WorksheetsKiểm tra_ Vocab_ Unit 2_ Tiếng Anh 9
Total questions: 227
Worksheet time: 2hrs 54mins
Name
Class
Date
1.
a variety of
a)
Phong phú, nhiều
b)
Thời tiết
c)
ấm
d)
Đi dạo, đi lang thang
2.
a wide range of
a)
Nhiều, phong phú
b)
Phong phú, nhiều
c)
Thời tiết
d)
ấm
3.
abolish
a)
Bỏ
b)
Nhiều, phong phú
c)
Phong phú, nhiều
d)
Thời tiết
4.
accident
a)
Tai nạn
b)
Bỏ
c)
Nhiều, phong phú
d)
Phong phú, nhiều
5.
advertisement
a)
Quảng cáo
b)
Tai nạn
c)
Bỏ
d)
Nhiều, phong phú
6.
affect
a)
ảnh hưởng
b)
Quảng cáo
c)
Tai nạn
d)
Bỏ
7.
affordable
a)
Có khả năng chi trả
b)
ảnh hưởng
c)
Quảng cáo
d)
Tai nạn
8.
alternative
a)
Có thể thay thế
b)
Có khả năng chi trả
c)
ảnh hưởng
d)
Quảng cáo
9.
amusement
a)
Sự giải trí
b)
Có thể thay thế
c)
Có khả năng chi trả
d)
ảnh hưởng
10.
ancient
a)
Cũ, xưa, cổ
b)
Sự giải trí
c)
Có thể thay thế
d)
Có khả năng chi trả
11.
annoying
a)
Khó chịu, bực mình
b)
Cũ, xưa, cổ
c)
Sự giải trí
d)
Có thể thay thế
12.
apply for
a)
Đăng ký, nộp đơn
b)
Khó chịu, bực mình
c)
Cũ, xưa, cổ
d)
Sự giải trí
13.
argue
a)
Tranh luận, lập luận
b)
Đăng ký, nộp đơn
c)
Khó chịu, bực mình
d)
Cũ, xưa, cổ
14.
arrive
a)
Đến
b)
Tranh luận, lập luận
c)
Đăng ký, nộp đơn
d)
Khó chịu, bực mình
15.
ask for (sth)
a)
Yêu cầu cái gì
b)
Đến
c)
Tranh luận, lập luận
d)
Đăng ký, nộp đơn
16.
assistant
a)
Trợ lý, người hỗ trợ
b)
Yêu cầu cái gì
c)
Đến
d)
Tranh luận, lập luận
17.
attraction
a)
Sự thu hút
b)
Trợ lý, người hỗ trợ
c)
Yêu cầu cái gì
d)
Đến
18.
Be renowned for sth
a)
Nổi tiếng cho
b)
Sự thu hút
c)
Trợ lý, người hỗ trợ
d)
Yêu cầu cái gì
19.
be stuck in
a)
Mắc kẹt, không di chuyển được
b)
Nổi tiếng cho
c)
Sự thu hút
d)
Trợ lý, người hỗ trợ
20.
begin
a)
Bắt đầu
b)
Mắc kẹt, không di chuyển được
c)
Nổi tiếng cho
d)
Sự thu hút
21.
breathing
a)
Thở
b)
Bắt đầu
c)
Mắc kẹt, không di chuyển được
d)
Nổi tiếng cho
22.
busy
a)
Bận rộn, đông đúc
b)
Thở
c)
Bắt đầu
d)
Mắc kẹt, không di chuyển được
23.
carefully
a)
Cẩn thận
b)
Bận rộn, đông đúc
c)
Thở
d)
Bắt đầu
24.
climate
a)
Khí hậu
b)
Cẩn thận
c)
Bận rộn, đông đúc
d)
Thở
25.
coat
a)
Áo khoác
b)
Khí hậu
c)
Cẩn thận
d)
Bận rộn, đông đúc
26.
comfortable
a)
Thoải mái, dễ chịu
b)
Áo khoác
c)
Khí hậu
d)
Cẩn thận
27.
Commodity
a)
Hàng hóa, thực phẩm
b)
Thoải mái, dễ chịu
c)
Áo khoác
d)
Khí hậu
28.
company
a)
Công ty
b)
Hàng hóa, thực phẩm
c)
Thoải mái, dễ chịu
d)
Áo khoác
29.
conduct
a)
Tiến hành
b)
Công ty
c)
Hàng hóa, thực phẩm
d)
Thoải mái, dễ chịu
30.
conflict
a)
Cuộc xung đột
b)
Tiến hành
c)
Công ty
d)
Hàng hóa, thực phẩm
31.
consider
a)
Cân nhắc
b)
Cuộc xung đột
c)
Tiến hành
d)
Công ty
32.
considerably
a)
Một cách đáng kể
b)
Cân nhắc
c)
Cuộc xung đột
d)
Tiến hành
33.
Construction site
a)
Công trường xây dựng
b)
Một cách đáng kể
c)
Cân nhắc
d)
Cuộc xung đột
34.
continue
a)
Tiếp tục
b)
Công trường xây dựng
c)
Một cách đáng kể
d)
Cân nhắc
35.
Contribute to doing sth
a)
Đóng góp tới việc
b)
Tiếp tục
c)
Công trường xây dựng
d)
Một cách đáng kể
36.
convenience
a)
Sự thuận tiện
b)
Đóng góp tới việc
c)
Tiếp tục
d)
Công trường xây dựng
37.
convenient
a)
Thuận tiện
b)
Sự thuận tiện
c)
Đóng góp tới việc
d)
Tiếp tục
38.
cosmopolitan
a)
Khắp thế giới
b)
Thuận tiện
c)
Sự thuận tiện
d)
Đóng góp tới việc
39.
Cost of living
a)
Chi phí cuộc sống
b)
Khắp thế giới
c)
Thuận tiện
d)
Sự thuận tiện
40.
Coughing
a)
Ho
b)
Chi phí cuộc sống
c)
Khắp thế giới
d)
Thuận tiện
41.
council
a)
Hội đồng
b)
Ho
c)
Chi phí cuộc sống
d)
Khắp thế giới
42.
craft
a)
Đồ thủ công
b)
Hội đồng
c)
Ho
d)
Chi phí cuộc sống
43.
crowded
a)
Đông đúc
b)
Đồ thủ công
c)
Hội đồng
d)
Ho
44.
Cultural
a)
Thuộc về văn hóa
b)
Đông đúc
c)
Đồ thủ công
d)
Hội đồng
45.
culture
a)
Văn hóa
b)
Thuộc về văn hóa
c)
Đông đúc
d)
Đồ thủ công
46.
customer
a)
Khách hàng
b)
Văn hóa
c)
Thuộc về văn hóa
d)
Đông đúc
47.
challenge
a)
Thử thách
b)
Khách hàng
c)
Văn hóa
d)
Thuộc về văn hóa
48.
Charm
a)
Vẻ đẹp
b)
Thử thách
c)
Khách hàng
d)
Văn hóa
49.
cheer sb up
a)
Làm cho ai đó vui
b)
Vẻ đẹp
c)
Thử thách
d)
Khách hàng
50.
cheerful
a)
Vui mừng, phấn khởi
b)
Làm cho ai đó vui
c)
Vẻ đẹp
d)
Thử thách
51.
childhood
a)
Thời thơ ấu
b)
Vui mừng, phấn khởi
c)
Làm cho ai đó vui
d)
Vẻ đẹp
52.
dangerous
a)
Nguy hiểm
b)
Thời thơ ấu
c)
Vui mừng, phấn khởi
d)
Làm cho ai đó vui
53.
decide to do sth
a)
Quyết định làm gì
b)
Nguy hiểm
c)
Thời thơ ấu
d)
Vui mừng, phấn khởi
54.
delicious
a)
Ngon miệng
b)
Quyết định làm gì
c)
Nguy hiểm
d)
Thời thơ ấu
55.
determine
a)
Xác định
b)
Ngon miệng
c)
Quyết định làm gì
d)
Nguy hiểm
56.
diary
a)
Nhật ký
b)
Xác định
c)
Ngon miệng
d)
Quyết định làm gì
57.
different
a)
Khác nhau
b)
Nhật ký
c)
Xác định
d)
Ngon miệng
58.
difficult
a)
Khó
b)
Khác nhau
c)
Nhật ký
d)
Xác định
59.
Dirty
a)
Bẩn
b)
Khó
c)
Khác nhau
d)
Nhật ký
60.
disappointed
a)
Thất vọng
b)
Bẩn
c)
Khó
d)
Khác nhau
61.
discover
a)
Khám phá
b)
Thất vọng
c)
Bẩn
d)
Khó
62.
downtown
a)
Trung tâm thành phố
b)
Khám phá
c)
Thất vọng
d)
Bẩn
63.
drawback
a)
Hạn chế
b)
Trung tâm thành phố
c)
Khám phá
d)
Thất vọng
64.
dress up
a)
Mặc diện
b)
Hạn chế
c)
Trung tâm thành phố
d)
Khám phá
65.
dweller
a)
Cư dân, người ở
b)
Mặc diện
c)
Hạn chế
d)
Trung tâm thành phố
66.
easy – going
a)
Dễ dãi, thoải mái , dễ tính
b)
Cư dân, người ở
c)
Mặc diện
d)
Hạn chế
67.
education
a)
Giáo dục
b)
Dễ dãi, thoải mái , dễ tính
c)
Cư dân, người ở
d)
Mặc diện
68.
encourage
a)
Khuyến khích
b)
Giáo dục
c)
Dễ dãi, thoải mái , dễ tính
d)
Cư dân, người ở
69.
Entertainment
a)
Sự giải trí
b)
Khuyến khích
c)
Giáo dục
d)
Dễ dãi, thoải mái , dễ tính
70.
environment
a)
Môi trường
b)
Sự giải trí
c)
Khuyến khích
d)
Giáo dục
71.
especially
a)
Đặc biệt
b)
Môi trường
c)
Sự giải trí
d)
Khuyến khích
72.
examine
a)
Kiểm tra
b)
Đặc biệt
c)
Môi trường
d)
Sự giải trí
73.
exciting
a)
Thú vị
b)
Kiểm tra
c)
Đặc biệt
d)
Môi trường
74.
exhausted
a)
Kiệt sức
b)
Thú vị
c)
Kiểm tra
d)
Đặc biệt
75.
exhibition
a)
Buổi triển lãm
b)
Kiệt sức
c)
Thú vị
d)
Kiểm tra
76.
expect
a)
Mong đợi, kỳ vọng
b)
Buổi triển lãm
c)
Kiệt sức
d)
Thú vị
77.
expensive
a)
Đắt
b)
Mong đợi, kỳ vọng
c)
Buổi triển lãm
d)
Kiệt sức
78.
fabulous
a)
Tuyệt vời, tuyệt diệu
b)
Đắt
c)
Mong đợi, kỳ vọng
d)
Buổi triển lãm
79.
facility
a)
Cơ sở vật chất
b)
Tuyệt vời, tuyệt diệu
c)
Đắt
d)
Mong đợi, kỳ vọng
80.
factor
a)
Yếu tố
b)
Cơ sở vật chất
c)
Tuyệt vời, tuyệt diệu
d)
Đắt
81.
Famous for
a)
Nổi tiếng cho
b)
Yếu tố
c)
Cơ sở vật chất
d)
Tuyệt vời, tuyệt diệu
82.
fascinating
a)
Quấn hút, thu hút
b)
Nổi tiếng cho
c)
Yếu tố
d)
Cơ sở vật chất
83.
fashionable
a)
Hợp thời trang, đúng mốt
b)
Quấn hút, thu hút
c)
Nổi tiếng cho
d)
Yếu tố
84.
feature
a)
Đặc tính , đặc điểm
b)
Hợp thời trang, đúng mốt
c)
Quấn hút, thu hút
d)
Nổi tiếng cho
85.
find
a)
Tìm
b)
Đặc tính , đặc điểm
c)
Hợp thời trang, đúng mốt
d)
Quấn hút, thu hút
86.
find out
a)
Nhận ra
b)
Tìm
c)
Đặc tính , đặc điểm
d)
Hợp thời trang, đúng mốt
87.
for the time being
a)
Hiện tại
b)
Nhận ra
c)
Tìm
d)
Đặc tính , đặc điểm
88.
forbidden
a)
Bị ngăn cấm
b)
Hiện tại
c)
Nhận ra
d)
Tìm
89.
friendly
a)
Thân thiện
b)
Bị ngăn cấm
c)
Hiện tại
d)
Nhận ra
90.
frightening
a)
Kinh khủng, khủng khiếp
b)
Thân thiện
c)
Bị ngăn cấm
d)
Hiện tại
91.
gadgetry
a)
Đồ gia dụng
b)
Kinh khủng, khủng khiếp
c)
Thân thiện
d)
Bị ngăn cấm
92.
gallery
a)
Triển lãm
b)
Đồ gia dụng
c)
Kinh khủng, khủng khiếp
d)
Thân thiện
93.
get on with sb
a)
Hòa thuận với ai
b)
Triển lãm
c)
Đồ gia dụng
d)
Kinh khủng, khủng khiếp
94.
get over
a)
Vượt qua
b)
Hòa thuận với ai
c)
Triển lãm
d)
Đồ gia dụng
95.
Gleam with sth
a)
Chiếu sáng
b)
Vượt qua
c)
Hòa thuận với ai
d)
Triển lãm
96.
go on
a)
Tiếp tục
b)
Chiếu sáng
c)
Vượt qua
d)
Hòa thuận với ai
97.
go over
a)
Kiểm tra
b)
Tiếp tục
c)
Chiếu sáng
d)
Vượt qua
98.
grow up
a)
Trưởng thành
b)
Kiểm tra
c)
Tiếp tục
d)
Chiếu sáng
99.
harbour
a)
Hải cảng
b)
Trưởng thành
c)
Kiểm tra
d)
Tiếp tục
100.
helpful
a)
Hữu ích
b)
Hải cảng
c)
Trưởng thành
d)
Kiểm tra
101.
higher education
a)
Giáo dục cao
b)
Hữu ích
c)
Hải cảng
d)
Trưởng thành
102.
Historic
a)
Có tính chất lịch sử (nổi tiếng)
b)
Giáo dục cao
c)
Hữu ích
d)
Hải cảng
103.
history
a)
Lịch sử
b)
Có tính chất lịch sử (nổi tiếng)
c)
Giáo dục cao
d)
Hữu ích
104.
hometown
a)
Quê hương
b)
Lịch sử
c)
Có tính chất lịch sử (nổi tiếng)
d)
Giáo dục cao
105.
In order
a)
Theo thứ tự
b)
Quê hương
c)
Lịch sử
d)
Có tính chất lịch sử (nổi tiếng)
106.
include
a)
Bao gồm
b)
Theo thứ tự
c)
Quê hương
d)
Lịch sử
107.
increase
a)
Sự gia tăng
b)
Bao gồm
c)
Theo thứ tự
d)
Quê hương
108.
individual
a)
Cá nhân
b)
Sự gia tăng
c)
Bao gồm
d)
Theo thứ tự
109.
Influence on sth
a)
ảnh hưởng tới
b)
Cá nhân
c)
Sự gia tăng
d)
Bao gồm
110.
inner
a)
Bên trong
b)
ảnh hưởng tới
c)
Cá nhân
d)
Sự gia tăng
111.
inside
a)
Bên trong
b)
Bên trong
c)
ảnh hưởng tới
d)
Cá nhân
112.
international
a)
Quốc tế
b)
Bên trong
c)
Bên trong
d)
ảnh hưởng tới
113.
invitation
a)
Lời mời
b)
Quốc tế
c)
Bên trong
d)
Bên trong
114.
jammed
a)
Kẹt
b)
Lời mời
c)
Quốc tế
d)
Bên trong
115.
jet lag
a)
Sự mệt mỏi sau một chuyến bay đường dài (sự chênh lệch múi giờ)
b)
Kẹt
c)
Lời mời
d)
Quốc tế
116.
Knock down
a)
Phá hủy
b)
Sự mệt mỏi sau một chuyến bay đường dài (sự chênh lệch múi giờ)
c)
Kẹt
d)
Lời mời
117.
liveable
a)
Đáng sống
b)
Phá hủy
c)
Sự mệt mỏi sau một chuyến bay đường dài (sự chênh lệch múi giờ)
d)
Kẹt
118.
Living condition
a)
Điều kiện sống
b)
Đáng sống
c)
Phá hủy
d)
Sự mệt mỏi sau một chuyến bay đường dài (sự chênh lệch múi giờ)
119.
local
a)
Thuộc về địa phương
b)
Điều kiện sống
c)
Đáng sống
d)
Phá hủy
120.
Look into
a)
Kiểm tra
b)
Thuộc về địa phương
c)
Điều kiện sống
d)
Đáng sống
121.
luxury
a)
Xa xỉ
b)
Kiểm tra
c)
Thuộc về địa phương
d)
Điều kiện sống
122.
Major
a)
Chính, chủ yếu
b)
Xa xỉ
c)
Kiểm tra
d)
Thuộc về địa phương
123.
make a note
a)
Tạo ghi chú
b)
Chính, chủ yếu
c)
Xa xỉ
d)
Kiểm tra
124.
make progress
a)
Tiến bộ, phát triển
b)
Tạo ghi chú
c)
Chính, chủ yếu
d)
Xa xỉ
125.
man - made
a)
Làm bằng tay
b)
Tiến bộ, phát triển
c)
Tạo ghi chú
d)
Chính, chủ yếu
126.
meeting
a)
Cuộc họp
b)
Làm bằng tay
c)
Tiến bộ, phát triển
d)
Tạo ghi chú
127.
metropolitan
a)
Thuộc đô thị, thủ đô
b)
Cuộc họp
c)
Làm bằng tay
d)
Tiến bộ, phát triển
128.
modern
a)
Hiện đại
b)
Thuộc đô thị, thủ đô
c)
Cuộc họp
d)
Làm bằng tay
129.
multicultural
a)
Đa văn hóa
b)
Hiện đại
c)
Thuộc đô thị, thủ đô
d)
Cuộc họp
130.
natural
a)
Thuộc về tự nhiên
b)
Đa văn hóa
c)
Hiện đại
d)
Thuộc đô thị, thủ đô
131.
need
a)
Cần
b)
Thuộc về tự nhiên
c)
Đa văn hóa
d)
Hiện đại
132.
negatively
a)
Một cách tiêu cực
b)
Cần
c)
Thuộc về tự nhiên
d)
Đa văn hóa
133.
neighbourhood
a)
Khu vực lân cận, hàng xóm
b)
Một cách tiêu cực
c)
Cần
d)
Thuộc về tự nhiên
134.
neighbouring
a)
Láng giềng, gần
b)
Khu vực lân cận, hàng xóm
c)
Một cách tiêu cực
d)
Cần
135.
Noise pollution
a)
Ô nhiễm tiếng ồn
b)
Láng giềng, gần
c)
Khu vực lân cận, hàng xóm
d)
Một cách tiêu cực
136.
nowadays
a)
Ngày nay
b)
Ô nhiễm tiếng ồn
c)
Láng giềng, gần
d)
Khu vực lân cận, hàng xóm
137.
offer
a)
Đưa ra, cung cấp, đề nghị
b)
Ngày nay
c)
Ô nhiễm tiếng ồn
d)
Láng giềng, gần
138.
once
a)
Khi
b)
Đưa ra, cung cấp, đề nghị
c)
Ngày nay
d)
Ô nhiễm tiếng ồn
139.
operation
a)
Cuộc phẫu thuật
b)
Khi
c)
Đưa ra, cung cấp, đề nghị
d)
Ngày nay
140.
opportunity
a)
Cơ hội
b)
Cuộc phẫu thuật
c)
Khi
d)
Đưa ra, cung cấp, đề nghị
141.
organisation
a)
Tổ chức
b)
Cơ hội
c)
Cuộc phẫu thuật
d)
Khi
142.
outdoors
a)
Ngoài trời
b)
Tổ chức
c)
Cơ hội
d)
Cuộc phẫu thuật
143.
overcrowding
a)
Quá đông
b)
Ngoài trời
c)
Tổ chức
d)
Cơ hội
144.
packed
a)
Chật ních
b)
Quá đông
c)
Ngoài trời
d)
Tổ chức
145.
palace
a)
Cung điện
b)
Chật ních
c)
Quá đông
d)
Ngoài trời
146.
parking
a)
Việc đỗ xe
b)
Cung điện
c)
Chật ních
d)
Quá đông
147.
Passing hour
a)
Giờ trôi qua
b)
Việc đỗ xe
c)
Cung điện
d)
Chật ních
148.
patient
a)
Bệnh nhân/ kiên nhẫn
b)
Giờ trôi qua
c)
Việc đỗ xe
d)
Cung điện
149.
pavement
a)
Vỉa hè
b)
Bệnh nhân/ kiên nhẫn
c)
Giờ trôi qua
d)
Việc đỗ xe
150.
place
a)
Địa điểm
b)
Vỉa hè
c)
Bệnh nhân/ kiên nhẫn
d)
Giờ trôi qua
151.
pleased
a)
Hài long
b)
Địa điểm
c)
Vỉa hè
d)
Bệnh nhân/ kiên nhẫn
152.
pleasure
a)
Sự vui lòng, hài lòng
b)
Hài long
c)
Địa điểm
d)
Vỉa hè
153.
polluted
a)
Ô nhiễm
b)
Sự vui lòng, hài lòng
c)
Hài long
d)
Địa điểm
154.
pollution
a)
Sự ô nhiễm
b)
Ô nhiễm
c)
Sự vui lòng, hài lòng
d)
Hài long
155.
popular
a)
Phổ biến
b)
Sự ô nhiễm
c)
Ô nhiễm
d)
Sự vui lòng, hài lòng
156.
population
a)
Dân số
b)
Phổ biến
c)
Sự ô nhiễm
d)
Ô nhiễm
157.
populous
a)
Đông dân
b)
Dân số
c)
Phổ biến
d)
Sự ô nhiễm
158.
press
a)
ấn
b)
Đông dân
c)
Dân số
d)
Phổ biến
159.
probably
a)
Có khả năng
b)
ấn
c)
Đông dân
d)
Dân số
160.
problem
a)
Vấn đề
b)
Có khả năng
c)
ấn
d)
Đông dân
161.
prospect
a)
Triển vọng
b)
Vấn đề
c)
Có khả năng
d)
ấn
162.
provide
a)
Cung cấp
b)
Triển vọng
c)
Vấn đề
d)
Có khả năng
163.
public transport
a)
Phương tiện giao thông công cộng
b)
Cung cấp
c)
Triển vọng
d)
Vấn đề
164.
pull down
a)
Phá hủy
b)
Phương tiện giao thông công cộng
c)
Cung cấp
d)
Triển vọng
165.
Put off
a)
Trì hoãn
b)
Phá hủy
c)
Phương tiện giao thông công cộng
d)
Cung cấp
166.
put on
a)
Mặc
b)
Trì hoãn
c)
Phá hủy
d)
Phương tiện giao thông công cộng
167.
put sth down
a)
Tạo ghi chú
b)
Mặc
c)
Trì hoãn
d)
Phá hủy
168.
rebuilt
a)
Xây dựng lại
b)
Tạo ghi chú
c)
Mặc
d)
Trì hoãn
169.
recently
a)
Gần đây
b)
Xây dựng lại
c)
Tạo ghi chú
d)
Mặc
170.
Recover from
a)
Phục hồi từ
b)
Gần đây
c)
Xây dựng lại
d)
Tạo ghi chú
171.
recreation
a)
Sự giải trí
b)
Phục hồi từ
c)
Gần đây
d)
Xây dựng lại
172.
Recreational
a)
Thuộc về giải trí
b)
Sự giải trí
c)
Phục hồi từ
d)
Gần đây
173.
reform
a)
Cải cách
b)
Thuộc về giải trí
c)
Sự giải trí
d)
Phục hồi từ
174.
refuse
a)
Từ chối
b)
Cải cách
c)
Thuộc về giải trí
d)
Sự giải trí
175.
regular
a)
Thường xuyên
b)
Từ chối
c)
Cải cách
d)
Thuộc về giải trí
176.
registration
a)
Đăng ký
b)
Thường xuyên
c)
Từ chối
d)
Cải cách
177.
reliable
a)
Đáng tin cậy
b)
Đăng ký
c)
Thường xuyên
d)
Từ chối
178.
religion
a)
Tôn giáo
b)
Đáng tin cậy
c)
Đăng ký
d)
Thường xuyên
179.
remain
a)
Giữ nguyên
b)
Tôn giáo
c)
Đáng tin cậy
d)
Đăng ký
180.
remove
a)
Loại bỏ, xóa
b)
Giữ nguyên
c)
Tôn giáo
d)
Đáng tin cậy
181.
resident
a)
Cư dân
b)
Loại bỏ, xóa
c)
Giữ nguyên
d)
Tôn giáo
182.
result
a)
Kết quả
b)
Cư dân
c)
Loại bỏ, xóa
d)
Giữ nguyên
183.
road
a)
Con đường
b)
Kết quả
c)
Cư dân
d)
Loại bỏ, xóa
184.
route
a)
Tuyến đường
b)
Con đường
c)
Kết quả
d)
Cư dân
185.
rural
a)
Xa xôi, hẻo lánh
b)
Tuyến đường
c)
Con đường
d)
Kết quả
186.
rush
a)
Hối hả
b)
Xa xôi, hẻo lánh
c)
Tuyến đường
d)
Con đường
187.
safety
a)
Sự an toàn
b)
Hối hả
c)
Xa xôi, hẻo lánh
d)
Tuyến đường
188.
serve
a)
Phục vụ
b)
Sự an toàn
c)
Hối hả
d)
Xa xôi, hẻo lánh
189.
set up
a)
Xây dựng, thiết lập
b)
Phục vụ
c)
Sự an toàn
d)
Hối hả
190.
show around
a)
Thăm quan (được ai đó dẫn đi)
b)
Xây dựng, thiết lập
c)
Phục vụ
d)
Sự an toàn
191.
sight
a)
Cảnh, phong cảnh, sự nhìn thấy
b)
Thăm quan (được ai đó dẫn đi)
c)
Xây dựng, thiết lập
d)
Phục vụ
192.
skyscraper
a)
Nhà chọc trời
b)
Cảnh, phong cảnh, sự nhìn thấy
c)
Thăm quan (được ai đó dẫn đi)
d)
Xây dựng, thiết lập
193.
souvenir
a)
Đồ lưu niệm
b)
Nhà chọc trời
c)
Cảnh, phong cảnh, sự nhìn thấy
d)
Thăm quan (được ai đó dẫn đi)
194.
staff
a)
Nhân viên
b)
Đồ lưu niệm
c)
Nhà chọc trời
d)
Cảnh, phong cảnh, sự nhìn thấy
195.
student
a)
Học sinh
b)
Nhân viên
c)
Đồ lưu niệm
d)
Nhà chọc trời
196.
stressful
a)
Căng thẳng
b)
Học sinh
c)
Nhân viên
d)
Đồ lưu niệm
197.
suburb
a)
Ngoại thành
b)
Căng thẳng
c)
Học sinh
d)
Nhân viên
198.
Suffer from
a)
Chịu đựng từ
b)
Ngoại thành
c)
Căng thẳng
d)
Học sinh
199.
Surprise
a)
Sự ngạc nhiên
b)
Chịu đựng từ
c)
Ngoại thành
d)
Căng thẳng
200.
Survey
a)
Bài khảo sát
b)
Sự ngạc nhiên
c)
Chịu đựng từ
d)
Ngoại thành
201.
switch
a)
ổ cắm, công tắc
b)
Bài khảo sát
c)
Sự ngạc nhiên
d)
Chịu đựng từ
202.
take sth off
a)
Cởi đồ, cất cánh
b)
ổ cắm, công tắc
c)
Bài khảo sát
d)
Sự ngạc nhiên
203.
Tend to do
a)
Có xu hướng làm
b)
Cởi đồ, cất cánh
c)
ổ cắm, công tắc
d)
Bài khảo sát
204.
till
a)
Cho tới khi
b)
Có xu hướng làm
c)
Cởi đồ, cất cánh
d)
ổ cắm, công tắc
205.
Tourist
a)
Khách du lịch, tham quan
b)
Cho tới khi
c)
Có xu hướng làm
d)
Cởi đồ, cất cánh
206.
Tourist destination
a)
Điểm đến du lịch
b)
Khách du lịch, tham quan
c)
Cho tới khi
d)
Có xu hướng làm
207.
town
a)
Thành phố
b)
Điểm đến du lịch
c)
Khách du lịch, tham quan
d)
Cho tới khi
208.
town centre
a)
Trung tâm thành phố
b)
Thành phố
c)
Điểm đến du lịch
d)
Khách du lịch, tham quan
209.
turn sth down
a)
Từ chối cái gì
b)
Trung tâm thành phố
c)
Thành phố
d)
Điểm đến du lịch
210.
turn sth off
a)
Tắt (điện)
b)
Từ chối cái gì
c)
Trung tâm thành phố
d)
Thành phố
211.
Turn up
a)
Đến, xuất hiện
b)
Tắt (điện)
c)
Từ chối cái gì
d)
Trung tâm thành phố
212.
think sth over
a)
Cân nhắc, nghĩ về cái gì
b)
Đến, xuất hiện
c)
Tắt (điện)
d)
Từ chối cái gì
213.
traffic jam
a)
Tắc đường
b)
Cân nhắc, nghĩ về cái gì
c)
Đến, xuất hiện
d)
Tắt (điện)
214.
Transport system
a)
Hệ thống giao thông
b)
Tắc đường
c)
Cân nhắc, nghĩ về cái gì
d)
Đến, xuất hiện
215.
unemployed
a)
Thất nghiệp
b)
Hệ thống giao thông
c)
Tắc đường
d)
Cân nhắc, nghĩ về cái gì
216.
university
a)
Trường đại học
b)
Thất nghiệp
c)
Hệ thống giao thông
d)
Tắc đường
217.
unsafe
a)
Không an toàn
b)
Trường đại học
c)
Thất nghiệp
d)
Hệ thống giao thông
218.
upset
a)
Buồn
b)
Không an toàn
c)
Trường đại học
d)
Thất nghiệp
219.
urban
a)
Thuộc về đô thị
b)
Buồn
c)
Không an toàn
d)
Trường đại học
220.
Urban sprawl
a)
Sự vươn ra đô thị
b)
Thuộc về đô thị
c)
Buồn
d)
Không an toàn
221.
Varied
a)
Đa dạng
b)
Sự vươn ra đô thị
c)
Thuộc về đô thị
d)
Buồn
222.
vehicle
a)
Phương tiện giao thông
b)
Đa dạng
c)
Sự vươn ra đô thị
d)
Thuộc về đô thị
223.
visitor
a)
Khách du lịch, khách tham quan
b)
Phương tiện giao thông
c)
Đa dạng
d)
Sự vươn ra đô thị
224.
volunteer
a)
Tình nguyện
b)
Khách du lịch, khách tham quan
c)
Phương tiện giao thông
d)
Đa dạng
225.
wander
a)
Đi dạo, đi lang thang
b)
Tình nguyện
c)
Khách du lịch, khách tham quan
d)
Phương tiện giao thông
226.
warm
a)
ấm
b)
Đi dạo, đi lang thang
c)
Tình nguyện
d)
Khách du lịch, khách tham quan
227.
weather
a)
Thời tiết
b)
ấm
c)
Đi dạo, đi lang thang
d)
Tình nguyện
100 %
