wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG NGHE PART 1 P1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

"driving a truck" là gì?

a)

Lái xe bus

b)

khởi động ô tô

c)

đỗ xe tải

d)

lái xe tải

2.

"lifting some furniture" là gì?

a)

nâng đồ nội thất

b)

kéo xe tải

c)

sắp xếp bàn ghế

d)

khởi động máy

3.

"starting an engine" là gì?

a)

lái xe tải

b)

đỗ xe ô tô

c)

khởi động máy/động cơ

d)

khởi động xe tải

4.

"parking a car" là gì?

a)

lái xe ô tô

b)

đỗ xe ô tô

c)

lái xe tải

d)

đỗ xe tải

5.

curtain (n) là gì?

a)

máy tính

b)

động cơ

c)

rèm cửa

d)

khung hình

6.

jacket = coat (n) là gì?

a)

đèn học

b)

bàn ghế

c)

áo khoác

d)

rèm cửa

7.

lay (V0) -> laid (v3) là gì?

a)

mang

b)

đặt

c)

sắp xếp

d)

đóng

8.

gather (v) là gì?

a)

tụ tập

b)

duỗi chân

c)

nghiêng người

d)

cúi xuống

9.

turn on <> turn of là gì?

a)

mở - tắt

b)

lên <> xuống

c)

cao<> thấp

d)

giảm<> tăng

10.

reach (v) là gì?

a)

với tay tới

b)

duỗi chân

c)

gập người

d)

xếp hàng

11.

waiting in a line (v) là gì

a)

với tay

b)

nghiêng người

c)

xếp hàng chờ

d)

duỗi chân

12.

leading a tour group (v) là gì?

a)

dẫn khách tham quan

b)

sửa ô tô

c)

điều chỉnh áo

d)

nghiêng người

13.

a cash register (n) là gì?

a)

màn cửa

b)

đồ nội thất

c)

máy tính tiền

d)

ô, dù

14.

cúi=nghiêng người về phía trước / phía sau trong tiếng anh là gì?

a)

bend over/against

b)

take off/out

c)

lean over/against

15.

a stack of bricks là gì?

a)

một đống gạch

b)

đống quần áo

c)

cái dù/ô

d)

xe bán hàng