Font size
WorksheetsREVIEW TEST 1
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
shovel (v)
cái xẻng
xúc
tắm vòi sen
đi công tác
sắp xếp lại
(a)
conversation
hợp đồng
sự bảo tồn
cuộc hội thoại
đi dã ngoại
thay thế (v)
(a)
nộp (v)
(a)
suspend (v)
treo
phạt
trưng bày
cấm
bộ phận, phòng ban
decision
department
divison
apartment
furniture
(a)
sẵn lòng làm gì đó
spare no effort
make a delivery
be willing to V
intend to
trụ sở chính
-based
issue
headquarters
head office
superior
rèm cửa
(a)
sân hiên
(a)
đặt chỗ (v)
ressort
reservation
book (v)
reserve
bản mẫu
proposal
gallery
prototype
vendor
Chọn các động từ ĐÃ CHIA THÌ
shovel
hanging
had inspected
rearranges
lined up
trưng bày
(a)
thanh tra, kiểm tra (v)
(a)
giỏi về, xuất sắc về (VP)
excel in
goob job
intend to
patio
tấm thảm
(a)
vendor
khách hàng
người mua hàng
người bán hàng
khách hàng dịch vụ
không tiếc công sức
(a)
tự hào về
(a)
nominate (v)
bổ sung
đánh giá
ảnh hưởng
đề cử
car pool
hồ bơi trên xe
đi chung xe
chương trình cho thuê xe
sửa xe
người hướng dẫn
(a)
