wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review ki 2 lop 3

Total questions: 69

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
a)

brother

b)

grandfather

c)

grandmother

d)

sister

2.
a)

brother

b)

father

c)

cousin

d)

aunt

3.

This .......... my brother.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

it

4.

That ............. her family.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

it

5.

........ is that?

a)

Why

b)

Which

c)

How

d)

Who

6.

Who ......... that?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

it

7.

Xem câu Tiếng Anh và chọn câu Tiếng Việt:

"This is my aunt".

a)

Đây là chú tôi.

b)

Đây là mẹ tôi.

c)

Đây là dì tôi.

d)

Đây là chị gái tôi.

8.

Xem câu Tiếng Việt và chọn câu Tiếng Anh:

"Kia là chú của anh ấy".

a)

That is my friend.

b)

That is my aunt.

c)

That is his uncle.

d)

That is my book.

9.

is / That / brother. / my

(a)  

10.

my / is / This / family.

(a)  

11.

man? / Who's / that

(a)  

12.

Is / your/ grandmother? / that

(a)  

13.

her / mother. / This / woman / is

(a)  

14.

is / She / sister. / my

(a)  

15.

is / This / son. /her

(a)  

16.

These / his / grandmother / and / grandfather. / are

(a)  

17.

This / man / her / father. / is

(a)  

18.

Who / that? / is

(a)  

19.

ao

(a)  

20.

vườn

(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.

Cái sân

(a)  

25.



(a)  

26.
a)

bedroom

b)

bad

c)

bed

27.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

This is my kitchen

b)

This is my living room

c)

This is my bathroom

d)

This is my bed roon

28.

..... my rubber

a)

These are

b)

Is this

c)

That is

d)

this's

29.

Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):

a)

chicken

b)

cat

c)

living room

d)

sheep

30.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

31.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

32.

a)

Teddy

b)

Plane

c)

Train

33.

a)

Ball

b)

Car

c)

Train

34.

a)

Teddy

b)

Train

c)

Ball

d)

Car

35.

a)

Doll

b)

Teddy

c)

Ballon

d)

Cube

36.

a)

Ballon

b)

Teddy

c)

Ball

d)

Train

37.

xe đạp

(a)  

38.

xe hơi

(a)  

39.

búp bê

(a)  

40.

bóng đá

(a)  

41.

trò chơi

(a)  

42.

con diều

(a)  

43.

máy bay

(a)  

44.

người máy

(a)  

45.

đồ chơi

(a)  

46.

Nhìn tranh điền từ vào chỗ trống


There ___ a table in the kitchen

a)

are

b)

is

47.

Choose the odd one out

a)

pen

b)

book

c)

pencil

d)

door

48.

Choose the odd one out

a)

sofa

b)

chair

c)

book

d)

table

49.

wall

a)
b)
c)
d)
50.

sofa

a)

cửa sổ

b)

cửa ra vào

c)

bao nhiều

d)

ghế sofa

51.

tủ chén

a)

ceiling fan

b)

wardrobe

c)

cupboard

d)

how many

52.

map

a)

bản đồ

b)

quạt

c)

cửa sổ

d)

đèn

53.

chair

a)

đếm

b)

đèn

c)

ghế

d)

gương

54.

read / reading có nghĩa là gì ?

a)

đọc / đang đọc

b)

ngồi / đang ngồi

55.

Đâu là từ có nghĩa " nấu ăn "

a)

read

b)

cook

56.

Đâu là từ có nghĩa " nghe "

a)

read

b)

listen

57.

clean có nghĩa là gì ?

a)

lau dọn, sạch sẽ

b)

học

58.

sing có nghĩa là gì ?

a)

hát

b)

vẽ

59.

Đâu là từ có nghĩa " vẽ "

a)

draw

b)

clean

60.

play có nghĩa là gì ?

a)

chơi

b)

nhảy

61.

watch / watching có nghĩa là gì ?

a)

xem / đang xem

b)

hát / đang hát

62.

Đâu là từ có nghĩa " nhảy "

a)

dance / dancing

b)

sing / singing

63.

Đâu là từ có nghĩa " đạp xe "

a)

dance

b)

cycle

64.

Đâu là từ có nghĩa " trượt băng "

a)

skate

b)

watch

65.

fly có nghĩa là gì ?

a)

nhảy

b)

bay

66.

flying kite có nghĩa là gì ?

a)

thả diều

b)

trượt băng

67.

skip có nghĩa là gì ?

a)

nhảy dây

b)

thả diều

68.

sport có nghĩa là gì ?

a)

thể thao

b)

hiện đại

69.
a)

basketball

b)

volleyball