wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn từ vựng

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

a)

thuê , mướn

b)

cùng , theo , đưa

c)

hộ chiếu

d)

chìa khoá

2.

公寓

a)

bao gồm

b)

thảo luận

c)

chung cư

d)

đất

3.

臥室

a)

phòng khách

b)

phòng ngủ

c)

phòng tắm

d)

phòng bếp

4.

a)

bỏ

b)

điện

c)

lắp đặt

d)

treo

5.

a)

thiết kế

b)

lắp đặt

c)

thay thế

d)

tiền cọc

6.

討論

a)

thảo luận

b)

tiếp thu

c)

giá sách

d)

tiện lợi

7.

押金

a)

kế hoạch

b)

tiền cọc

c)

đi

d)

mắt giặt

8.

護照

a)

điện thoại

b)

sẵn lòng

c)

chuyển , dời

d)

hộ chiếu

9.

a)

đường

b)

đèn

c)

thước

d)

viết

10.

順利

a)

công dụng

b)

hữu ít

c)

thuận lợi

d)

tiện lợi

11.

資料

a)

phàn nàn

b)

thừa lại

c)

phương pháp

d)

tài liệu

12.

組屋網站

a)

lên mạng

b)

trang web thuê nhà

c)

wifi

d)

kết nối

13.

招牌

a)

bản hiệu

b)

thói quen

c)

mặc cả

d)

giá cả