wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI ÔN BINH PHÁT CUÔI KỲ 2

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

ベトナム

a)

Nhật Bản

b)

Việt Nam

c)

Hàn Quốc

d)

Trung Quốc

2.

いもうと

a)

em gái

b)

chị gái

c)

anh trai

d)

mẹ

3.

わたし

a)

Bạn

b)

tôi

c)

các bạn

d)

chúng tôi

4.

せんせい

a)

bác sĩ

b)

cảnh sát

c)

giáo viên

d)

học sinh

5.

Trung Quốc

a)

にほん

b)

かんこく

c)

ちゅうごく

d)

ベトナム

6.

Anh Quốc

a)

アメリカ

b)

イギリス

c)

ベトナム

d)

ブラジル

7.

Bố

a)

ちち

b)

はは

c)

そふ

d)

そぼ

8.

Học sinh

a)

いしゃ

b)

せんせい

c)

けいさつ

d)

がくせい

9.

えいご

a)

tiếng việt

b)

tiếng nhật

c)

tiếng anh

d)

tiếng Pháp

10.

あに

a)

anh

b)

chị

c)

em trai

d)

em gái

11.

Nhân viên công ty

a)

がくせい

b)

いしゃ

c)

こうむいん

d)

かいしゃいん

12.

viết chữ còn thiếu:

công chức

a)

b)

c)

d)

13.

viết chữ còn thiếu:

cảnh sát

a)

b)

c)

d)

14.

viết chữ còn thiếu:

kĩ sư

a)

b)

c)

d)

15.

viết chữ còn thiếu:

Nội trợ

a)

しゃ

b)

しょ

c)

d)

しゅ

16.

viết chữ còn thiếu:

bác sĩ

a)

しゃ

b)

しゅ

c)

しょ

d)

17.

điền trợ từ vào ô trống:

ゆきさんは えいご(  )できません。

a)

b)

c)

d)

18.

điền trợ từ vào ô trống:

わたしは がくせいです。やまださん(  )がくせいです。

a)

b)

c)

d)

19.

điền trợ từ vào ô trống:

おしごと(  )なんですか。

a)

b)

c)

d)

20.

điền trợ từ vào ô trống:

わたしは にほんご(  )できます。

a)

b)

c)

d)

21.

điền trợ từ vào ô trống:

キム:リンさんは がくせいです(  )。

リン:はい、がくせいです。

a)

b)

c)

d)

22.

điền trợ từ vào ô trống:

やまださんは えいごが できます。かんこくご(  )できます。

a)

b)

c)

d)

23.

điền trợ từ vào ô trống:

リーさん(  )ちゅうごくじんです。

a)

b)

c)

d)

24.

điền trợ từ vào ô trống:

リンさんは ベトナムじんです。ナムさん(  )ベトナムじんです。

a)

b)

c)

d)