Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2과-학교

Total questions: 35

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc

(a)  

2.

Trung Quốc

(a)  

3.

khách sạn

(a)  

4.

rạp chiếu phim

(a)  

5.

bệnh viện

(a)  

6.

Trung tâm thương mại

(a)  

7.

cửa hàng

(a)  

8.

công ty

(a)  

9.

địa điểm, nơi chốn

(a)  

10.

tiệm hoa

(a)  

11.

tiệm bánh

(a)  

12.

hiệu sách, nhà sách

(a)  

13.

phòng học, lớp học

(a)  

14.

phòng vệ sinh

(a)  

15.

sân vận động

(a)  

16.

cái bàn

(a)  

17.

cái ghế

(a)  

18.

đồng hồ

(a)  

19.

cặp sách

(a)  

20.

máy vi tính

(a)  

21.

sách

(a)  

22.

từ điển

(a)  

23.

nhiều

(a)  

24.

có

(a)  

25.

không có

(a)  

26.

nhân viên văn phòng

(a)  

27.

ngân hàng

(a)  

28.

quốc gia, đất nước

(a)  

29.

nhà hàng

(a)  

30.

nghề nghiệp

(a)  

31.

tiếng việt

(a)  

32.

tên

(a)  

33.

y tá

(a)  

34.

học sinh

(a)  

35.

Bảng

(a)