wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOVERS VOCAB

Total questions: 162

Worksheet time: 2hrs 53mins

Name
Class
Date
1.

lạnh

(a)  

2.

bị ho

(a)  

3.

cry

(a)  

4.

bác sĩ

(a)  

5.

earache

(a)  

6.

headache

(a)  

7.

bệnh viện

(a)  

8.

đau

(a)  

9.

y tá

(a)  

10.

đau bụng

(a)  

11.

temperature

(a)  

12.

mệt

(a)  

13.

đau răng

(a)  

14.

túi xách

(a)  

15.

quần áo

(a)  

16.

váy dài

(a)  

17.



(a)  

18.

áo khoác

(a)  

19.

quần bò

(a)  

20.

áo sơ mi

(a)  

21.

tất

(a)  

22.

giày

(a)  

23.

quần dài

(a)  

24.

đồng hồ đeo tay

(a)  

25.

mặc

(a)  

26.

áo choàng

(a)  

27.

khăn quàng cổ

(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.

buổi sáng

(a)  

31.

buổi chiều

(a)  

32.

buổi chiều

(a)  

33.

buổi tối

(a)  

34.

ban ngày

(a)  

35.

ban đêm

(a)  

36.

ngày sinh nhật

(a)  

37.

hôm nay

(a)  

38.

ngày sinh nhật

(a)  

39.

xem

(a)  

40.

thứ 2

(a)  

41.

thứ 3

(a)  

42.

thứ 4

(a)  

43.

thứ 5

(a)  

44.

thứ 6

(a)  

45.

thứ 7

(a)  

46.

What's this?

h _ _ _ _ _

(a)  

47.

Chọn đáp án đúng:

Milkshake

a)
b)
c)
d)
48.

Chọn đáp án đúng:

noodles

a)
b)
c)
d)
49.

Chọn đáp án đúng:

pancake

a)
b)
c)
d)
50.

Chọn đáp án đúng:

(have a) picnic

a)
b)
c)
d)
51.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

52.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

53.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

54.

What's this?

s _ _ _ _ _ _ _

(a)  

55.

What's this?

v _ _ _ _ _ _ _ _

v _ _ _ _ _ _ _ _ s

(a)  

56.

What's this?

t _ _ _ _ _ _

(a)  

57.

What's this?

n _ _ _ _ _ s

(a)  

58.

Chọn đáp án đúng:

Soup

a)
b)
c)
59.

Chọn đáp án đúng:

sauce

a)
b)
c)
60.

Chọn đáp án đúng:

tea

a)
b)
c)
61.



(a)  

62.

bạn nam

(a)  

63.

girl

(a)  

64.

anh/em trai

(a)  

65.

những đứa trẻ

(a)  

66.

anh em họ

(a)  

67.

bố

(a)  

68.

mẹ

(a)  

69.

bạn bè

(a)  

70.

bạn nữ

(a)  

71.

ông

(a)  

72.



(a)  

73.

sống

(a)  

74.

người đàn ông

(a)  

75.

già

(a)  

76.

con người

(a)  

77.

chị gái

(a)  

78.

người phụ nữ

(a)  

79.

trẻ

(a)  

80.



(a)  

81.

con gái

(a)  

82.

Cháu gái

(a)  

83.

ông bà

(a)  

84.

cháu trai

(a)  

85.

lớn lên

(a)  

86.

bố mẹ

(a)  

87.

son

(a)  

88.

cậu

(a)  

89.

cánh tay

(a)  

90.

cơ thể

(a)  

91.

đôi tai

(a)  

92.

đôi mắt

(a)  

93.

khuôn mặt

(a)  

94.

bàn chân

(a)  

95.

tóc

(a)  

96.

bàn tay

(a)  

97.

đầu

(a)  

98.

cẳng chân

(a)  

99.

mũi

(a)  

100.

cười

(a)  

101.

lưng

(a)  

102.

râu

(a)  

103.

tóc vàng

(a)  

104.

tóc xoăn

(a)  

105.

béo

(a)  

106.

ria mép

(a)  

107.

cổ

(a)  

108.

vai

(a)  

109.

dạ dày

(a)  

110.

tóc thẳng

(a)  

111.

gầy

(a)  

112.

răng

(a)  

113.

căn hộ

(a)  

114.



(a)  

115.

bồn tắm

(a)  

116.

phòng tắm

(a)  

117.

giường ngủ

(a)  

118.

phòng ngủ

(a)  

119.

giá sách

(a)  

120.

cái hộp

(a)  

121.

máy ảnh

(a)  

122.

ghế

(a)  

123.

đồng hồ treo tường

(a)  

124.

máy tính

(a)  

125.



(a)  

126.

bàn

(a)  

127.

phòng ăn

(a)  

128.

búp bê

(a)  

129.

cửa chính

(a)  

130.

bông hoa

(a)  

131.

vườn

(a)  

132.

sảnh

(a)  

133.

ngôi nhà

(a)  

134.

phòng bếp

(a)  

135.



(a)  

136.

phòng khách

(a)  

137.

tấm thảm

(a)  

138.

gương

(a)  

139.

điện thoại

(a)  

140.

bức tranh

(a)  

141.



(a)  

142.

ngủ

(a)  

143.



(a)  

144.

ti vi

(a)  

145.

đồ chơi

(a)  

146.

cây

(a)  

147.

bức tường

(a)  

148.

cửa sổ

(a)  

149.

địa chỉ

(a)  

150.

ban công

(a)  

151.

tầng hâm

(a)  

152.

chăn

(a)  

153.

tầng dưới

(a)  

154.



(a)  

155.

cầu thang máy

(a)  

156.

cái quạt

(a)  

157.

sàn nhà

(a)  

158.

vòi hoa sen

(a)  

159.

bót đánh răng

(a)  

160.

khăn tắm

(a)  

161.

tầng trên

(a)  

162.

giặt, rửa

(a)