wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5 | しゅくだい‐080524

Total questions: 25

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

これ

a)

Cái này

b)

Cái kia

c)

Cái đó

2.

それ

a)

Cái này

b)

Cái kia

c)

Cái đó

3.

あれ

a)

Cái này

b)

Cái kia

c)

Cái đó

4.

このかばん

※かばん:túi xách, cặp xách

a)

Cái かばん này

b)

Cái かばん kia

c)

Cái かばん đó

5.

そのかばん

※かばん:túi xách, cặp xách

a)

Cái かばん này

b)

Cái かばん kia

c)

Cái かばん đó

6.

あのほん

※ほん:sách

a)

Quyển sách này

b)

Quyển sách kia

c)

Quyển sách đó

7.

Từ điển

a)

じしょ

(辞書)

b)

しんぶん

(新聞)

c)

ざっし

(雑誌)

d)

ノート

8.

Tạp chí

a)

じしょ

(辞書)

b)

しんぶん

(新聞)

c)

ざっし

(雑誌)

d)

ノート

9.

Báo

a)

じしょ

(辞書)

b)

しんぶん

(新聞)

c)

ざっし

(雑誌)

d)

ノート

10.

Quyển vở

a)

じしょ

(辞書)

b)

しんぶん

(新聞)

c)

ざっし

(雑誌)

d)

ノート

11.

Viết tuổi của bạn bằng Hiragana nhé

4 lines
12.

Viết số 19 bằng Hiragana nhé !

(a)  

13.

Viết số 99 bằng Hiragana

(a)  

14.

Số 1 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)

(a)  

15.

Số 2 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)

(a)  

16.

Số 3 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)

(a)  

17.

Số 4 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)

(a)  

18.

Số 5 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)

(a)  

19.

Số 6 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)

(a)  

20.

Số 7 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)

(a)  

21.

Số 8 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)

(a)  

22.

Số 8 đọc là...
(Viết bằng Hiragana)

(a)  

23.

あのひと có nghĩa là ...

4 lines
24.

アメリカ là nước nào ...

4 lines
25.

ベトナムじん là gì

4 lines