wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ngữ pháp n5

Total questions: 54

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

N + N bằng trợ từ gì

(a)  

2.

A (い)+ N

(a)  

3.

A(な)+ N

(a)  

4.

A(い) + V

(a)  

5.

A(な)+V

(a)  

6.

N + V

(a)  

7.

Vてください ngữ pháp gì

(a)  

8.

Vでます là ngữ pháp gì

(a)  

9.

Vましょうか

(a)  

10.

Vないでくだいさい

(a)  

11.

Vなければ なりません

(a)  

12.

Vなくてもいいです

(a)  

13.

N (thời gian) までに

(a)  

14.

つもり là ngữ pháp gì

(a)  

15.

は A+です。そして、A+です Là ngữ pháp gì

(a)  

16.

どうして là ngữ pháp gì?

(a)  

17.

は (を,が) lượng từ ぐらい V



(a)  

18.

どのくらいですか。ngữ pháp gì?

どのくらい+Vか。

(a)  

19.

Vては いけません。

Vては だめです。

(a)  

20.

Vても いいですか。ngữ pháp gì

Vても かまいませんか.

(a)  

21.

どうやって~か ngữ pháp gì

(a)  

22.

Vます thể thông thường

(a)  

23.

Vませんthể thông thường

(a)  

24.

Vましたthể thông thường

(a)  

25.

Vませんでした thể thông thường

(a)  

26.

A(い)ですthể thông thường

(a)  

27.

Aくないですthể thông thường

(a)  

28.

Aかったですthể thông thường

(a)  

29.

Aくなかったですthể thông thường

(a)  

30.

A(な)ですthể thông thường

(a)  

31.

A(な)じゃありませんthể thông thường

(a)  

32.

A(な)でしたthể thông thường

(a)  

33.

A(な)しゃありませんでしたthể thông thường

(a)  

34.

Nですthể thông thường

(a)  

35.

Nしゃありませんthể thông thường

(a)  

36.

Nでしたthể thông thường

(a)  

37.

Nしゃありませんでしたthể thông thường

(a)  

38.

どうしますか là ngữ pháp gì

(a)  

39.

い、ち、り thể た

(a)  

40.

み、び、に thể た

(a)  

41.

き thể た

(a)  

42.

ぎ thể た

(a)  

43.

は V1  てから V2 sau khi V1 thì V2

(a)  

44.

nếu nó xảy ra mà tương lai vẫn vậy dùng:

(a)  

45.

nếu xảy ra mà thay đổi thì dùng:

(a)  

46.

は どう と思います。là ngữ pháp gì

(a)  

47.

といいます

(a)  

48.

V1る と、。。。V2

V1ない

(a)  

49.

もし

な+N

quá khứ thông thường

(a)  

50.

V1 たら。。。V2

(a)  

51.

いくら  động từ thể て も

(a)  

52.

いくら tính từ đuôi い bỏい cộng くても

(a)  

53.

いくら tính từ な bỏ な + でも

(a)  

54.

いくら N でも

(a)