Font size
WorksheetsUNIT 6
Total questions: 37
Worksheet time: 3570secs
Đạt được
achieve
achievement
amaze
assign
according
(a)
phức tạp
complain
complaint
complicated
complication
người bảo tồn thiên nhiên (ghi loại từ)
(a)
sự chúc mừng (ghi loại từ)
deforest 🌳
rừng (n)
trồng lại rừng (v)
sự phá rừng (n)
phá rừng (v)
các loại từ của “trực tiếp” (ghi rõ loại từ gì)
các loại từ của complain (ghi rõ loại từ gì)
complain …. sb …. sth
to - because
to - with / about
to - of/ about
to - with / of
điện (loại từ)
có mang điện (loại từ)
thuộc về điện (loại từ)
fine (v)
ổn
phạt
trái nghĩa của faithless (ghi nghĩa cả 2 từ)
fill (v)
with
all
full
các từ nghĩa: tiếp tục
năng động, mạnh mẽ (loại từ) 💪
(a)
các loại từ của từ: cực kỳ (ghi rõ)
excited + ? (đúng 2/3)
khí thải từ pô xe 🌫️🌫️🌫️
exhausted
exhausted fume
exhaust
guilty + ?
(a)
do/ cause harm …. sth: gây tổn hại cho
(a)
không ăn được và ăn được (ít nhất 2 từ)
flood (n)
cơn lũ
cơn bão
lốc xoáy
sóng thần
cấm (v)
prohibit
do not
can not
prohibited
lý tưởng (adj)
(a)
cung cấp cho ai cái gì
provide sth for sb
provide sb with sth
sự cung cấp (loại từ)
sự giảm (n)
(a)
làm giảm (v)
(a)
respiratory (adj)
có thể hô hấp
khó thở
thuộc về hô hấp
các loại từ của similar (ghi rõ loại)
đề nghị (v)
(a)
tình nguyện (adj)
(a)
waste sth …. sb/sth
(a)
grammar if loại 1
grammar if loại 2
