Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập Từ vựng Topic 5
Total questions: 26
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
おきます
b)
ねます
c)
よみます
d)
いいます
2.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
ざんぎょうします
b)
べんきょうします
c)
しょくじします
d)
かいものします
3.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
せんたくします
b)
そうじします
c)
うんどうします
d)
さんぽします
4.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
ざっし
b)
ほん
c)
しんぶん
d)
じしょ
5.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
ねむい
b)
はやい
c)
いそがしい
d)
おそい
6.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
いそがしい
b)
ひろい
c)
きれい
d)
にぎやか
7.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
コンサート
b)
チケット
c)
テニス
d)
パーティー
8.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
~あげます
b)
~もらいます
9.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
~もらいます
b)
~あげます
10.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
はくぶつかん
b)
びじゅつかん
c)
すいぞくかん
d)
としょかん
11.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
がっこう
b)
かっこう
c)
がこう
d)
かこう
12.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh (nhiều lựa chọn)
a)
でんわをします
b)
かけます
c)
かきます
d)
しょくじします
13.
しんぶんを( )
a)
よみます
b)
いいます
c)
はなします
14.
テレビを( )
a)
みます
b)
よみます
c)
いいます
d)
かきます
15.
にっきを( )
a)
かきます
b)
いきます
c)
はなします
d)
あびます
16.
おんがくを( )
a)
ききます
b)
みます
c)
いいます
d)
はいります
17.
おふろ( )はいります
a)
に
b)
を
c)
で
d)
が
18.
シャワー( )あびます
a)
を
b)
に
c)
で
d)
が
19.
Ngày sinh nhật
a)
たんじょうび
b)
たんじょび
c)
だんじょうび
d)
だんじょび
20.
Dọn dẹp, sắp xếp (nhà cửa)
a)
かたづけます
b)
てつだいます
c)
あそびます
d)
ゆっくりします
21.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
かおを あらいます
b)
2.
はを みがきます
c)
3.
おけしょう します
d)
4.
ひげを そります
22.
Phân loại từ vựng
Categorize the following
せんたくします
そうじします
りょうりします
かたづけます
メールをかきます
はたらきます
ざんぎょうします
かじをします
しごとをします
23.
おいのりします
a)
b)
c)
d)
24.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
ふくを きます
b)
2.
ふくを ぬぎます
c)
3.
ゲーム を します
d)
4.
たばこを すいます
e)
5.
ヨガを します
25.
バースデー = ?
a)
birthday
b)
party
c)
present
d)
concert
26.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
はくぶつかん
b)
2.
びじゅつかん
c)
3.
すいぞくかん
d)
4.
としょかん
Reset
