wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NW - UNIT10 (E10)

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.
ecotourism (n)
a)
du lịch sinh thái
b)
duy trì
c)
có ích
d)
tiềm năng
2.
ecosystem (n)
a)
hệ sinh thái
b)
những ý kiến tán thành và phản đối
c)
thích nghi
d)
khu bảo tồn
3.
ecology (n)
a)
ngành sinh thái học
b)
nhà môi trường học
c)
huyền bí
d)
có quy mô lớn
4.
ecological (adj)
a)
thuộc sinh thái
b)
tương đối
c)
ruộng bậc thang
d)
củi
5.
eco-friendly (adj)
a)
thân thiện với môi trường
b)
thải ra
c)
thác nước
d)
sự đa dạng
6.
observe (v)
a)
quan sát
b)
hệ động vật
c)
đồ thủ công
d)
đa dạng
7.
wildlife (n)
a)
động vật hoang dã
b)
hệ thực vật
c)
đi xuồng
d)
tiềm năng
8.
crocodile (n)
a)
cá sấu
b)
sách quảng cáo
c)
đồn điền
d)
khu bảo tồn
9.
rare (adj)
a)
hiếm
b)
hướng dẫn viên du lịch
c)
sinh quyển
d)
có quy mô lớn
10.
coral reef (n)
a)
rạn san hô
b)
lối sống
c)
vùng châu thổ, đồng bằng
d)
củi
11.
discount (v,n)
a)
giảm giá
b)
điểm đến
c)
đà điểu
d)
sự đa dạng
12.
departure (n)
a)
khởi hành
b)
núi lửa
c)
xả rác
d)
đa dạng
13.
sustainable (adj)
a)
bền vững
b)
ngoại lai
c)
thuộc dân tộc
d)
tiềm năng
14.
sustain (v)
a)
duy trì
b)
du lịch sinh thái
c)
có ích
d)
khu bảo tồn
15.
pros and cons
a)
những ý kiến tán thành và phản đối
b)
hệ sinh thái
c)
thích nghi
d)
có quy mô lớn
16.
environmentalist (n)
a)
nhà môi trường học
b)
ngành sinh thái học
c)
huyền bí
d)
củi
17.
relatively (adv)
a)
tương đối
b)
thuộc sinh thái
c)
ruộng bậc thang
d)
sự đa dạng
18.
discharge/release (v)
a)
thải ra
b)
thân thiện với môi trường
c)
thác nước
d)
đa dạng
19.
fauna (n)
a)
hệ động vật
b)
quan sát
c)
đồ thủ công
d)
tiềm năng
20.
flora (n)
a)
hệ thực vật
b)
động vật hoang dã
c)
đi xuồng
d)
khu bảo tồn
21.
brochure (n)
a)
sách quảng cáo
b)
cá sấu
c)
đồn điền
d)
có quy mô lớn
22.
tour guide (n)
a)
hướng dẫn viên du lịch
b)
hiếm
c)
sinh quyển
d)
củi
23.
lifestyle (n)
a)
lối sống
b)
rạn san hô
c)
vùng châu thổ, đồng bằng
d)
sự đa dạng
24.
destination (n)
a)
điểm đến
b)
giảm giá
c)
đà điểu
d)
đa dạng
25.
volcano (n)
a)
núi lửa
b)
khởi hành
c)
xả rác
d)
tiềm năng
26.
exotic (adj)
a)
ngoại lai
b)
bền vững
c)
thuộc dân tộc
d)
khu bảo tồn
27.
beneficial (adj)
a)
có ích
b)
duy trì
c)
du lịch sinh thái
d)
có quy mô lớn
28.
adapt to (v)
a)
thích nghi
b)
những ý kiến tán thành và phản đối
c)
hệ sinh thái
d)
củi
29.
mysterious (adj)
a)
huyền bí
b)
nhà môi trường học
c)
ngành sinh thái học
d)
sự đa dạng
30.
terraced rice field
a)
ruộng bậc thang
b)
tương đối
c)
thuộc sinh thái
d)
đa dạng
31.
waterfall (n)
a)
thác nước
b)
thải ra
c)
thân thiện với môi trường
d)
tiềm năng
32.
handicraft (n)
a)
đồ thủ công
b)
hệ động vật
c)
quan sát
d)
khu bảo tồn
33.
go kayaking
a)
đi xuồng
b)
hệ thực vật
c)
động vật hoang dã
d)
có quy mô lớn
34.
plantation (n)
a)
đồn điền
b)
sách quảng cáo
c)
cá sấu
d)
củi
35.
biosphere (n)
a)
sinh quyển
b)
hướng dẫn viên du lịch
c)
hiếm
d)
sự đa dạng
36.
delta (n)
a)
vùng châu thổ, đồng bằng
b)
lối sống
c)
rạn san hô
d)
đa dạng
37.
ostrich (n)
a)
đà điểu
b)
điểm đến
c)
giảm giá
d)
củi
38.
litter (v)
a)
xả rác
b)
núi lửa
c)
khởi hành
d)
sự đa dạng
39.
ethnic
a)
thuộc dân tộc
b)
ngoại lai
c)
bền vững
d)
đa dạng
40.
potential
a)
tiềm năng
b)
duy trì
c)
có ích
d)
du lịch sinh thái
41.
reserve/sanctuary (n)
a)
khu bảo tồn
b)
những ý kiến tán thành và phản đối
c)
thích nghi
d)
hệ sinh thái
42.
massive (adj)
a)
có quy mô lớn
b)
nhà môi trường học
c)
huyền bí
d)
ngành sinh thái học
43.
firewood (n)
a)
củi
b)
tương đối
c)
ruộng bậc thang
d)
thuộc sinh thái
44.
diversity/variety (n)
a)
sự đa dạng
b)
thải ra
c)
thác nước
d)
thân thiện với môi trường
45.
diverse/various (adj)
a)
đa dạng
b)
hệ động vật
c)
đồ thủ công
d)
quan sát
46.
du lịch sinh thái
a)
ecotourism (n)
b)
sustain (v)
c)
beneficial (adj)
d)
potential
47.
hệ sinh thái
a)
ecosystem (n)
b)
pros and cons
c)
adapt to (v)
d)
reserve/sanctuary (n)
48.
ngành sinh thái học
a)
ecology (n)
b)
environmentalist (n)
c)
mysterious (adj)
d)
massive (adj)
49.
thuộc sinh thái
a)
ecological (adj)
b)
relatively (adv)
c)
terraced rice field
d)
firewood (n)
50.
thân thiện với môi trường
a)
eco-friendly (adj)
b)
discharge/release (v)
c)
waterfall (n)
d)
diversity/variety (n)
51.
quan sát
a)
observe (v)
b)
fauna (n)
c)
handicraft (n)
d)
diverse/various (adj)
52.
động vật hoang dã
a)
wildlife (n)
b)
flora (n)
c)
go kayaking
d)
potential
53.
cá sấu
a)
crocodile (n)
b)
brochure (n)
c)
plantation (n)
d)
reserve/sanctuary (n)
54.
hiếm
a)
rare (adj)
b)
tour guide (n)
c)
biosphere (n)
d)
massive (adj)
55.
rạn san hô
a)
coral reef (n)
b)
lifestyle (n)
c)
delta (n)
d)
firewood (n)
56.
giảm giá
a)
discount (v,n)
b)
destination (n)
c)
ostrich (n)
d)
diversity/variety (n)
57.
khởi hành
a)
departure (n)
b)
volcano (n)
c)
litter (v)
d)
diverse/various (adj)
58.
bền vững
a)
sustainable (adj)
b)
exotic (adj)
c)
ethnic
d)
potential
59.
duy trì
a)
sustain (v)
b)
ecotourism (n)
c)
beneficial (adj)
d)
reserve/sanctuary (n)
60.
những ý kiến tán thành và phản đối
a)
pros and cons
b)
ecosystem (n)
c)
adapt to (v)
d)
massive (adj)
61.
nhà môi trường học
a)
environmentalist (n)
b)
ecology (n)
c)
mysterious (adj)
d)
firewood (n)
62.
tương đối
a)
relatively (adv)
b)
ecological (adj)
c)
terraced rice field
d)
diversity/variety (n)
63.
thải ra
a)
discharge/release (v)
b)
eco-friendly (adj)
c)
waterfall (n)
d)
diverse/various (adj)
64.
hệ động vật
a)
fauna (n)
b)
observe (v)
c)
handicraft (n)
d)
potential
65.
hệ thực vật
a)
flora (n)
b)
wildlife (n)
c)
go kayaking
d)
reserve/sanctuary (n)
66.
sách quảng cáo
a)
brochure (n)
b)
crocodile (n)
c)
plantation (n)
d)
massive (adj)
67.
hướng dẫn viên du lịch
a)
tour guide (n)
b)
rare (adj)
c)
biosphere (n)
d)
firewood (n)
68.
lối sống
a)
lifestyle (n)
b)
coral reef (n)
c)
delta (n)
d)
diversity/variety (n)
69.
điểm đến
a)
destination (n)
b)
discount (v,n)
c)
ostrich (n)
d)
diverse/various (adj)
70.
núi lửa
a)
volcano (n)
b)
departure (n)
c)
litter (v)
d)
potential
71.
ngoại lai
a)
exotic (adj)
b)
sustainable (adj)
c)
ethnic
d)
reserve/sanctuary (n)
72.
có ích
a)
beneficial (adj)
b)
ecotourism (n)
c)
sustain (v)
d)
massive (adj)
73.
thích nghi
a)
adapt to (v)
b)
ecosystem (n)
c)
pros and cons
d)
firewood (n)
74.
huyền bí
a)
mysterious (adj)
b)
ecology (n)
c)
environmentalist (n)
d)
diversity/variety (n)
75.
ruộng bậc thang
a)
terraced rice field
b)
ecological (adj)
c)
relatively (adv)
d)
diverse/various (adj)
76.
thác nước
a)
waterfall (n)
b)
eco-friendly (adj)
c)
discharge/release (v)
d)
potential
77.
đồ thủ công
a)
handicraft (n)
b)
observe (v)
c)
fauna (n)
d)
reserve/sanctuary (n)
78.
đi xuồng
a)
go kayaking
b)
wildlife (n)
c)
flora (n)
d)
massive (adj)
79.
đồn điền
a)
plantation (n)
b)
crocodile (n)
c)
brochure (n)
d)
firewood (n)
80.
sinh quyển
a)
biosphere (n)
b)
rare (adj)
c)
tour guide (n)
d)
diversity/variety (n)
81.
vùng châu thổ, đồng bằng
a)
delta (n)
b)
coral reef (n)
c)
lifestyle (n)
d)
diverse/various (adj)
82.
đà điểu
a)
ostrich (n)
b)
discount (v,n)
c)
destination (n)
d)
firewood (n)
83.
xả rác
a)
litter (v)
b)
departure (n)
c)
volcano (n)
d)
diversity/variety (n)
84.
thuộc dân tộc
a)
ethnic
b)
sustainable (adj)
c)
exotic (adj)
d)
diverse/various (adj)
85.
tiềm năng
a)
potential
b)
ecotourism (n)
c)
sustain (v)
d)
beneficial (adj)
86.
khu bảo tồn
a)
reserve/sanctuary (n)
b)
ecosystem (n)
c)
pros and cons
d)
adapt to (v)
87.
có quy mô lớn
a)
massive (adj)
b)
ecology (n)
c)
environmentalist (n)
d)
mysterious (adj)
88.
củi
a)
firewood (n)
b)
ecological (adj)
c)
relatively (adv)
d)
terraced rice field
89.
sự đa dạng
a)
diversity/variety (n)
b)
eco-friendly (adj)
c)
discharge/release (v)
d)
waterfall (n)
90.
đa dạng
a)
diverse/various (adj)
b)
observe (v)
c)
fauna (n)
d)
handicraft (n)