wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA KIẾN THỨC PHÂN LOẠI RÁC ゴミ分別意識のチェック問題

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Câu hỏi 1: Xử lý dầu ăn đã sử dụng như thế nào?

質問 1: 使用済みの食用油を処理方法は?

a)

A. Đổ trực tiếp vào cống

A. 直接排水溝に流す

b)

B. Thấm bằng giấy và vứt vào rác cháy

B. 紙で吸い取り、燃えるゴミとして捨てる

c)

C. Pha loãng với nước rồi đổ đi

C. 水で薄めてから捨てる

2.

Câu hỏi 2: Túi sách hoặc cặp da cũ nên được xử lý thế nào trước khi vứt?

質問 2: 古いバッグや皮革製のカバンを捨てる前の処理方法は?

a)

A. Cắt bỏ các phần bằng da

A. 皮の部分を切り取る

b)

B. Cắt các chốt khóa bằng kim loại

B. 金属の留め具を切り取る

c)

C. Đốt trực tiếp

C. 直接燃えるゴミとして捨てる

3.

Câu hỏi 3: Đồ vật bằng vải xử lý như thế nào khi vứt?

質問 3: 布製品を捨てる際の処理方法は?

a)

A. Cho vào rác cháy

A. 燃えるゴミとして捨てる

b)

B. Tái chế

B. リサイクルする

c)

C. Rửa sạch và sử dụng lại

C. 洗って再利用する

4.

Câu hỏi 4: Mì ăn liền sau khi dùng xong xử lý như thế nào?

質問 4: インスタント麺を食べた後の処理方法は?

a)

A. Đổ hết nước và cho vào rác cháy

A. 水を捨てて燃えるゴミとして捨てる

b)

B. Cho nguyên gói vào rác không đốt

B. 容器ごと燃えないゴミにする

c)

C. Tái chế gói đựng mì

C. パッケージをリサイクルする

5.

Câu hỏi 5: Cách xử lý chai nhựa không có nhãn nhựa là gì?

質問 5: ラベルがないプラスチックボトルの処理方法は?

a)

A. Rửa sạch và tái chế

A. 洗ってリサイクルする

b)

B. Vứt vào rác không cháy

B. 燃えないゴミとして捨てる

c)

C. Vứt vào rác cháy

C. 燃えるゴミとして捨てる

6.

Câu hỏi 6: Rác thải từ rau củ quả nên được xử lý như thế nào?

質問6: 植物由来の廃棄物の処理方法は?

a)

A. Cho vào rác tái chế

A. リサイクルに出す

b)

B. Cho vào rác cháy

B. 燃えるゴミとして捨てる

c)

C. Ủ phân

C. コンポスト化する

7.

Câu hỏi 7: Cách xử lý đúng đối với thức ăn thừa là gì?

質問 7: 残し食べ物に対して正しい処理方法は?

a)

A. Bọc kín đem ra sau hè để

A. 袋に入れてベランダに置く

b)

B. Bỏ vào thùng rác cháy

B. 燃えるゴミ 箱に入れる

c)

C. Rửa qua, vắt khô, bọc kín

C. 洗って、水を取り、袋に入れる

8.

Câu hỏi 8: Khi xử lý tã bỉm đã qua sử dụng, bạn nên làm gì?

質問8: 使用済みのおむつの処理方法は?

a)

A. Giặt và tái sử dụng

A. 洗ってリサイクルする

b)

B. Cho vào rác cháy

B. 燃えるゴミとして捨てる

c)

C. Đem đi hiến tặng

C. 寄付する

9.

Câu hỏi 9: Màn bọc thực phẩm sau khi sử dụng nên được xử lý như thế nào?

質問9:使用済みのラップの処理方法は?

a)

A. Tái chế làm đồ thủ công

A. クラフト作りにリサイクルする

b)

B. Vứt vào rác cháy

B. 燃えるゴミとして捨てる

c)

C. Sử dụng lại làm túi đựng

C. 再利用するために洗う

10.

Câu hỏi 10 Xử lý giày da cũ không còn sử dụng như thế nào thì được?

質問 10: 古い革製の靴をどう処理すれば良い?

a)

A. Hiến tặng cho cửa hàng tái chế

A. リサイクルショップに寄付する

b)

B. Vứt vào rác không cháy

B. 燃えないゴミとして捨てる

c)

C. Vứt vào rác cháy

C. 燃えるゴミとして捨てる

11.

Câu hỏi 11: Cách xử lý an toàn cho dao cũ là gì?

質問11: 古いナイフの安全な処理方法は?

a)

A. Bọc trong giấy dày và ghi rõ "cẩn thận"

A. 厚い紙で包んで「注意」と書く

b)

B. Vứt trực tiếp vào thùng rác không cháy

B. 燃えないゴミに直接投げる

c)

C. Đem tái chế tại cơ sở kim loại

C. 金属のリサイクルに出す

12.

Câu hỏi 12 : Khi xử lý pin cũ, bạn nên làm gì?

質問12: 使用済みの電池はどう処理するべきか?

a)

A. Vứt vào thùng rác không cháy

A. 厚い紙で包んで「注意」と書く

b)

B. Đập vỡ để lấy kim loại bên trong

B. 壊して中の金属を取り出す

c)

C. Đưa đến điểm thu gom tái chế đặc biệt

C. 特別な回収所に持って行く

13.

Câu hỏi 13: Cách xử lý bình gas mini đã sử dụng là gì?

質問13: 使用済みのミニガスボンベの処理方法は

a)

A. Đem tái chế như kim loại thông thường

A. 通常の金属としてリサイクルに出す

b)

B. Sử dụng hết gas và để ở nơi thoáng mát trước khi vứt

B. ガスを完全に使い切ってから安全な所に捨てる

c)

C. Vứt trực tiếp vào thùng rác không cháy

C. 燃えないゴミに直接投げるを確保します

14.

Câu hỏi 14: Đối với đồ hộp dính bẩn, cách xử lý phù hợp là gì?

質問 14: 汚れた缶はどう処理する?

a)

A. Rửa sạch trước khi vứt theo rác tái chế

A. リサイクルごみとして捨てる前にきれいに洗う

b)

B. Vứt trực tiếp vào thùng rác không cháy

B. 燃えないゴミにそのまま入れる

c)
C. Đập dẹp và tái chế C. 押しつぶしてリサイクル
15.

Câu hỏi 15: Cách xử lý gương vỡ an toàn là gì?

質問 15: 壊れた鏡の安全な処理方法は?

a)

A. Đập nhỏ hơn và vứt vào rác không cháy

A. 小さくして燃えないゴミに入れる

b)

B. Bọc cẩn thận trong giấy và ghi chú "kiken"

B. 紙で慎重に包んで「危険」と記す

c)

C. Tái chế như thủy tinh thông thường

C. 通常のガラスとしてリサイクル

16.

Câu hỏi 16: Cách xử lý chai thủy tinh còn nguyên là gì?

質問 16: ガラスのビンの処理方法は?

a)

A. Vứt vào rác không cháy

A. 燃えないゴミに入れる

b)

B. Đập vỡ trước khi vứt rác tái chế

B. 壊してからリサイクルする

c)

C. Đem đi vứt rác tái chế mà không cần đập vỡ

C. 壊さずにリサイクルゴミを捨てる

17.

Câu hỏi 17: Cách xử lý đúng cho nồi chảo cũ không còn sử dụng là gì?

質問 17: もう使わない古い鍋やフライパンは正しく処理するは?

a)

A. Đem tái chế như kim loại

A. 金属としてリサイクルに出す

b)

B. Vứt vào rác cháy

B. 燃えるゴミに入れる

c)

C. Chôn lấp

C. 埋め立てる

18.

Câu hỏi 18: Khi xử lý bất kỳ đồ điện cỡ nhỏ, bạn cần làm gì?

質問 18: 小型電化製品の適切な廃棄方法は?

a)

A. Vứt trực tiếp vào thùng rác không cháy

A. 燃えないゴミにそのまま入れる

b)

B. Bỏ vào thùng rác cháy

B. 燃えるゴミに入れる

c)

C. Đem đến điểm thu gom đặc biệt

C. 特別な回収所に持って行く

19.

Câu hỏi 19: Đối với bình sữa thủy tinh không còn sử dụng, bạn nên làm gì?

質問 19: ガラス製哺乳瓶の処理方法は?

a)

A. Vứt rác tái chế như thủy tinh

A. ガラスのリサイクルゴミとして捨てる

b)

B. Đập vỡ và vứt vào rác không cháy

B. 壊してから燃えないゴミに入れる

c)

C. Vứt trực tiếp không cần xử lý

C. そのままゴミに出す

20.

Câu hỏi 20: Cách xử lý đồ gốm vỡ an toàn là gì?

質問20: 壊れた陶器の安全な処理方法は?

a)

A. Chôn lấp tại nhà

A. 家で埋める

b)

B. Bọc trong giấy và ghi rõ "kiken" trước khi vứt

B. 捨てる前に紙で慎重に包んで「危険」と記す

c)

C. Đem vứt rác như thủy tinh tái chế

C. 通常のガラスとしてリサイクルごみを捨てる

21.

Câu hỏi 21: Chai nhựa có nhãn Pet xử lý như thế nào?

質問 21: PETマークの付いたプラスチックボトルの処理方法は?

a)

A. Vứt vào rác cháy được

A. 燃えるゴミとして捨てる

b)

B. Rửa sạch và tái chế

B. 洗ってリサイクルする

c)

C. Chôn lấp

C. 埋め立てる

22.

Câu hỏi 22: Loại rác nào sau đây không thuộc nhóm tái chế?

質問 22: リサイクルできないゴミの種類は?

a)

A. Chai thủy tinh

A. ガラスのビン

b)

B. Báo cũ

B. 古新聞

c)

C. Đồ nhựa không rửa sạch được

C. 洗えないプラスチック製品

23.

Câu hỏi 23: Trước khi vứt hộp giấy đựng nước hoa quả, bạn cần làm gì?

質問 23: 果汁入り紙パックを捨てる前に必要な処理は?

a)

A. Rửa sạch và để khô

A. . 洗って乾かす

b)

B. Đốt để giảm lượng

B. 燃やして量を減らす

c)

C. Vứt nguyên không xử lý

C. そのまま捨てる

24.

Câu hỏi 24: Khi tái chế thùng cát tông, bạn cần làm gì?

質問 24: ダンボールをリサイクルする際の適切な処理は?

a)

A. Gấp gọn và cột lại

A. 折りたたんで縛る

b)

B. Để nguyên thùng

B. そのままの状態で出す

c)

C. Phủ một lớp sơn

C. 塗装する

25.

Câu hỏi 25: Cách xử lý chai thủy tinh đựng đồ uống trước khi tái chế?

質問 25: 飲料用ガラスボトルをリサイクルする前の処理は?

a)

A. Để nguyên không rửa

A. そのままにする

b)

B. Rửa qua, để ráo và tháo nắp

B. 洗って乾かし、蓋を取る

c)

C. Bỏ vào rác cháy được

C. 燃えるゴミとして出す

26.

Câu hỏi 26: Cách xử lý đúng cho lon nước sau khi sử dụng là gì?

質問 26: 使用済みの缶の正しい処理方法は?

a)

A. Ép dọc và tái chế

A. 縦に潰してリサイクルする

b)

B.Chôn lấp

B. 埋め立てる

c)

C. Để nguyên vứt không xử lý

C. そのまま出す

27.

Câu hỏi 27: Làm thế nào để xử lý đúng với báo và tạp chí cũ?

質問 27: 古い新聞や雑誌の正しい処理方法は?

a)

A. Đốt để giảm lượng rác

A. 燃やして処理する

b)

B. Xếp chồng, gói lại hoặc cột lại để tái chế

B. 積み重ねて包む、または縛ってリサイクルする

c)

C. Vứt vào rác không tái chế

C. リサイクルしないゴミとして出す

28.

Câu hỏi 28: Trước khi tái chế, với các loại vỏ hộp nhựa, bạn cần làm gì?

質問 28: リサイクル前にプラスチック容器で必要な処理は?

a)

A. Tháo nhãn và nắp, rửa và để ráo

A. ラベルと蓋を取り除き、洗って乾燥させる

b)

B. Để nguyên bình vứt vào tái chế mà không làm gì

B. 何もしずにそのままリサイクルに出す

c)

C. Bỏ vào rác cháy được

C. 燃えるゴミとして出す

29.

Câu hỏi 29: Cách xử lý lon đồ hộp sau khi sử dụng là gì?

質問 29: 缶詰の使用後の正しい処理方法は?

a)

A. Mở nắp, rửa qua và vứt tái chế

A. 蓋を開けて洗ってリサイクルに出す

b)

B. Đập dẹp và chôn lấp

B. 潰して埋め立てる

c)

C. Để nguyên và bỏ vào rác không cháy

C. そのまま燃えないゴミとして出す

30.

Câu hỏi 30: Cách xử lý đúng đối với nhựa có nhãn Pura là gì?

質問 30: Puraマークが付いたプラスチックの処理方法は?

a)

A. Cho vào rác không cháy

A. 燃えないゴミに出す

b)

B. Cho vào rác tái chế

B. リサイクルゴミに出す

c)

C. Cho vào rác cháy được

C. 燃えるゴミに出す

31.

Câu hỏi 31: Rác cỡ lớn bao gồm những gì?

質問 1: 大型ゴミとは何を指しますか?

a)

A. Các sản phẩm đồ điện tử như TV, tủ lạnh

A. テレビや冷蔵庫などの電化製品

b)

B. Đồ dùng nội thất và thiết bị điện trong nhà như quạt máy, lò vi sóng, giường, đệm, tủ, bàn ghế

B. ベッドや机などの家具、扇風機や電子レンジなどの家庭用電化製品

c)

C. Xe đạp điện, xe máy cũ không còn sử dụng

C. 電動自転車やもう使わない古いバイクなどの乗物

32.

Câu hỏi 32: Cách đăng ký thu gom rác cỡ lớn là gì?

質問 2: 大型ゴミの回収を申し込む方法は?

a)

A. Liên hệ với nhà sản xuất

A. メーカーに連絡する

b)

B. Đăng ký với trung tâm thu gom rác của địa phương, mua phiếu thu gom rác lớn

B. 市町村の回収センターに登録し、回収券を購入する

c)

C. Mang ra để gọn gàng ở bãi rác gần nhà

C. 自宅の近くにあるゴミ置場にきちんとに置く

33.

Câu hỏi 33: Phương pháp xử lý đúng đối với TV, tủ lạnh, máy lạnh?

質問33: 冷蔵庫、エアコンやテレビなどの電化製品廃棄についての正しい処理方法は?

a)

A. Vứt bình thường như rác cỡ lớn

A. 大型ゴミとして普通に出す

b)

B. Mua phiếu vứt rác, mang đến điểm thu gom đặc biệt, hoặc liên hệ với nhà sản xuất, các đại lý điện tử để thu hồi sản phẩm

B. リサイクル券 を買って特別な所に持って行く。あるいは販売店やメーカーに回収を依頼する

c)

C. Tự mình mang đến trung tâm xử lý rác lớn của khu vực

C. 自分で大きいなゴミ処理センターに持って行く

34.

Câu hỏi 34: Hành động nào không đúng khi vứt rác cỡ lớn?

質問 34: 大型ゴミの出し方で正しくないものは?

a)

A. Vứt vào ngày được chỉ định

A. 指定された日に出す

b)

B. Dán phiếu thu gom và để ở nơi quy định

B. 回収券を貼り、指定の場所に出す

c)

C. Vứt vào ngày thu gom rác thường ngày mà không thông báo

C. 何もせずに通常のゴミの日に出す

35.

Câu hỏi 35: Làm thế nào để biết ngày thu gom rác cỡ lớn?

質問 35: 大型ゴミの回収日はどうやって知ることができますか?

a)

A. Hỏi hàng xóm

A. 近所の人に聞く

b)

B. Kiểm tra trên website hoặc lịch thu

gom rác của địa phương

B. 市町村のウェブサイトかカレンダーで確認する

c)

C. Tự quyết định ngày

C. 勝手に決める

36.

Câu hỏi 36: Chi phí phát sinh khi vứt bỏ sản phẩm điện tử là gì?

質問 36: 電化製品を廃棄する際に発生する費用は?

a)

A. Tiền vận chuyển

A. 送料

b)

C. Phí xử lý

C. 処理費

c)

B. Chi phí xử lý và tiền ship

B. 処理費と送料

37.

Câu hỏi 37: Đâu không phải là rác cỡ lớn?

質問 37: 大型ゴミとして処理できないものは?

a)

A. Xe đạp

A. 自転車

b)

B. Máy tính cá nhân

B. パソコン

c)

C. Ghế

C. 椅子

38.

Câu hỏi 38: Đăng ký thu gom rác cỡ lớn ở đâu?

質問 38: 大型ゴミ回収の申し込みはどこでできますか?

a)

A. Qua mạng hoặc điện thoại đến trung tâm xử lý rác

A. ゴミ処理センターまでインターネットまたは電話で

b)

B. Mang trực tiếp đến điểm thu gom

B. 直接ゴミ処理場へ持ち込む

c)

C. Điện thoại đến khu vực nơi đang sinh sống

C. 住んでいる市町村に電話で

39.

Câu hỏi 39: Cần đánh dấu gì trên rác cỡ lớn khi thu gom?

質問 39: 処理が必要な大型ゴミのマークは?

a)

A. Dán phiếu thu gom

A. 回収券を貼る

b)

B. Dán nhãn "Tái chế"

B. 「リサイクル」のシールを貼る

c)

C. Không cần đánh dấu

C. 特にマークは不要

40.

Câu hỏi 40: Tại sao việc xử lý rác cỡ lớn lại khác nhau giữa các thành phố?

質問 40: 市町村によって大型ゴミの取り扱いが異なる理由は?

a)

A. Do sự khác biệt về nhà thầu thu gom

A. 回収業者が異なるため

b)

B. Do chi phí xử lý khác nhau

B. 処理費用が異なるため

c)

C. Vì mỗi địa phương có quy định riêng

C. すべての地域で同じルールが適用されるわけではないため

41.

Câu hỏi 41: Nhận lịch bỏ rác ở đâu, khi nào?

質問 41: ゴミ出しカレンダーをいつどこでもらいますか?

a)

A. Tại nghiệp đoàn khi học tập trung trong thời gian đào tạo trước khi đến cty

A. 会社に配属する前に組合で講習期間中

b)

B. Khi làm thủ tục nhập cảnh tại Cục xuất nhập cảnh

B. 入館で入国の手続きの際

c)

C. Khi làm thủ tục đăng ký cư trú tại thành phố (Shi)

C. 市役所で転居届の時

42.

Câu hỏi 42: Làm sao để biết ngày giờ đem bỏ rác tươi sống

質問 42: どうやって生ゴミ出す日時を知りますか?

a)

A. Điện thoại hỏi cơ quan quản lý người lao động

A. 労働者管理団体まで電話する

b)

B. Hỏi hàng xóm

B. 近所の人に聞く

c)

C. Xem lịch đổ rác của khu vực sinh sống

C. 市町村のゴミ出しカレンダーを見る

43.

Câu hỏi 43: Rác phát sinh từ nhà bếp trong khi nấu ăn thường thuộc nhóm nào?

質問 43: 家庭料理をする時の発生したごみはどれのグループ?

a)

A. Rác cháy được

A. 燃えるゴミ

b)

B. Rác tươi sống

B. 生ゴミ

c)

C. Rác có hại

C. 有害ゴミ

44.

Câu hỏi 44: Thùng rác nhà mình nên đặt ở đâu thì được?

質問 44: 自家のごみ箱はどこで置けば良い?

a)

A. Đặt trước hiên nhà mình

A. 自宅の玄関で置く

b)

B. Đặt ở bếp trong nhà mình

B. 自宅のベランダで置く

c)

C. Đặt sau hè nhà mình

C. 普通のゴミ箱に直接捨てる

45.

Câu hỏi 45: Cách xử lý chuẩn đối với rác thức ăn thừa và rác tươi sống khi chưa kịp vứt là gì?

質問 45: ゴミ出す日時が間に合わない場合の食べ残しや生ごみなどを処理する適切な方法は?

a)

A. Rửa sạch vắt khô đem đến bãi rác bỏ bình thường

A. 洗ってリサイクルする

b)

B. Để nguyên bỏ vào thùng rác trong nhà mình

B. 壊して燃えないゴミに入れる

c)

C. Rửa sạch, vắt khô, bọc kín cho vào tủ đông

C. 燃えるゴミに出す

46.

Câu hỏi 46: Lý do khi bỏ rác phải che đậy lại bằng lưới là gì?

質問 46: 故障した食品容器の処理方法は?

a)

A. Để hạn chế người nhặt ve chai bới ra

A. 洗ってリサイクルする

b)

B. Để động vật không bới móc

B. 潰して燃えないゴミに入れる

c)

C. Để hạn chế rác tràng ra ngoài

C. 普通のゴミ箱に直接捨てる

47.

Câu hỏi 47: Rác cháy được thường được cho vào bọc ghi chữ màu gì?

質問 :  一般に燃えるゴミを入れるゴミ袋に書いてる字の色はどれ?

a)

A. Màu xanh

A. 青色

b)

B. Màu đỏ

B. 赤い色

c)

C. Màu vàng

C. 黄色

48.

Câu hỏi 48: Sử dụng bọc đựng rác gì và làm sao để có bọc đựng rác ?

質問 48: どんな袋で使い、またはどうやって持ち?

a)

C. Mua bọc chuyên dụng ở siêu thị hoặc tại tiệm tạp hóa 24h

C. コンビニかスーパーで専用の袋を買って使用する

b)

B. Sử dụng bọc đựng khi mua đồ siêu thị, tiệm tạp hóa 24h

B. コンビニかスーパーで買い物した時の持ち袋で使用する

c)

A. Nhận bọc chuyên dụng từ công ty

A. 会社から専用袋を貰う

49.

Câu hỏi 49: Vào mùa hè cần làm gì với rác thức ăn tươi sống khi chưa kịp vứt?

質問 49: 夏の時、出し待ちの残し食べまたは生ごみの適切な処理方法は?

a)

C. Bọc kín đem ra sau hè để tạm tránh mùi hôi trong nhà

C. そのまま捨てる

b)

B. Bọc kín đem ra ngoài hiên để tạm tránh mùi hôi trong nhà

B. 特別なリサイクル施設に持って行く

c)

A. Rửa sạch, vắt khô, bọc kín cho vào tủ đông để tạm

A. 液体を捨てて燃えるゴミに入れる

50.

Câu hỏi 50: Trong các nhóm rác sau loại rác nào có nhiều lần vứt nhất trong tháng?

質問 50:  月で出す回数は最も多いごみはどれ?

a)

A. Rác tài nguyên tái chế

A. 資源

b)

B. Rác đốt rác cháy được

B. 燃えるゴミ

c)

C. Rác không cháy được

C. 燃えない