wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng chuyên ngành khách sạn

Total questions: 18

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dịch là 'Dịch vụ phòng ( dọn dẹp, lau chùi )'?

a)

ホテル

b)

ルームサービス

c)

予約(よやく)

d)

チェックイン

2.

Từ nào dịch là 'Số phòng'?

a)

階段

b)

部屋番号

c)

ろうか

d)

荷物

3.

Từ nào dịch là 'Thang máy'?

a)

エレベーター

b)

フロント

c)

非常口(ひじょうぐち)

d)

警報(けいほう)

4.

Từ nào dịch là 'Chăn'?

a)

タオル

b)

ベッド

c)

毛布(もうふ)

d)

歯ブラシ(はブラシ)

5.

Từ nào dịch là 'Máy lạnh'?

a)

ぞうきん

b)

ちりとり

c)

冷房(れいぼう)

d)

暖房(だんぼう)

6.

Từ nào dịch là 'Đèo tạp dề'?

a)

床(ゆか)をふく

b)

ぞうきんをしぼる

c)

スリッパをそろえる

d)

エプロンをする

7.

Từ nào dịch là 'Đồ để quên "?

a)

すわれもの

b)

すわれます

c)

わすりもの

d)

わすれもの

8.

Từ nào dịch là: "hành lang"

a)

ロビー

b)

かいだん

c)

ろうか

d)

ろか

9.

Từ nào là khăn tay

a)

フェイスタオル

b)

ハンドタオル

c)

バスマッドタオル

d)

てタオル

10.

Từ nào dịch là: "Nhận phòng"

a)

チェクイン

b)

チェクアト

c)

チェックイン

d)

チェックアウト

11.

Từ nào dịch là: "Tháo vỏ gối"

a)

まくらをぬきます

b)

まくらカバーをぬきます

c)

まからをぬきます

d)

まからカバーをぬきます

12.

Từ nào dịch là: "Bụi "

a)

ほこり

b)

きたない

c)

ごみ

d)

ほこうり

13.

Từ nào dịch là: "tạp dề"

a)

フロント

b)

エプロン

c)

エブロン

d)

エスロン

14.

Từ "Khăn chân " nào sau đây là đúng

a)

バスマッドアオル

b)

あしタオル

c)

バスマッドタオル

d)

あしふきタオル

15.

Từ nào dịch là 'Bàn trà'?

a)

こたつ

b)

テーブル

c)

いす

d)

たんす

16.

Từ nào dịch là: "thùng rác "

a)

ゴミ

b)

はこ

c)

ごみばこ

d)

ゴミはこ

17.

Từ nào dịch là 'Tủ quần áo'?

a)

たんす

b)

ふとん

c)

げたばこ

d)

ふろしき

18.

Từ nào dịch là 'Bồn tắm'?

a)

シャワー

b)

バスタブ

c)

トイレ

d)

洗面所