wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

checking t5

Total questions: 45

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

historical

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

instrumental

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

properly

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

hepless

a)

giúp đơc

b)

ít giúp đỡ

c)

vô vọng

d)

hi vọng

5.

stale

a)

mặc cả

b)

ôi thui

c)

tham ô

d)

hỏng

6.

sparse

a)

rộng , co giãn

b)

dày

c)

mỏng

d)

thưa thớt

7.

strenuous

a)

nuôi dưỡng

b)

cố gắng ( tích cực)

c)

tiêu cực

8.

mend

a)

sửa

b)

thay đổi

c)

làm hỏng

d)

cải thiện

9.

contumacious

a)

vâng lời

b)

không nghe lời

c)

tin tưởng

d)

giao tiếp

10.

impair

a)

sửa chữa

b)

thay đổi

c)

làm hỏng

d)

nâng cao

11.

run in the family

a)

chảy vào trong máu

b)

chạy nhanh

c)

trong gia đình

12.

child - rearing

a)

nuôi con

b)

trẻ mồ côi

c)

bắt cóc

d)

sửa

13.

family pattern

a)

gia đình

b)

gia đình nhiều thế hệ

c)

quy mô gia đình

d)

gia đình ít thế hệ

14.

ironically

a)

mỉa mai

b)

chửi bậy

c)

ghen tị

d)

khen

15.

disgrace

a)

mỉa mai

b)

sửa

c)

thay đổi

d)

hổ thẹn

16.

tobe in the family way

a)

cách xưng hô gia đình

b)

mang thai

c)

chảy tring máu

d)

cãi nhau

17.

household name

a)

nội trợ

b)

tên hộ gia đình

c)

người nổi tiếng

d)

dọn nhà

18.

nominate

a)

ứng cử

b)

bầu cử

c)

chiến ưu thế

d)

đề cử

19.

distribute

a)

phân phát

b)

đóng góp

20.

walk on air

a)

không khí trong lành

b)

đi bộ

c)

vui vẻ

d)

rất vui

21.

prolong

a)

kéo dài

b)

quãng đường

c)

ngắn lại

d)

tuổi thọ

22.

irritable

a)

cáu kỉnh

b)

khủng lồ

c)

khủng khiếp

d)

nhẹ nhàng

23.

resist

a)

khăng khít

b)

bó nhau

c)

kháng cự

24.

fright off

a)

đẩy lùi

b)

chống đỡ

c)

chửi bậy

d)

tiến lên

25.

dense

a)

đônh đúc

b)

thứ thớt

c)

nặng

d)

dày

26.

tolerate

a)

áp lực

b)

thoải mái

c)

chịu đựng

27.

obligatory

a)

tạm thời

b)

lâu dài

c)

tự chọn

d)

bắt buộc

28.

temporary

a)

tạm thời

b)

lâu dài

c)

bền vững

29.

respectively

a)

tôn trọng

b)

lần lướt

c)

bảo tồn

d)

ngăn chặn

30.

relatively

a)

mối quan hệ

b)

thân thiết

c)

tương đối

31.

unhelpful

a)

vô vọng

b)

k lợi ích

c)

vô dụng

32.

go along

a)

chiều dài

b)

đi bộ

c)

kéo dài

d)

chasp nhận

33.

deter

a)

ngăn chặn

b)

tạm thời

c)

gửi

34.

accumulate

a)

tích tụ

b)

thích hợp

c)

thoải mái

35.

longevity

a)

tuỏii thọ

b)

kéo dài

36.

intake

a)

tuyển dụng

b)

nạp vào

c)

bên trong

d)

bên ngoài

37.

lần lượt thay nhau làm gì …

(a)  

38.

đùn đẩy

(a)  

39.

bao gồm

(a)  

40.

chịu áp lực

(a)  

41.

kiểm soát

(a)  

42.

until đi với thì ?

a)

Tương lai

b)

quá khứ đơn

c)

quá khứ hoàn thành

d)

hiện tại hoàn thành

43.

Cấu trúc : suggest

(a)  

44.

in the wake + (gt)

a)

on : kết quả là

b)

of

c)

in

d)

on

45.

Đảo ngữ :So

(a)