WorksheetsA-Test từ vựng N5 bài 04
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
としょかん
a)
thư viện
b)
phòng họp
c)
phòng học, lớp học
d)
ngân hàng
2.
いま
a)
mấy giờ
b)
buổi trưa
c)
bây giờ
d)
hôm nay
3.
よる
a)
buổi sáng
b)
buổi tối
c)
buổi trưa
d)
tối nay
4.
まいにち
a)
hàng sáng
b)
hàng tối
c)
mỗi ngày
d)
buổi sáng
5.
きょう
a)
ngày mai
b)
ngày kia
c)
hôm qua
d)
hôm nay
6.
すいようび
a)
thứ 3
b)
thứ 4
c)
thứ 6
d)
thứ 2
7.
ひるやすみ
a)
nghỉ trưa
b)
tối nay
c)
buổi sáng
d)
buổi trưa
8.
おきます
a)
làm việc
b)
thức dậy
c)
nghỉ ngơi
d)
ngủ
9.
ばんごう
a)
thứ mấy
b)
số bao nhiêu ?
c)
thứ 2
d)
số ( điện thoại , số phòng)
10.
おととい
a)
ngày mai
b)
ngày kia
c)
hôm qua
d)
hôm kia
11.
vất vả quá
a)
かしこまりました
b)
たいへんですね
c)
おねがいします
d)
ありがとうございました
12.
thức dậy
a)
はたらきます
b)
ねます
c)
やすみます
d)
おきます
13.
bưu điện
a)
ぎんこう
b)
としょかん
c)
ゆうびんきょく
d)
しょくどう
14.
kết thúc
a)
はたらきます
b)
べんきょうします
c)
おわります
d)
やすみます
15.
thư viện
a)
しょくどう
b)
としょかん
c)
じむしょ
d)
ぎんこう
16.
hàng tối
a)
まいばん
b)
まいにち
c)
まいあさ
d)
こんばん
17.
chiều, sau 12h trưa
a)
ばん
b)
あさ
c)
ごぜん
d)
ごご
18.
mấy giờ
a)
なんぷん
b)
はん
c)
なんじ
d)
じ
19.
ngày kia
a)
あさって
b)
あした
c)
きのう
d)
おととい
20.
tôi hiểu rồi ạ
a)
ほんのきもちです。
b)
ありがとうございました。
c)
おねがいします。
d)
かしこまりました。
100 %
