Font size
WorksheetsReview ki 2 lop 3
Total questions: 69
Worksheet time: 32mins
brother
grandfather
grandmother
sister
brother
father
cousin
aunt
This .......... my brother.
am
is
are
it
That ............. her family.
am
is
are
it
........ is that?
Why
Which
How
Who
Who ......... that?
am
is
are
it
Xem câu Tiếng Anh và chọn câu Tiếng Việt:
"This is my aunt".
Đây là chú tôi.
Đây là mẹ tôi.
Đây là dì tôi.
Đây là chị gái tôi.
Xem câu Tiếng Việt và chọn câu Tiếng Anh:
"Kia là chú của anh ấy".
That is my friend.
That is my aunt.
That is his uncle.
That is my book.
is / That / brother. / my
(a)
my / is / This / family.
(a)
man? / Who's / that
(a)
Is / your/ grandmother? / that
(a)
her / mother. / This / woman / is
(a)
is / She / sister. / my
(a)
is / This / son. /her
(a)
These / his / grandmother / and / grandfather. / are
(a)
This / man / her / father. / is
(a)
Who / that? / is
(a)
ao
(a)
vườn
(a)
(a)
(a)
(a)
Cái sân
(a)
(a)
bedroom
bad
bed
chọn đáp án đúng với bức tranh trên
This is my kitchen
This is my living room
This is my bathroom
This is my bed roon
..... my rubber
These are
Is this
That is
this's
Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):
chicken
cat
living room
sheep
Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)
living room
bedroom
bathroom
dining room
Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)
living room
bedroom
bathroom
dining room
Teddy
Plane
Train
Ball
Car
Train
Teddy
Train
Ball
Car
Doll
Teddy
Ballon
Cube
Ballon
Teddy
Ball
Train
xe đạp
(a)
xe hơi
(a)
búp bê
(a)
bóng đá
(a)
trò chơi
(a)
con diều
(a)
máy bay
(a)
người máy
(a)
đồ chơi
(a)
Nhìn tranh điền từ vào chỗ trống
There ___ a table in the kitchen
are
is
Choose the odd one out
pen
book
pencil
door
Choose the odd one out
sofa
chair
book
table
wall
sofa
cửa sổ
cửa ra vào
bao nhiều
ghế sofa
tủ chén
ceiling fan
wardrobe
cupboard
how many
map
bản đồ
quạt
cửa sổ
đèn
chair
đếm
đèn
ghế
gương
read / reading có nghĩa là gì ?
đọc / đang đọc
ngồi / đang ngồi
Đâu là từ có nghĩa " nấu ăn "
read
cook
Đâu là từ có nghĩa " nghe "
read
listen
clean có nghĩa là gì ?
lau dọn, sạch sẽ
học
sing có nghĩa là gì ?
hát
vẽ
Đâu là từ có nghĩa " vẽ "
draw
clean
play có nghĩa là gì ?
chơi
nhảy
watch / watching có nghĩa là gì ?
xem / đang xem
hát / đang hát
Đâu là từ có nghĩa " nhảy "
dance / dancing
sing / singing
Đâu là từ có nghĩa " đạp xe "
dance
cycle
Đâu là từ có nghĩa " trượt băng "
skate
watch
fly có nghĩa là gì ?
nhảy
bay
flying kite có nghĩa là gì ?
thả diều
trượt băng
skip có nghĩa là gì ?
nhảy dây
thả diều
sport có nghĩa là gì ?
thể thao
hiện đại
basketball
volleyball
