Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTN4-12 (読み方)

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

chữ này đứng riêng đọc là

a)

くらい

b)

こえ

c)

おと

d)

あと

2.

音楽 đọc là

a)

おんらく

b)

おとらく

c)

おとくすり

d)

おんがく

3.

chữ này đọc theo âm Hán Việt là

a)

じ

b)

ぢ

c)

ず

d)

め

4.

Động từ của chữ Hán này là

a)

うたう

b)

にる

c)

のる

d)

おりる

5.

Động từ của chữ Hán này là

a)

うたう

b)

うたいう

c)

のむ

d)

おく

6.

Động từ của chữ Hán này là

a)

もつ

b)

たりる

c)

のる

d)

うつす

7.

自転車 đọc là

a)

もくじしゃ

b)

じてんしゃ

c)

めてんしゃ

d)

じてんくるま

8.

写真 đọc là

a)

くつした

b)

しゃばい

c)

うつしん

d)

しゃしん

9.

映画 đọc là

a)

えいが

b)

おんがく

c)

しゃしん

d)

うつが

10.

chữ này đứng riêng đọc là

a)

ぶた

b)

ひつね

c)

うし

d)

ひつじ

11.

chữ này đọc theo âm Hán Việt là

a)

くつ

b)

ひく

c)

ふく

d)

きもの

12.

Động từ của chữ Hán này đọc là?

a)

きる

b)

くる

c)

のる

d)

うつす

13.

歌手 đọc là

a)

うたて

b)

かて

c)

かしゅ

d)

いしゃ

14.

Tính từ của chữ Hán này là

a)

めずらしい

b)

たのしい

c)

すずしい

d)

あたらしい

15.

自分 đọc là

a)

じぶん

b)

じふん

c)

もくぶん

d)

めにち

16.

chữ này đọc theo âm Hán Việt là

a)

ところ

b)

さい

c)

だい

d)

ふう

17.

着物 đọc là

a)

うわぎ

b)

したぎ

c)

ゆかた

d)

きもの