wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW TEST 1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

shovel (v)

a)

cái xẻng

b)

xúc

c)

tắm vòi sen

d)

đi công tác

2.

sắp xếp lại

(a)  

3.

conversation

a)

hợp đồng

b)

sự bảo tồn

c)

cuộc hội thoại

d)

đi dã ngoại

4.

thay thế (v)

(a)  

5.

nộp (v)

(a)  

6.

suspend (v)

a)

treo

b)

phạt

c)

trưng bày

d)

cấm

7.

bộ phận, phòng ban

a)

decision

b)

department

c)

divison

d)

apartment

8.

furniture

(a)  

9.

sẵn lòng làm gì đó

a)

spare no effort

b)

make a delivery

c)

be willing to V

d)

intend to

10.

trụ sở chính

a)

-based

b)

issue

c)

headquarters

d)

head office

e)

superior

11.

rèm cửa

(a)  

12.

sân hiên

(a)  

13.

đặt chỗ (v)

a)

ressort

b)

reservation

c)

book (v)

d)

reserve

14.

bản mẫu

a)

proposal

b)

gallery

c)

prototype

d)

vendor

15.

Chọn các động từ ĐÃ CHIA THÌ

a)

shovel

b)

hanging

c)

had inspected

d)

rearranges

e)

lined up

16.

trưng bày

(a)  

17.

thanh tra, kiểm tra (v)

(a)  

18.

giỏi về, xuất sắc về (VP)

a)

excel in

b)

goob job

c)

intend to

d)

patio

19.

tấm thảm

(a)  

20.

vendor

a)

khách hàng

b)

người mua hàng

c)

người bán hàng

d)

khách hàng dịch vụ

21.

không tiếc công sức

(a)  

22.

tự hào về

(a)  

23.

nominate (v)

a)

bổ sung

b)

đánh giá

c)

ảnh hưởng

d)

đề cử

24.

car pool

a)

hồ bơi trên xe

b)

đi chung xe

c)

chương trình cho thuê xe

d)

sửa xe

25.

người hướng dẫn

(a)