Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPP 你在做什么? nǐ zài zuò shén me ?
Total questions: 18
Worksheet time: 1hrs 24mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
a)
b)
c)
d)
2.
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
a)
b)
c)
d)
3.
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
a)
b)
c)
d)
4.
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
a)
b)
c)
d)
5.
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
a)
b)
c)
d)
6.
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
4 lines
7.
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
4 lines
8.
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
4 lines
9.
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
4 lines
10.
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
4 lines
11.
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
4 lines
12.
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
4 lines
13.
tā zài zuò shén me?
( kéo và thả thẻ tên vào ảnh)
yóu yǒng
kàn shū
tīng yīn yuè
chī fàn
a
b
c
d
a)
b)
c)
d)
14.
他在做什么?
tā zài zuò shén me?
( kéo thẻ tên và thả vào tranh)
huà huà r
pǎo bù
qí chē
duàn liàn shēn tǐ
a
b
c
d
a)
b)
c)
d)
15.
他在做什么?
tā zài zuò shén me?
(kéo thẻ tên vào tranh)
xǐ liǎn
xǐ zǎo
zuò zuò yè
shuì jiào
qǐ chuáng
a
b
c
d
e
a)
b)
c)
d)
e)
16.
Sắp xếp lại những thứ sau:
a)
我
wǒ
b)
在
zài
c)
洗
xǐ
d)
澡
zǎo
1)
2)
3)
4)
17.
Sắp xếp lại những thứ sau:
a)
我
wǒ
b)
在
zài
c)
踢
tī
d)
足
zú
e)
球
qiú
1)
2)
3)
4)
5)
18.
Sắp xếp lại những thứ sau:
a)
我
wǒ
b)
在
zài
c)
吃
chī
d)
饭
fàn
1)
2)
3)
4)
Reset
