wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-11

Total questions: 18

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

kính ngữ của 집

(a)  

2.

cô, thím

(a)  

3.

alo

(a)  

4.

xin lỗi nhưng

(a)  

5.

ai ( hỏi chử ngữ)

(a)  

6.

ai ( hỏi các thành phần khác)

(a)  

7.

của

(a)  

8.

như thế đó

(a)  

9.

có, ở kính ngữ của 있다

(a)  

10.

bây giờ

(a)  

11.

nếu vậy thì

(a)  

12.

lại, nữa

(a)  

13.

gọi điện thoại

(a)  

14.

một cách an bình

(a)  

15.

cho, đối với

(a)  

16.

kính ngữ 주다

(a)  

17.

kính ngữ 먹다/마시다

(a)  

18.

chú

(a)