wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 : A visit from a pen pal

Total questions: 59

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Từ "friend" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
người lạ
b)
đối thủ
c)
kẻ thù
d)
bạn
2.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "thân thiện" ?

a)
Hostile
b)
Kind
c)
Friendly
d)
Warm
3.

Từ "unfriendly" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
không thân mật
b)
không thân thiện
c)
không thân thiện lịch sự
d)
không thân thiết
4.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "sự thân thiện" ?

a)
Cordial
b)
Harmonious
c)
Friendly
d)

Friendliness

5.

Từ "unfriendliness" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
sự không thân quen
b)
sự không thân thiện
c)
sự không thân thiện
d)
sự không thân mật
6.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "tình bạn" ?

a)
Friendship
b)
Comradeship
c)
Companionship
d)
Acquaintance
7.

Từ "friendless" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
không bạn bè
b)

không nhà

c)

không có thú cưng

d)

không làm gì đó

8.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "tạo ấn tượng" ?

a)
influence
b)
effect
c)

impress

d)
impact
9.

Từ "impression" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
ấn tượng
b)

hình ảnh

c)

tượng trưng

d)

tác phẩm

10.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "ấn tượng" ?

a)
expressive
b)
remarkable
c)
noteworthy
d)
impressive
11.

Từ "impressively" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
đáng chú ý
b)
ấn tượng
c)
đáng kinh ngạc
d)

tưởng tượng

12.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "cái đẹp" ?

a)
gorgeous
b)
pretty
c)
ugly
d)

beauty

13.

Cụm "make a deep/strong/good impression on sb" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

tạo một tình bạn đối với ai

b)

tạo một ấn tượng sâu sắc/mạnh tốt đối với ai

c)

tạo một ấn tượng xấu đối với ai

d)

tạo một niềm tin đối với ai

14.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "xinh đẹp" ?

a)
beautiful
b)
lovely
c)
gorgeous
d)
pretty
15.

Từ "beautifully" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

lạ lùng

b)

xấu

c)

buồn bã

d)

hay

16.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "tô điểm, làm đẹp"?

a)
decorate
b)

beautify

c)
adorn
d)
ornament
17.

Từ "correspond" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

trao duyên

b)

trao đổi thư từ

c)

trao đổi

d)

trao tay

18.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "việc trao đổi thư từ" ?

a)
Communication
b)
Correspondence
c)
Exchange
d)
Dialogue
19.

Từ "correspondant" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
người phóng viên
b)
người bảo vệ
c)
người thợ cắt tóc
d)
người lái xe
20.

Từ "tương ứng" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
equivalent
b)
matching
c)

correct

d)
corresponding
21.

Từ "visit" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

ngồi

b)

thích

c)

sửa

d)

thăm viếng

22.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "chuyến viếng thăm" ?

a)
Journey
b)
Visit
c)
Trip
d)
Adventure
23.

Từ "visitor" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
khách hàng
b)
khách thăm
c)
khách mời
d)

khách sáo

24.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "tận hưởng" ?

a)
Delight
b)
Rejoice
c)
Suffer
d)
Enjoy
25.

Từ "enjoyable" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
vui vẻ
b)
hạnh phúc
c)
thú vị lạ
d)
thú vị
26.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "sự thú vị" ?

a)
boring
b)
fascinating
c)
dull
d)

enjoyment

27.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "hoà bình" ?

a)
happiness
b)
war
c)
love
d)
peace
28.

Từ "peaceful" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
vui vẻ
b)
hạnh phúc
c)
bình yên
d)
khó chịu
29.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "một cách yên bình" ?

a)

Peace

b)

Peacefully

c)
Calm
d)
Serenity
30.

Từ "difficult" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

khó chịu

b)

khó tính

c)

khó xử

d)
khó khăn
31.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "một cách khó khăn" ?

a)
challengingly
b)
hardly
c)
difficulty
d)
difficultly
32.

Từ "difficulty" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

sự khó khăn

b)

sự khó chịu

c)

sự khó đoán

d)

sự khó xử

33.

Cụm "have difficulty (in) doing something" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

làm việc gì đó khó đoán

b)

khó chịu với việc gì đó

c)

khó xử với điều gì đó

d)
gặp khó khăn trong việc làm điều gì đó
34.

Cụm "have no difficulty doing sth" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

không đoán được phải làm gì

b)
không gặp khó khăn khi làm điều gì đó
c)

không khó chịu khi thực hiện điều gì đó

d)

không khó xử khi thực hiện điều gì đó

35.

Từ "depend (on)" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
phụ thuộc (vào)
b)

mục lục

c)

không phụ thuộc (vào)

d)

tìm kiếm

36.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "người sống lệ thuộc người khác" ?

a)
independent
b)
reliant
c)
self-sufficient
d)

dependant

37.

Từ "dependence" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

sự phụ thuộc

b)

sự phụ giúp

c)

sự phụ trợ

d)

sự vật

38.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "độc lập, tự lập" ?

a)
connected
b)
independent
c)
reliant
d)
dependent
39.

Từ "independence" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
độc hại
b)
độc đáo
c)

nền độc lập

d)
độc thân
40.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "tôn giáo" ?

a)
faith
b)
belief
c)
worship
d)
religion
41.

Từ "religious" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

thuộc về tôn thờ

b)

thuộc về tôn trọng

c)

thuộc về tôn kính

d)

thuộc về tôn giáo

42.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "vùng, miền" ?

a)
area
b)
region
c)
territory
d)
zone
43.

Từ "regional" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

theo khu vực

b)

theo địa phương

c)

theo vùng, miền

d)

theo quốc gia

44.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "quốc gia" ?

a)

nation

b)
town
c)
city
d)
village
45.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "thuộc quốc gia" ?

a)
National
b)
Countrywide
c)
Statewide
d)
Global
46.

Từ nào sau đồng nghĩa với "nationally" ?

a)

nationwide

b)
universally
c)
globally
d)
internationally
47.

Từ "international" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
quốc tế
b)
quốc dân
c)
quốc gia
d)
quốc nội
48.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với "internationally" ?

a)
planetarily
b)

worldwide

c)
universally
d)
nationally
49.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "vùng nhiệt đới" ?

a)
arctic
b)
subtropical
c)
temperate
d)

tropics

50.

Từ "tropical" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
nhiệt đới
b)
nhiệt động
c)
nhiệt đội
d)
nhiệt độ
51.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "sự bắt buộc" ?

a)
mandatory
b)

compulsion

c)
compulsory
d)
requirement
52.

Từ nào sau đây khác nghĩa từ "compulsory" ?

a)

obiligatory

b)

required

c)

compulsive

d)
optional
53.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "sự quan tâm" ?

a)
worry
b)

interest

c)
care
d)
fear
54.

Từ "interesting" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
boring
b)
fascinating
c)
interesting
d)
dull
55.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "không thú vị" ?

a)

uninteresting

b)
fascinating
c)
interesting
d)
exciting
56.

Từ "interested" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

khoe khoang

b)
quan tâm
c)

mặc kệ

d)

vô tâm

57.

Từ "office" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
văn phòng
b)
nhà thờ
c)
nhà máy
d)
nhà hàng
58.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "chính thức" ?

a)
official
b)
legitimate
c)
formal
d)
authorized
59.

Từ "officially" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

một cách không chính thức

b)

một cách chính thức

c)

một cách đóng cửa

d)

một cách mở cửa