wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hóa học lớp 7

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Cấu tạo nguyên tử bao gồm những thành phần nào?

a)

electron, neutron, photon

b)

proton, electron, nucleus

c)

electron, proton, nucleus

d)

electron, proton, neutron

2.

Phản ứng hóa học là gì? Đưa ra ví dụ cụ thể.

a)

Phản ứng hóa học là quá trình mà các chất chỉ thể hiện tính chất vật lý

b)

Phản ứng hóa học là quá trình mà các chất không tương tác với nhau

c)

Phản ứng hóa học là quá trình mà các chất tham gia phản ứng với nhau để tạo ra các chất mới có tính chất khác biệt. Ví dụ: phản ứng oxi hóa khử giữa sắt (Fe) và oxi (O2) tạo ra oxit sắt (Fe2O3).

d)

Phản ứng hóa học là quá trình mà các chất không tạo ra sản phẩm mới

3.

Tính chất của chất là gì? Nêu ví dụ.

a)

Tính chất của chất là khả năng sinh tồn trong không khí. Ví dụ: nước không thể tồn tại trong không khí.

b)

Tính chất của chất là khả năng của chất tương tác với môi trường xung quanh. Ví dụ: nước có tính chất là tan chảy ở nhiệt độ 0 độ C và sôi ở nhiệt độ 100 độ C.

c)

Tính chất của chất là màu sắc của chất. Ví dụ: nước có màu xanh.

d)

Tính chất của chất là khả năng phản ứng với ánh sáng. Ví dụ: nước phản ứng với ánh sáng mặt trời.

4.

Bảng tuần hoàn hiện nay có bao nhiêu nguyên tố hóa học?

a)

130

b)

92

c)

105

d)

118

5.

Nguyên tử gồm những phần tử nào?

a)

Proton, electron, neutron

b)

Nucleus

c)

Photon

d)

Positron

6.

Phản ứng hóa học có thể chia thành bao nhiêu loại? Nêu rõ từng loại.

a)

10

b)

2

c)

7

d)

5

7.

Tính chất của chất dựa vào những yếu tố nào?

a)

Cấu tạo của phân tử, nguyên tử, hoặc ion

b)

Nhiệt độ và áp suất của chất

c)

Màu sắc và hình dạng của chất

d)

Khối lượng và khối lượng riêng của chất

8.

Nguyên tố hóa học nào có số nguyên tử lớn nhất trên bảng tuần hoàn?

a)

Uranium

b)

Thorium

c)

Neptunium

d)

Plutonium

9.

Cấu tạo nguyên tử của nguyên tố hóa học được xác định bởi những gì?

a)

Số proton và electron

b)

Số neutron và positron

c)

Số electron và neutron

d)

Số electron và proton

10.

Phản ứng hóa học trung hòa là gì? Đưa ra ví dụ.

a)

Phản ứng hóa học trung hòa là phản ứng xảy ra giữa axit và axit để tạo ra muối và nước.

b)

Phản ứng hóa học trung hòa là phản ứng xảy ra giữa bazơ và bazơ để tạo ra muối và nước.

c)

Phản ứng hóa học trung hòa là phản ứng xảy ra giữa axit và bazơ để tạo ra muối và nước.

d)

Phản ứng hóa học trung hòa là phản ứng xảy ra giữa muối và axit để tạo ra bazơ.

11.

Tính chất của chất dẫn xuất từ đâu?

a)

Chất dẫn xuất được tạo ra từ thời gian

b)

Chất dẫn xuất được tạo ra từ không gian

c)

Chất dẫn xuất được tạo ra từ năng lượng

d)

Chất dẫn xuất được tạo ra từ chất cha.

12.

Bảng tuần hoàn được sắp xếp dựa trên tiêu chí gì?

a)

Thứ tự bảng chữ cái của các nguyên tố

b)

Số nguyên tử (hoặc nguyên tố) của các nguyên tố hóa học

c)

Khối lượng nguyên tử của các nguyên tố

d)

Thứ tự phân tử của các nguyên tố

13.

Nguyên tử gồm những hạt nào?

a)

quark, lepton và boson

b)

photon, neutrino và positron

c)

proton, electron và photon

d)

proton, neutron và electron

14.

Phản ứng hóa học oxi hóa - khử là gì? Đưa ra ví dụ cụ thể.

a)

Ví dụ: Phản ứng oxi hóa của sắt (Fe) trong không khí để tạo ra sắt(III) oxit (Fe2O3): 4Fe(s) + 3O2(g) -> 2Fe2O3(s)

b)

Ví dụ: Phản ứng oxi hóa của nhôm (Al) trong axit clohidric để tạo ra khí hidro: 2Al(s) + 6HCl(aq) -> 2AlCl3(aq) + 3H2(g)

c)

Ví dụ: Phản ứng oxi hóa của magiê (Mg) trong không khí để tạo ra magiê oxit (MgO): 2Mg(s) + O2(g) -> 2MgO(s)

d)

Ví dụ: Phản ứng oxi hóa của natri (Na) trong nước để tạo ra natri oxit (Na2O): 2Na(s) + H2O(l) -> 2NaOH(aq) + H2(g)

15.

Tính chất của chất phụ thuộc vào điều gì?

a)

Khối lượng của chất

b)

Cấu trúc và thành phần của chất

c)

Màu sắc của chất

d)

Nhiệt độ của chất

16.

Nguyên tố hóa học nào có ký hiệu là 'Fe'?

a)

Cu

b)

Ag

c)

Au

d)

Sắt