wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 6

Total questions: 37

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Đạt được

a)

achieve

b)

achievement

c)

amaze

d)

assign

2.

according

(a)  

3.

phức tạp

a)

complain

b)

complaint

c)

complicated

d)

complication

4.

người bảo tồn thiên nhiên (ghi loại từ)

(a)  

5.

sự chúc mừng (ghi loại từ)

4 lines
6.

deforest 🌳

a)

rừng (n)

b)

trồng lại rừng (v)

c)

sự phá rừng (n)

d)

phá rừng (v)

7.

các loại từ của “trực tiếp” (ghi rõ loại từ gì)

4 lines
8.

các loại từ của complain (ghi rõ loại từ gì)

4 lines
9.

complain …. sb …. sth

a)

to - because

b)

to - with / about

c)

to - of/ about

d)

to - with / of

10.

điện (loại từ)

4 lines
11.

có mang điện (loại từ)

4 lines
12.

thuộc về điện (loại từ)

4 lines
13.

fine (v)

a)

ổn

b)

phạt

14.

trái nghĩa của faithless (ghi nghĩa cả 2 từ)

4 lines
15.

fill (v)

a)

with

b)

all

c)

full

16.

các từ nghĩa: tiếp tục

4 lines
17.

năng động, mạnh mẽ (loại từ) 💪

(a)  

18.

các loại từ của từ: cực kỳ (ghi rõ)

4 lines
19.

excited + ? (đúng 2/3)

4 lines
20.

khí thải từ pô xe 🌫️🌫️🌫️

a)

exhausted

b)

exhausted fume

c)

exhaust

21.

guilty + ?

(a)  

22.

do/ cause harm …. sth: gây tổn hại cho

(a)  

23.

không ăn được và ăn được (ít nhất 2 từ)

4 lines
24.

flood (n)

a)

cơn lũ

b)

cơn bão

c)

lốc xoáy

d)

sóng thần

25.

cấm (v)

a)

prohibit

b)

do not

c)

can not

d)

prohibited

26.

lý tưởng (adj)

(a)  

27.

cung cấp cho ai cái gì

a)

provide sth for sb

b)

provide sb with sth

28.

sự cung cấp (loại từ)

4 lines
29.

sự giảm (n)

(a)  

30.

làm giảm (v)

(a)  

31.

respiratory (adj)

a)

có thể hô hấp

b)

khó thở

c)

thuộc về hô hấp

32.

các loại từ của similar (ghi rõ loại)

4 lines
33.

đề nghị (v)

(a)  

34.

tình nguyện (adj)

(a)  

35.

waste sth …. sb/sth

(a)  

36.

grammar if loại 1

4 lines
37.

grammar if loại 2

4 lines