wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA GIỮA KỲ

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

空调

b)

地铁

c)

d)

筷子

2.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

空调

b)

地铁

c)

d)

筷子

3.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

空调

b)

地铁

c)

d)

筷子

4.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

词典

b)

瓶子

c)

图书馆

d)

筷子

5.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

词典

b)

瓶子

c)

图书馆

d)

筷子

6.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

关空调

b)

开瓶子

c)

看书

d)

关灯

7.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

关空调

b)

开瓶子

c)

看书

d)

洗衣服

8.

Chọn câu tương ứng với hình ảnh

a)

我去图书馆借书。

b)

今天是我爸爸的生日。

c)

我们喝点儿啤酒吧。

d)

他在坐地铁去上班。

9.

Chọn câu tương ứng với hình ảnh

a)

我去图书馆借书。

b)

今天是我爸爸的生日。

c)

我们喝点儿啤酒吧。

d)

他在坐地铁去上班。

10.

Chọn câu tương ứng với hình ảnh

a)

我去图书馆借书。

b)

今天是我爸爸的生日。

c)

我们喝点儿啤酒吧。

d)

他在坐地铁去上班。

11.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

会议结束后,别忘记_____空调关了。

a)

b)

c)

d)

12.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你昨天让我去图书馆把书_____了,你忘了?

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

A:你每天几点去上班?

B:7点_____。

a)

左右

b)

差不多

c)

d)

东西

14.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我来做饭,你来洗_____,怎么样?

a)

左右

b)

盘子

c)

起来

d)

过去

15.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

房间太热了,我们_____走走吧。

a)

进去

b)

进来

c)

出来

d)

出去

16.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

A: 昨天我作业你多长时间写完的?

B: 作业很多,但是(dànshì nhưng)我一个小时_____写完了。

a)

b)

c)

d)

不是

17.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我很喜欢中国音乐,我每天晚上都______听音乐一边学习。

a)

一般

b)

一半

c)

一边

d)

一遍

18.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

音乐会________以后,我们一起去饭馆吃饭吧。

a)

办法

b)

回答

c)

生气

d)

结束

e)

需要

19.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

别________,你应该好好跟他说他才明白。

a)

办法

b)

回答

c)

生气

d)

结束

e)

需要

20.

Chọn từ thích hợp điền vào ô trống:

老师,这次考试________用铅笔答题吗?

a)

办法

b)

回答

c)

生气

d)

结束

e)

需要