mai

e)

Hôm qua

23.
a)

Hôm kia

b)

Ngày kia

c)

Hôm nay

d)

Ngày mai

e)

Hôm qua

24.
a)

Hôm kia

b)

Ngày kia

c)

Hôm nay

d)

Ngày mai

e)

Hôm qua

25.
a)

Hôm kia

b)

Ngày kia

c)

Hôm nay

d)

Ngày mai

e)

Hôm qua

26.
a)

Sáng nay

b)

Tối nay

c)

Tối hôm qua

d)

Nghỉ trưa

e)

Trưa nay

27.
a)

Sáng nay

b)

Tối nay

c)

Tối hôm qua

d)

Nghỉ trưa

e)

Trưa nay

28.
a)

Kết thúc

b)

Nghỉ việc

c)

Sự nghỉ ngơi

d)

Nghỉ trưa

e)

Kỳ thi

29.
a)

Kết thúc

b)

Nghỉ việc

c)

Sự nghỉ ngơi

d)

Nghỉ trưa

e)

Kỳ thi

30.
a)

Ngân hàng

b)

Phim ảnh

c)

Hội nghị

d)

Cuộc họp

e)

Kỳ thi

31.
a)

Ngân hàng

b)

Phim ảnh

c)

Buổi sáng

d)

Cuộc họp

e)

Kỳ thi

32.
a)

Ngân hàng

b)

Phim ảnh

c)

Buổi sáng

d)

Cuộc họp

e)

Kỳ thi

33.
a)

Hàng ngày

b)

Hàng sáng

c)

Hàng tối

d)

Buổi sáng

e)

Buổi tối

34.
a)

Hàng ngày

b)

Hàng sáng

c)

Hàng tối

d)

Buổi sáng

e)

Buổi tối

35.
a)

Hàng ngày

b)

Hàng sáng

c)

Hàng tối

d)

Buổi sáng

e)

Buổi tối

36.
a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 6

e)

Chủ Nhật

37.
a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 5

d)

Thứ 6

e)

Chủ Nhật

38.
a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 5

d)

Thứ 6

e)

Thứ 4

39.
a)

Thứ 2

b)

Thứ 7

c)

Thứ 5

d)

Thứ 6

e)

Thứ 4

40.
a)

Chủ Nhật

b)

Thứ 7

c)

Thứ 5

d)

Thứ 6

e)

Thứ 4

41.
a)

Chủ Nhật

b)

Thứ 7

c)

Thứ 3

d)

Thứ 6

e)

Thứ 4

42.
a)

Chủ Nhật

b)

Thứ 5

c)

Thứ 3

d)

Thứ 6

e)

Thứ 4

43.
a)

Thứ mấy?

b)

Ngày nào?

c)

Ngày mai

d)

Tháng nào?

e)

Thứ 5

44.
a)

Thứ mấy?

b)

Số, số hiệu

c)

Số bao nhiêu

d)

Tháng nào?

e)

Chữ hán

45.
a)

Thứ mấy?

b)

Số, số hiệu

c)

Số bao nhiêu

d)

Tháng nào?

e)

Chữ hán

46.
a)

Châu Á

b)

Hà Nội

c)

London

d)

New York

e)

Bắc kinh

47.
a)

Châu Á

b)

Hà Nội

c)

London

d)

New York

e)

Bắc kinh

48.
a)

Châu Á

b)

Los Angeles

c)

London

d)

New York

e)

Bắc kinh

49.
a)

Châu Á

b)

Los Angeles

c)

London

d)

New York

e)

Bắc kinh

50.
a)

Buổi tối

b)

Thứ 3

c)

Vừa vặn, vừa đúng

d)

Sai, nhầm

e)

Bách hóa