Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

222 từ vựng

Total questions: 222

Worksheet time: 3hrs 47mins

Name
Class
Date
1.

Từ bỏ

(a)  

2.

Trừu tượng

(a)  

3.

Học viện

(a)  

4.

Truy cập

(a)  

5.

Chứa đựng.

(a)  

6.

Đồng hành

(a)  

7.

Tích trữ

(a)  

8.

Chính xác

(a)  

9.

Đạt được

(a)  

10.

Công nhận

(a)  

11.

Giành được

(a)  

12.

Thích nghi

(a)  

13.

Liền kề

(a)  

14.

Điều chỉnh

(a)  

15.

Quản lí

(a)  

16.

Biện hộ

(a)  

17.

Ảnh hưởng

(a)  

18.

Giúp đỡ

(a)  

19.

Giảm bớt

(a)  

20.

Chỉ định

(a)  

21.

Thay đổi

(a)  

22.

Thay thế/ luân phiên

(a)  

23.

Phân tích

(a)  

24.

Hàng năm

(a)  

25.

Biết trước

(a)  

26.

Rõ ràng

(a)  

27.

Ứng dụng

(a)  

28.

Cảm kích

(a)  

29.

Tiếp cận

(a)  

30.

Thích hợp

(a)  

31.

Ước chừng

(a)  

32.

Khu vực

(a)  

33.

Khía cạnh

(a)  

34.

Liên kết

(a)  

35.

Đánh giá

(a)  

36.

Giao phó

(a)  

37.

Hỗ trợ

(a)  

38.

Cho rằng

(a)  

39.

Đảm bảo

(a)  

40.

Gắn

(a)  

41.

Đạt được

(a)  

42.

Thái độ

(a)  

43.

Tác giả

(a)  

44.

Thẩm quyền

(a)  

45.

Tự động hoá

(a)  

46.

Có sẵn

(a)  

47.

Nhận thức

(a)  

48.

Lợi ích

(a)  

49.

Thiên vị

(a)  

50.

Gắn kết

(a)  

51.

Sự nhàm chán

(a)  

52.

Ngắn gọn

(a)  

53.

Gánh nặng

(a)  

54.

Có khả năng

(a)  

55.

Mục

(a)  

56.

Thử thách

(a)  

57.

Kênh

(a)  

58.

Nhân vật

(a)  

59.

Hoàn cảnh

(a)  

60.

Làm rõ

(a)  

61.

Cổ điển

(a)  

62.

Mạch lạc

(a)  

63.

Sụp đổ

(a)  

64.

Đồng nghiệp

(a)  

65.

Khởi đầu

(a)  

66.

Cam kết

(a)  

67.

Hàng hoá

(a)  

68.

Giao tiếp

(a)  

69.

Cộng đồng

(a)  

70.

Bổ sung

(a)  

71.

Phức tạp

(a)  

72.

Thành phần

(a)  

73.

Toàn diện

(a)  

74.

Bao hàm

(a)  

75.

Tập trung

(a)  

76.

Kết luận

(a)  

77.

complement

(a)  

78.

complex

(a)  

79.

component

(a)  

80.

comprehensive

(a)  

81.

comprise

(a)  

82.

concentrate

(a)  

83.

conclude

(a)  

84.

conduct

(a)  

85.

confine

(a)  

86.

confirm

(a)  

87.

conflict

(a)  

88.

conform

(a)  

89.

consent

(a)  

90.

consequent

(a)  

91.

considerable

(a)  

92.

consist

(a)  

93.

construct

(a)  

94.

consult

(a)  

95.

consume

(a)  

96.

contact

(a)  

97.

contemporary

(a)  

98.

context

(a)  

99.

contract

(a)  

100.

Corrupt

(a)  

101.

deduce

(a)  

102.

define

(a)  

103.

definite

(a)  

104.

demonstrate

(a)  

105.

deny

(a)  

106.

derive

(a)  

107.

design

(a)  

108.

detect

(a)  

109.

device

(a)  

110.

devote

(a)  

111.

differentiate

(a)  

112.

dimension

(a)  

113.

diminish

(a)  

114.

discriminate

(a)  

115.

display

(a)  

116.

dispose

(a)  

117.

distinct

(a)  

118.

Distribute = allocate

(a)  

119.

diverse

(a)  

120.

discount

(a)  

121.

domestic

(a)  

122.

dominate

(a)  

123.

duration

(a)  

124.

dynamic

(a)  

125.

economy

(a)  

126.

edit

(a)  

127.

element

(a)  

128.

eliminate

(a)  

129.

emerge

(a)  

130.

emphasis

(a)  

131.

embed

(a)  

132.

enable

(a)  

133.

encounter

(a)  

134.

energy

(a)  

135.

enforce

(a)  

136.

enhance

(a)  

137.

enormous

(a)  

138.

ensure

(a)  

139.

environment

(a)  

140.

equip

(a)  

141.

equivalent

(a)  

142.

erode

(a)  

143.

error

(a)  

144.

establish

(a)  

145.

estimate

(a)  

146.

Ethic

(a)  

147.

ethnic

(a)  

148.

evaluate

(a)  

149.

eventual

(a)  

150.

evident

(a)  

151.

evolve

(a)  

152.

exceed

(a)  

153.

exhibit

(a)  

154.

expand

(a)  

155.

expert

(a)  

156.

export

(a)  

157.

expose

(a)  

158.

External

(a)  

159.

Bằng chứng

(a)  

160.

Tiến hoá

(a)  

161.

Vượt quá

(a)  

162.

Triển lãm

(a)  

163.

Mở rộng

(a)  

164.

Chuyên gia

(a)  

165.

Khai thác, lợi dụng

(a)  

166.

Xuất khẩu

(a)  

167.

Phơi bày

(a)  

168.

Bên ngoài

(a)  

169.

Trích xuất

(a)  

170.

Yếu tố

(a)  

171.

Tính năng

(a)  

172.

Lệ phí

(a)  

173.

Tài chính

(a)  

174.

Linh hoạt

(a)  

175.

Nở rộ, phát triển

(a)  

176.

Dao động

(a)  

177.

Tập trung

(a)  

178.

Sắp tới

(a)  

179.

Thành lập

(a)  

180.

Nền tảng

(a)  

181.

Chức năng

(a)  

182.

Quỹ

(a)  

183.

Cơ bản

(a)  

184.

Phát ra

(a)  

185.

Thế hệ

(a)  

186.

Địa cầu

(a)  

187.

Mục tiêu

(a)  

188.

Đảm bảo

(a)  

189.

Hướng dẫn

(a)  

190.

Điểm nổi bật

(a)  

191.

Giống

(a)  

192.

Nhận dạng

(a)  

193.

Thừa kế

(a)  

194.

Làm bị thương

(a)  

195.

Viện, tổ chức

(a)  

196.

Vấn đề

(a)  

197.

Làm rõ

(a)  

198.

Lao động/ nhân công

(a)  

199.

Bài giảng

(a)  

200.

Hợp pháp

(a)  

201.

Lập pháp

(a)  

202.

Giấy phép

(a)  

203.

Vị trí

(a)  

204.

Duy trì

(a)  

205.

Phần lớn

(a)  

206.

Điều khiển

(a)  

207.

Thuộc lao động chân tay

(a)  

208.

Trưởng thành

(a)  

209.

Có tính chết người

(a)  

210.

Quan sát

(a)  

211.

Trước đó

(a)  

212.

mua

(a)  

213.

Chỗ tiếp tân

(a)  

214.

Nhận diện

(a)  

215.

Tham khảo

(a)  

216.

Lặp lại

(a)  

217.

Yêu cầu

(a)  

218.

nông thôn

(a)  

219.

Cảnh vật

(a)  

220.

Biến đổi

(a)  

221.

Địa điểm

(a)  

222.

người ăn chay

(a)  

Similar Resources on Wayground