wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

dǎ lánqiú

a)

chơi bóng rổ

b)

chơi bóng bàn

c)

chơi bóng chuyền

d)

chơi cầu lông

2.

jīngcháng

a)

luôn luôn

b)

thi thoảng

c)

thường xuyên

d)

không bao giờ

3.

zìxíngchē

a)

xe buýt

b)

xe đạp

c)

xe máy

d)

ô tô

4.

hǎo chī

a)

hay

b)

đẹp

c)

ngon

d)

mì sợi

5.

miànbāo

a)

bánh bao

b)

bánh mỳ

c)

mỳ sợi

d)

bánh bao chay

6.

你怎么不高兴?

(a)  

7.

同学们个个都很高兴。

(a)  

8.

Vì mỗi ngày anh ấy đều chạy bộ nên sức khỏe rất tốt.

(a)  

9.

zhǔnbèi

a)

dự định

b)

tuyệt

c)

sau này

d)

chuẩn bị

10.

sau này

a)

ránhòu

b)

yǐhòu

c)

ránhòu

d)

kāfēi

11.

Quà

a)

shēngrì

b)

fēicháng

c)

lǐwù

d)

kuàile

12.

Giới thiệu

a)

jièshào

b)

kuàile

c)

shēngrì

d)

bāngzhù

13.

手表

a)

tay

b)

đồng hồ

c)

điện thoại

d)

găng tay

14.

房间

a)

căn phòng

b)

ngôi nhà

c)

màu sắc

d)

bên cạnh

15.

起床

a)

đi ngủ

b)

thức dậy

c)

chạy bộ

d)

vận động, chơi thể thao