wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buổi 2 phân loại bệnh tật

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
thoái hóa cột sống lưng
a)
M51.3
b)
G05
c)
F11
2.
viêm dạ dày cấp
a)
Q10
b)
O22
c)
K29
3.
viêm phế quản phổi
a)
J12
b)
G20
c)
O11
4.
tình trạng nhiễm trùng
a)
F12
b)
Q50
c)
J22
5.
hen phế quản
a)
M40
b)
i11
c)
J45
6.
viêm phế quản mạn
a)
J45
b)
O33
c)
S12
7.
ung thư xương
a)
C40
b)
S08
c)
S55
8.
u xơ tử cung
a)
M30
b)
Q26
c)
D25
9.
thoát vị hoành trái
a)
Q79.0
b)
K12
c)
L45
10.
thận đa nang ứ nươc
a)
G63
b)
Q61
c)
M34
11.
rối loạn cảm xúc
a)
F31
b)
H15
c)
K11
12.
thiếu máu thiếu sắt
a)
F23
b)
O32
c)
D50
13.
hậu phẫu cắt khối chửa vòi trứng
a)
j23
b)
M40
c)
Ooo.1
14.
vỡ lách sau chấn thương bụng
a)
S36.0
b)
O23
c)
Q21
15.
viêm gan
a)
F22
b)
B16
c)
S11
16.
nhồi máu động mạch não giữa
a)
I66.0
b)
O003
c)
A16
17.
thai 38 tuần ngôi mông
a)
Q09
b)
O32
c)
S00.6
18.
Mắt trái viễn thị
a)
F15
b)
H52
c)
A08
19.
Động kinh cục bộ
a)
G40.0
b)
O15
c)
A16
20.
tắc tia sữa vú trái
a)
I40
b)
O91.2
c)
Q56