wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TU VUNG HSK1 bai 1-3

Total questions: 30

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

bạn

a)

b)

c)

d)

2.

tốt, khỏe (fine, good)

a)

b)

c)

d)

3.

Chào bạn (Hello)

a)

你好

b)

对不起

c)

没关系

d)

您好

4.

Chào ngài (Ông/bà)

a)

你好

【nǐ hǎo!】

b)

对不起

【duìbuqǐ】

c)

没关系

【méiguānxi】

d)

您好

【nín hǎo】

5.

tạm biệt (hẹn gặp lại)

a)

你好

【Nǐ hǎo】

b)

再见

【zàijiàn】

c)

早上好

【zǎoshang hǎo】

d)

您好

【nín hǎo】

6.

các bạn (you - plural)

a)

你们

b)

对不起

c)

没关系

d)

您好

7.

老师 - thầy/cô giáo

chọn phiên âm đúng:

a)

lǎoshī

b)

laoshī

c)

lǎoshi

d)

lǎoshì

8.

你好。

chọn phiên âm đúng:

a)

níhǎo

b)

nǐhao

c)

nǐhǎo

d)

nínhǎo

9.

tôi

a)

b)

c)

d)

李月

10.

viết phiên âm từ : Muốn/nhớ/ suy nghĩ



(a)  

11.

chọn đáp án đúng

a)

奶茶
【nǎichá】

b)

【shí】

c)

海鲜

【hǎixiān】

d)

咖啡

【kāfēi】

12.

tôi muốn uống trà

(a)  

13.

你想喝什么?

【Nǐ xiǎng hē shénme?】

( chọn câu đúng)

a)

tôi muốn ăn cơm

b)

bạn muốn uống gì ?

c)

bạn muốn ăn gì ?

d)

tôi học tiếng trung

14.

phiên âm

(số 6)

(a)  

15.

chào bạn. bạn muốn ăn gì ?

( chọn 2 đáp án đúng )

a)

【Nǐ hǎo. Nǐ xiǎng chī shénme】

b)

我喜欢吃烤肉

c)

【Wǒ xǐhuān chī kǎoròu】

d)

你好。你想吃什么 ?

16.

chọn đáp án đúng

a)

kǎo ròu

烤肉

b)

【Kǎo jī】

烤鸡

c)

【píjiǔ】

啤酒

d)

【hànyǔ】

汉语

17.

xǐhuān

喜欢

(chọn đáp án đúng)

a)

thích

b)

con mèo

c)

trà

d)

ăn cơm

18.

tôi không muốn uống trà

( viết chữ hán)

(a)  

19.

Wǒ bù xǐhuān

( chọn chữ đúng)

a)

对不起

b)

我不想

c)

我不喜欢

d)

吃米饭

20.

对不起

【duìbuqǐ】

( viết nghĩa tiếng việt )

(a)  

21.

您好

( chọn phiên âm đúng)

a)

hěn hǎo

b)

xièxie

c)

péngyou

d)

nín hǎo

22.

我想喝咖啡吃烤肉

【Wǒ xiǎng hē kāfēi chī kǎoròu】

( dịch câu sau)

(a)  

23.

tôi không thích bạn

( gõ chữ tiếng trung )

(a)  

24.

hai thanh 3 đứng cạnh nhau thì thanh từ trước sẽ thành thanh mấy ?

(a)  

25.

我不吃米饭 (a)  

【Wǒ bù chī mǐfàn. Xièxiè】

( viết từ "cảm ơn" bằng tiếng trung

26.

我们

【wǒmen】

a)

chúng ta

b)

bọn họ

c)

các bạn

27.

【Hē】

a)

nói

b)

ăn

c)

d)

uống

28.

tạm biệt

【zàijiàn】

(viết chữ tiếng trung)

(a)  

29.

没关系

【méiguānxi】

a)

xin lỗi

b)

không có gì

c)

uống trà ô long

d)

bọn họ

30.

bạn có khỏe không ?

( viết tiếng trung)

(a)