NEW
Font size
WorksheetsParts of Plants 2
Total questions: 21
Worksheet time: 2mins
một phần của .....,
một bộ phận của.....
plant
part of ......
type of ........
arm-like ......
thực vật, cây
air
living thing
plant
leaves
sinh vật sống
hold up
take in
living thing
carries
mọc, phát triển, trưởng thành
ground
grow
sunlight
type of....
lòng đất, dưới đất
through
grow
ground
soil
cần (thiết)
want
soil
need
hold
life cycle (n)
1 vòng tròn
gà đẻ trứng
vòng đời
trứng nở ra gà
series of changes
lên và xuống
bản đồ chứng khoán
biểu đồ
chuỗi những sự thay đổi
occur (v)
tai nạn
trở thành
xảy ra, đến, có ý nghĩ về
đâm chồi, nảy mầm
from which
đến từ
từ cái mà....
từ người mà ....
cái mà
occurring
bất thần lình
sự thay đổi
thay đổi
trôi nổi
grow out (v)
vận chuyển
xảy ra
mọc ra, lớn lên
sự sống
sprout (v)
cây nhỏ, cây giống
đâm ra, nảy mầm
lớn lên, mọc ra
thân cây
seedling (n)
nảy mầm, đâm chồi
nâng niu
trông cây
cây giống, cây nhỏ
seed coat (n)
nảy mầm
hạt giống
vỏ hạt
thực vật
cover (v)
dòng sông
cây xanh
bao quanh, bao phủ
trồng cây
protect (v)
kẻ thù
vi khuẩn
bảo vệ, che chở
bẩn thỉu
cone (n)
hình khối
đồ chơi
hình nón, trái cây hình nón
biển báo
pine tree (n)
hạt hình nón
rừng cây
cây thông
trời quang
float (v)
chìm nghỉm
hồ bơi
trôi nổi
cái phao
eaten by animals
đã ăn động vật
bị động vật ăn
ăn động vật
động vật ăn thịt
