NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHTH 1 - Bài 4
Total questions: 19
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"월"
a)
Tháng
b)
Năm
c)
Ngày
d)
Thứ
2.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"Thứ 5"
a)
수요일
b)
목요일
c)
토요일
d)
금요일
3.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây: "작년/ 지난 해"
a)
Năm sau
b)
Tháng trước
c)
Năm ngoái
d)
Tháng sau
4.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"Hôm qua"
a)
모레
b)
그저께
c)
내일
d)
어제
5.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"Tuần trước"
a)
지난주
b)
지난달
c)
이번 주
d)
다음 달
6.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"화요일"
a)
Thứ Hai
b)
Thứ Ba
c)
Thứ Tư
d)
Thứ Sáu
7.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"Tháng 10"
a)
십월
b)
구월
c)
시월
d)
팔월
8.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"Ngày"
a)
시
b)
년
c)
월
d)
일
9.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"Năm nay"
a)
올해
b)
지난 해
c)
다음 해
d)
내년
10.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"평일"
a)
Ngày giữa tuần
b)
Ngày trong tuần
c)
Ngày đầu tuần
d)
Cuối tuần
11.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"설날"
a)
Cuối tuần
b)
Kỳ nghỉ
c)
Ngày Tết (Âm lịch)
d)
Ngày lễ
12.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"Việc làm thêm"
a)
등산
b)
시험
c)
크리스마스
d)
아르바이트
13.
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây:
"파티를 하다"
a)
Tổ chức tiệc
b)
Làm bài thi
c)
Họp, hội ý
d)
Tốt nghiệp
14.
Chọn trợ từ đúng điền vào chỗ trống:
"내일 영국___ 갑니다."
a)
이/가
b)
을/를
c)
에서
d)
에
e)
와/과
15.
Chọn trợ từ đúng điền vào chỗ trống:
"교실에는 칠판___ 책상이 많이 있습니다."
a)
이/가
b)
을/를
c)
에서
d)
에
e)
와/과
16.
Chọn trợ từ đúng điền vào chỗ trống:
"내일은 한국___ 친구가 옵니다."
a)
이/가
b)
을/를
c)
에서
d)
에
e)
와/과
17.
Chọn trợ từ đúng điền vào chỗ trống:
"뚜안 씨는 한국 노래___ 좋아합니다."
a)
이/가
b)
을/를
c)
에서
d)
에
e)
와/과
18.
Chọn trợ từ đúng điền vào chỗ trống:
"오후에 친구___ 같이 숙제합니다."
a)
이/가
b)
을/를
c)
에서
d)
에
e)
와/과
19.
Chọn trợ từ đúng điền vào chỗ trống:
"우리 학교의 도서관___ 아주 큽니다."
a)
이/가
b)
을/를
c)
에서
d)
에
e)
와/과
Reset
