wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN--

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

hôm qua

a)

昨天

b)

作天

c)

咋天

2.

8 giờ kém 15

a)

差一刻八点

b)

差两刻八点

c)

八点差一刻

3.

今天是2024年九月二十九日星期四

a)

Hôm nay là thứ 4 ngày 29 tháng 9 năm 2024

b)

năm 2024 tháng 9 ngày 29 thứ 4

c)

Hôm nay là thứ 5 ngày 29 tháng 9 năm 2024

4.

thời

a)

时间

b)

世间

c)

时问

5.

Bác sĩ

a)

医生

b)

益生

c)

生意

6.

研究生

a)

nghiên cứu sinh

b)

sinh viên

c)

học sinh

7.

du lịch

a)

旅行

b)

游行

8.

Đó là một món quà rất đặc biệt, đó là món quà mà bạn gái tôi tặng cho tôi

a)

那是一件很特别的礼物,那是我女朋友送给我的礼物。

b)

那是一件礼物很特别,那是我女朋友送给我的礼物。

c)

那是礼物很特别,是我女朋友送礼物。

9.

警察

a)

cảnh sát

b)

công an

c)

nghệ sĩ

d)

bác sĩ

10.

nông dân

a)

农民

b)

民农

11.

呼吸

a)

hô hấp

b)

hấp hối

c)

nín thở

12.

leo núi

a)

爬山

b)

趴山

c)

13.

điện thoại

a)

手机的苹果

b)

手机苹果

c)

苹果手机

14.

看医生

a)

khám bác sĩ

b)

bác sĩ khám

c)

khám bệnh

15.

năm ngoái

a)

去年

b)

昨年

c)

却年

16.

mở cửa

a)

开门

b)

开们

c)

开问

17.

哪儿 bằng với từ nào dưới đây?

a)

那里

b)

哪里

c)

哪里哪里

d)

这里

18.

cần, cần thiết

a)

需要

b)

雨要

c)

零要

19.

营业员

a)

nhân viên bán giày

b)

nhân viên bán hàng

c)

bồi bàn

d)

nhân viên phục vụ

20.

10.000Vnđ

a)

一万盾

b)

十万盾

c)

一百盾

21.

nước khoáng, nước

a)

矿泉水

b)

黄泉水

c)

石泉水

22.

quả quýt

a)

橘子

b)

椅子

c)

桌子

23.

巧克力

a)

ca cao

b)

cô ca

c)

sô cô la

24.

lượng từ của 礼物 là gì?

a)

b)

c)

d)

25.

奶牛

a)

con dê

b)

sữa bò

c)

sữa dê

d)

con bò sữa

26.

cà vạt

a)

领导

b)

零带

c)

领带

27.

大人

a)

đại nhân

b)

người lớn

c)

trẻ con

28.

hoa

a)

b)

c)

29.

a)

giày

b)

dép

c)

guốc

30.

xe đạp

a)

自行车

b)

白行车

c)

摩托车

31.

bút

a)

b)

c)

32.

máy bay

a)

击飞

b)

飞机

c)

飞鸡

33.

trà xanh

a)

绿茶

b)

禄茶

c)

红茶

34.

绿茶

a)

trà xanh

b)

hồng trà

35.

tuyết rơi

a)

下雪

b)

夏雪

c)

下雨

36.

你好

(a)  

37.

Từ điển

a)

词典

b)

司典

38.

每个人都有自己的爱好。

a)

mỗi người đều có sở thích

b)

mỗi người đều có sở thích của bản thân mình

c)

mỗi người đều không có sở thích của bản thân mình

39.

con trai , con gái

a)

儿子

b)

女儿

c)

儿女

40.

别的

a)

cái khác, loại khác

b)

người khác

c)

loại này

41.

鹅蛋

a)

trứng gà

b)

trứng ngỗng

c)

trứng vịt

42.

学费

a)

học phí

b)

tiền học

c)

tiền điện

43.

tiền thuê nhà

a)

房粗

b)

房租

c)

方阻

d)

租房

44.

kiwi

a)

猕猴桃

b)

猕猴王

c)

猕侯桃

45.

dưa hấu

a)

西瓜

b)

酉瓜

c)

冬瓜

46.

quả thanh long

a)

火笼果

b)

火龙果

c)

淡龙果

47.

人民币

a)

Yên Nhật

b)

nhân dân tệ

c)

Việt Nam Đồng

d)

Đô la

48.

不一定

a)

nhất định không

b)

không nhất định

c)

nhất định

49.

棉衣

a)

áo phao

b)

áo bông

c)

áo len

50.

羽绒服

a)

áo lông vũ

b)

áo phao

c)

áo khoác

d)

áo len