wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI 6 LỚP 6-2

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

chọn động từ theo hình ảnh sau

a)

おちゃを のみます

b)

こうちゃを のみます

c)

たべます

d)

しゃしんを みます

2.

chọn động từ theo hình ảnh sau

a)

みずを のみます

b)

こうちゃを たべます

c)

おちゃを のみます

d)

よみます

3.

chọn động từ theo hình ảnh sau

a)

さかなを たべます

b)

やさいを たべます

c)

たまごを たべます

d)

パンを たべます

4.

chọn động từ theo hình ảnh sau

a)

たまご を たべます

b)

くだものを たべます

c)

たばこを すいます

d)

みずを のみます

5.

chọn động từ theo hình ảnh sau

a)

しゃしんを みます

b)

テレビを よみます

c)

テレビを かきます

d)

テレビを みます

6.

chọn động từ theo hình ảnh sau

a)

おんがくを よみます

b)

おんがくを みます

c)

おんがくを かきます

d)

おんがくを ききます

7.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

ほんを みます

b)

しんぶんを よみます

c)

しんぶんを みます

d)

しんぶんを かきます

8.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

てがみを ききます

b)

てがみを よみます

c)

てがみを します

d)

てがみを かきます

9.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

しゃしんを します

b)

しゃしんを みます

c)

しゃしんを とります

d)

ビデオを とります

10.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

かきます

b)

かいます

c)

みます

d)

よみます

11.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

します

b)

あいます

c)

かいます

d)

かきます

12.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

きもの

b)

さかな

c)

やさい

d)

くだもの

13.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

くに

b)

やさい

c)

くだもの

d)

にく

14.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

さかな

b)

にく

c)

やさい

d)

たまご

15.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

さかな

b)

ごはん

c)

くだもの

d)

やさい

16.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

たばこ

b)

たまご

c)

やさい

d)

くだもの

17.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau:

Bài tập về nhà

a)

くだもの

b)

やさい

c)

しゅくだい

d)

たまご

18.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

たまご

b)

やさい

c)

しゃしん

d)

さかな

19.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

bức thư

a)

てがみ

b)

たまご

c)

たばこ

d)

くだもの

20.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

くだもの

b)

さかな

c)

やさい

d)

たまご

21.

nhìn hình và chọn câu tương ứng

a)

ごはんを たべます

b)

べんきょうします

c)

ごはんを たべます。それから べんきょうします

d)

テレビを みます。それから べんきょうします

22.

Trả lời câu hỏi theo hình ảnh sau

a)

さかなを たべます

b)

たまごを たべます

c)

みずを のみます

d)

おちゃを のみます

23.

Trả lời câu hỏi theo hình ảnh sau

a)

やさいを たべます

b)

ほんを よみます

c)

てがみを かきます

d)

テレビを みます

24.

Trả lời câu hỏi theo hình ảnh sau

a)

てがみを かきます

b)

ほんを よみます

c)

しんぶんを よみます

d)

おんがくを ききます

25.

Trả lời câu hỏi theo hình ảnh sau

a)

しんぶんを かきます

b)

おんがくを ききます

c)

はなを とります

d)

テレビを みます

26.

Trả lời câu hỏi theo hình ảnh sau

a)

みずを かいます

b)

たまごを かいます

c)

おちゃを のみます

d)

なにも かいません