NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsH und S 1
Total questions: 53
Worksheet time: 3hrs 39mins
Name
Class
Date
1.
Wochentage
a)
các ngày trong tuần
b)
bắt
c)
bộ phim
d)
Kế tiếp
e)
kéo dài
2.
eins
a)
một
b)
Tháng Một
c)
bắt
d)
bộ phim
e)
Kế tiếp
3.
zwei
a)
hai
b)
Tháng hai
c)
Tháng Một
d)
bắt
e)
bộ phim
4.
drei
a)
ba
b)
Bước đều
c)
Tháng hai
d)
Tháng Một
e)
bắt
5.
vier
a)
bốn
b)
ba
c)
hai
d)
một
e)
các ngày trong tuần
6.
fünf
a)
năm
b)
bốn
c)
ba
d)
hai
e)
một
7.
sechs
a)
sáu
b)
năm
c)
bốn
d)
ba
e)
hai
8.
sieben
a)
bảy
b)
sáu
c)
năm
d)
bốn
e)
ba
9.
acht
a)
tám
b)
bảy
c)
sáu
d)
năm
e)
bốn
10.
neun
a)
chín
b)
tám
c)
bảy
d)
sáu
e)
năm
11.
zehn
a)
mười
b)
chín
c)
tám
d)
bảy
e)
sáu
12.
lösung
a)
giải pháp
b)
mười
c)
chín
d)
tám
e)
bảy
13.
elf
a)
mười một
b)
giải pháp
c)
mười
d)
chín
e)
tám
14.
zwölf
a)
mười hai
b)
mười một
c)
giải pháp
d)
mười
e)
chín
15.
Viertel
a)
Một phần tư
b)
mười hai
c)
mười một
d)
giải pháp
e)
mười
16.
halb
a)
một nửa
b)
Một phần tư
c)
mười hai
d)
mười một
e)
giải pháp
17.
das Geschäft
a)
doanh nghiệp
b)
một nửa
c)
Một phần tư
d)
mười hai
e)
mười một
18.
die Mittagspause
a)
giờ nghỉ trưa
b)
doanh nghiệp
c)
một nửa
d)
Một phần tư
e)
mười hai
19.
dauert
a)
kéo dài
b)
giờ nghỉ trưa
c)
doanh nghiệp
d)
một nửa
e)
Một phần tư
20.
nächste
a)
Kế tiếp
b)
kéo dài
c)
giờ nghỉ trưa
d)
doanh nghiệp
e)
một nửa
21.
der Film
a)
bộ phim
b)
Kế tiếp
c)
kéo dài
d)
giờ nghỉ trưa
e)
doanh nghiệp
22.
fängt
a)
bắt
b)
bộ phim
c)
Kế tiếp
d)
kéo dài
e)
giờ nghỉ trưa
23.
Januar
a)
Tháng Một
b)
bắt
c)
bộ phim
d)
Kế tiếp
e)
kéo dài
24.
Februar
a)
Tháng hai
b)
Tháng Một
c)
bắt
d)
bộ phim
e)
Kế tiếp
25.
März
a)
thang 3
b)
Tháng hai
c)
Tháng Một
d)
bắt
e)
bộ phim
26.
April
a)
Tháng tư
b)
Bước đều
c)
Tháng hai
d)
Tháng Một
e)
bắt
27.
Mai
a)
Thang 5
b)
Tháng tư
c)
Bước đều
d)
Tháng hai
e)
Tháng Một
28.
Juni
a)
Tháng sáu
b)
Có thể
c)
Tháng tư
d)
Bước đều
e)
Tháng hai
29.
Juli
a)
Tháng bảy
b)
Tháng sáu
c)
Có thể
d)
Tháng tư
e)
Bước đều
30.
August
a)
Tháng tám
b)
Tháng bảy
c)
Tháng sáu
d)
Có thể
e)
Tháng tư
31.
September
a)
Tháng 9
b)
Tháng tám
c)
Tháng bảy
d)
Tháng sáu
e)
Có thể
32.
Oktober
a)
Tháng Mười
b)
Tháng 9
c)
Tháng tám
d)
Tháng bảy
e)
Tháng sáu
33.
Derzember
a)
Tháng 12
b)
Tháng Mười
c)
Tháng 9
d)
Tháng tám
e)
Tháng bảy
34.
geboren
a)
sinh
b)
Tháng 12
c)
Tháng Mười
d)
Tháng 9
e)
Tháng tám
35.
der Geburtstag
a)
sinh nhật
b)
sinh
c)
Tháng 12
d)
Tháng Mười
e)
Tháng 9
36.
Montag
a)
Thứ hai
b)
sinh nhật
c)
sinh
d)
Tháng 12
e)
Tháng Mười
37.
Dienstag
a)
Thứ ba
b)
Thứ hai
c)
sinh nhật
d)
sinh
e)
Tháng 12
38.
Mittwoch
a)
Thứ Tư
b)
Thứ ba
c)
Thứ hai
d)
sinh nhật
e)
sinh
39.
Donnerstag
a)
Thứ năm
b)
Thứ Tư
c)
Thứ ba
d)
Thứ hai
e)
sinh nhật
40.
Freitag
a)
Thứ sáu
b)
Thứ năm
c)
Thứ Tư
d)
Thứ ba
e)
Thứ hai
41.
Samstag
a)
Thứ bảy
b)
Thứ sáu
c)
Thứ năm
d)
Thứ Tư
e)
Thứ ba
42.
Sonntag
a)
Chủ nhật
b)
Thứ bảy
c)
Thứ sáu
d)
Thứ năm
e)
Thứ Tư
43.
Wochenende
a)
ngày cuối tuần
b)
Chủ nhật
c)
Thứ bảy
d)
Thứ sáu
e)
Thứ năm
44.
der Vater
a)
người cha
b)
ngày cuối tuần
c)
Chủ nhật
d)
Thứ bảy
e)
Thứ sáu
45.
die Schwester
a)
chị gái
b)
người cha
c)
ngày cuối tuần
d)
Chủ nhật
e)
Thứ bảy
46.
der Sohn
a)
con trai
b)
chị gái
c)
người cha
d)
ngày cuối tuần
e)
Chủ nhật
47.
Der Nachbar
a)
Người hàng xóm
b)
con trai
c)
chị gái
d)
người cha
e)
ngày cuối tuần
48.
die Tochter
a)
con gái
b)
Người hàng xóm
c)
con trai
d)
chị gái
e)
người cha
49.
der Bruder
a)
anh trai
b)
con gái
c)
Người hàng xóm
d)
con trai
e)
chị gái
50.
das Büro
a)
văn phòng
b)
anh trai
c)
con gái
d)
Người hàng xóm
e)
con trai
51.
wieder
a)
lại
b)
văn phòng
c)
anh trai
d)
con gái
e)
Người hàng xóm
52.
die Konferenz
a)
hội nghị
b)
lại
c)
văn phòng
d)
anh trai
e)
con gái
53.
der Friseur
a)
thợ làm tóc
b)
hội nghị
c)
lại
d)
văn phòng
e)
anh trai
Reset
