wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-5

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

đi, đi đến

a)

가다

b)

오다

c)

보다

2.

đến

a)

가다

b)

오다

c)

보다

3.

도서관

a)

rạp chiếu phim

b)

thư viện

c)

viện bảo tàng

4.

a)

cũng

b)

nửa

c)

với

5.

một mình

a)

혼자

b)

같이

c)

6.

quán cà phê

a)

커피

b)

커피숍

c)

카페숍

7.

nhà hàng

a)

식당

b)

시장

c)

다방

8.

시장

a)

nhà hàng

b)

chợ

c)

siêu thị

9.

công viên

a)

도서관

b)

공원

c)

다방

10.

viện bảo tàng

a)

도서관

b)

박물관

c)

사무실

11.

nhà trẻ

a)

유치원

b)

박물관

c)

다방

12.

quán rượu

a)

다방

b)

유치원

c)

술집

13.

văn phòng

a)

사무실

b)

교실

c)

회사

14.

biển

a)

b)

c)

바다

d)

호수

15.

마트

a)

siêu thị

b)

chợ

c)

phòng trà

16.

마트

a)

슈퍼마켓

b)

시장

c)

커피숍

17.

커피숍

a)

카페

b)

커피

c)

마트

18.

저는 친구와 ... 공원에 갑니다

a)

같이

b)

혼자

19.

친구는 우리 집에 ...

a)

옵니다

b)

갑니다

c)

합니다

20.

tôi đi đến thư viện một mình

a)

저는 도서관에 혼자 옵니다

b)

저는 도서관에 갑니다

c)

저는 도서관에 혼자 갑니다