Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Pottery

a)

đồ gốm

b)

làng nghề thủ công

c)

truyền thống

d)

phương tiện

2.

craft village

a)

làng quê

b)

làng chài

c)

làng nghề thủ công

d)

làng

3.

artisan = craftsmen

a)

nghệ sĩ

b)

ca sĩ

c)

thợ mỏ

d)

nghệ nhân , thợ thủ công

4.

conical hat

a)

nón lá

b)

mũ rơm

c)

mũ lưỡi trai

d)

cái mũ

5.

handicraft

a)

nghề nghiệp

b)

nghề thủ công

c)

đồ thủ công

d)

làng nghề thủ công

6.

place of interest , attraction

a)

khu vui chơi

b)

công viên

c)

điểm đến

d)

điểm thu hút

7.

sculpture

a)

nghệ thuật điêu khắc

b)

làm gốm

c)

cắm hoa

d)

thêu

8.

carve

a)

mài , dũa

b)

đúc

c)

chạm,khắc

d)

đan

9.

knit

a)

đan

b)

thêu

c)

may

d)

bán

10.

cast

a)

đổ khuôn

b)

đúc

c)

chạm khắc

d)

dệt

11.

weave

a)

đan,dệt

b)

móc

c)

rời đi

d)

la hét

12.

embroider

a)

đổ khuôn

b)

bảo tồn

c)

đúc

d)

thêu

13.

mould

a)

rèn

b)

mang tính giáo dục

c)

đúc

d)

khéo tay

14.

preserve

a)

duy trì , bảo tồn

b)

nhập khẩu

c)

buôn bán

d)

tra cứu

15.

education

a)

thu hút

b)

nổi tiếng

c)

thuộc về lịch sử

d)

mang tính giáo dục

16.

skillful

a)

tỉ mỉ

b)

bình tĩnh

c)

khéo tay , lành nghề

d)

bảo tồn , gìn giữ

17.

historical

a)

thuộc về lịch sử

b)

mang tính giáo dục

c)

mang tính giải trí

d)

thành công

18.

cultural

a)

thuộc về lịch sử

b)

thuộc về văn học

c)

thuộc về văn hóa

d)

thuộc về giải trí

19.

well-know

a)

tự hào về

b)

hãnh diện về

c)

tự ti về

d)

nổi tiếng về

20.

memorable

a)

đáng nhớ

b)

đáng quý

c)

đáng yêu

d)

đáng trân trọng

21.

traditonal

a)

văn hóa

b)

phong tục

c)

truyền thống

d)

giáo dục