Font size
WorksheetsN5 | しゅくだい‐080524
Total questions: 25
Worksheet time: 28mins
これ
Cái này
Cái kia
Cái đó
それ
Cái này
Cái kia
Cái đó
あれ
Cái này
Cái kia
Cái đó
このかばん
※かばん:túi xách, cặp xách
Cái かばん này
Cái かばん kia
Cái かばん đó
そのかばん
※かばん:túi xách, cặp xách
Cái かばん này
Cái かばん kia
Cái かばん đó
あのほん
※ほん:sách
Quyển sách này
Quyển sách kia
Quyển sách đó
Từ điển
じしょ
(辞書)
しんぶん
(新聞)
ざっし
(雑誌)
ノート
Tạp chí
じしょ
(辞書)
しんぶん
(新聞)
ざっし
(雑誌)
ノート
Báo
じしょ
(辞書)
しんぶん
(新聞)
ざっし
(雑誌)
ノート
Quyển vở
じしょ
(辞書)
しんぶん
(新聞)
ざっし
(雑誌)
ノート
Viết tuổi của bạn bằng Hiragana nhé
Viết số 19 bằng Hiragana nhé !
(a)
Viết số 99 bằng Hiragana
(a)
Số 1 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)
(a)
Số 2 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)
(a)
Số 3 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)
(a)
Số 4 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)
(a)
Số 5 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)
(a)
Số 6 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)
(a)
Số 7 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)
(a)
Số 8 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)
(a)
Số 8 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)
(a)
あのひと có nghĩa là ...
アメリカ là nước nào ...
ベトナムじん là gì
