wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Parts of Plants 2

Total questions: 21

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

một phần của .....,

một bộ phận của.....

a)

plant

b)

part of ......

c)

type of ........

d)

arm-like ......

2.

thực vật, cây

a)

air

b)

living thing

c)

plant

d)

leaves

3.

sinh vật sống

a)

hold up

b)

take in

c)

living thing

d)

carries

4.

mọc, phát triển, trưởng thành

a)

ground

b)

grow

c)

sunlight

d)

type of....

5.

lòng đất, dưới đất

a)

through

b)

grow

c)

ground

d)

soil

6.

cần (thiết)

a)

want

b)

soil

c)

need

d)

hold

7.

life cycle (n)

a)

1 vòng tròn

b)

gà đẻ trứng

c)

vòng đời

d)

trứng nở ra gà

8.

series of changes

a)

lên và xuống

b)

bản đồ chứng khoán

c)

biểu đồ

d)

chuỗi những sự thay đổi

9.

occur (v)

a)

tai nạn

b)

trở thành

c)

xảy ra, đến, có ý nghĩ về

d)

đâm chồi, nảy mầm

10.

from which

a)

đến từ

b)

từ cái mà....

c)

từ người mà ....

d)

cái mà

11.

occurring

a)

bất thần lình

b)

sự thay đổi

c)

thay đổi

d)

trôi nổi

12.

grow out (v)

a)

vận chuyển

b)

xảy ra

c)

mọc ra, lớn lên

d)

sự sống

13.

sprout (v)

a)

cây nhỏ, cây giống

b)

đâm ra, nảy mầm

c)

lớn lên, mọc ra

d)

thân cây

14.

seedling (n)

a)

nảy mầm, đâm chồi

b)

nâng niu

c)

trông cây

d)

cây giống, cây nhỏ

15.

seed coat (n)

a)

nảy mầm

b)

hạt giống

c)

vỏ hạt

d)

thực vật

16.

cover (v)

a)

dòng sông

b)

cây xanh

c)

bao quanh, bao phủ

d)

trồng cây

17.

protect (v)

a)

kẻ thù

b)

vi khuẩn

c)

bảo vệ, che chở

d)

bẩn thỉu

18.

cone (n)

a)

hình khối

b)

đồ chơi

c)

hình nón, trái cây hình nón

d)

biển báo

19.

pine tree (n)

a)

hạt hình nón

b)

rừng cây

c)

cây thông

d)

trời quang

20.

float (v)

a)

chìm nghỉm

b)

hồ bơi

c)

trôi nổi

d)

cái phao

21.

eaten by animals

a)

đã ăn động vật

b)

bị động vật ăn

c)

ăn động vật

d)

động vật ăn thịt