wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEFL-primary-book 1-Unit 2- Voca 4

Total questions: 21

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

ở đằng kia

a)

over there

b)

overthere

c)

ove there

d)

ove there

2.

xích đu

(a)  

3.

nhìn, ngắm

(a)  

4.

tham dự

(a)  

5.

kinh doanh

(a)  

6.

đối tác, cộng sự

(a)  

7.

chuyến bay

(a)  

8.

sân bay

(a)  

9.

kiểm tra kĩ

a)

double-check

b)

double-chek

c)

doble-check

d)

duble-check

10.

trung bình

(a)  

11.

sự đến, sự tới nơi

(a)  

12.

cao nhất

a)

the tallest

b)

tallest

c)

the taller

d)

taller

13.

khi, khi nào

(a)  

14.

vết bầm tím

a)

bruise

b)

bruis

c)

bruize

d)

bruse

15.

Match the following

a)

hầu như, gần như

1.

almost

b)

kiểm tra kĩ

2.

double-check

c)

ở đằng kia

3.

over there

d)

đối tác, cộng sự

4.

partner

e)

cao nhất

5.

the tallest

16.

tóc

(a)  

17.

mặt

(a)  

18.

trông như thế nào

(a)  

19.

thân thiện, thân mật

(a)  

20.

cẩn thận

(a)  

21.

Reorder the following

a)

What

b)

does

c)

he

d)

look

e)

like?

1)
2)
3)
4)
5)