WorksheetsBài 1
Total questions: 16
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
旅游(lǚyóu)
a)
Du lịch
b)
Cũng
c)
Cùng
2.
觉得(juéde)
a)
Cho rằng, nghĩ rằng, cảm thấy
b)
Đá bóng
c)
Môn thể thao
3.
最(zuì)
a)
Nhất
b)
Rất
c)
Vô cùng
4.
为什么
a)
Bởi vì
b)
Tại sao
c)
Bố
5.
也
a)
Cũng
b)
Tôi
c)
Muốn, cần
6.
运动(yùndòng)
a)
Môn thể thao, tập thể dục
b)
Đá bóng
c)
Nhất
7.
踢足球(tīzúqíu)
a)
Đá bóng
b)
Cầu lông
c)
Bóng rổ
8.
一起
a)
Cùng
b)
Vui vẻ
c)
Nó
9.
要
a)
Mới
b)
Muốn, cần phải
c)
Hoa
10.
新
a)
Cũ
b)
Mới
c)
Lâu
d)
Vô cùng
11.
它
a)
Anh ấy
b)
Nó
c)
Cô ấy
12.
眼睛(yǎnjing)
a)
Tai
b)
Mũi
c)
Mắt
13.
Bạn thích môn thể thao nào?
(a)
14.
Vài chiếc ghế mới
(a)
15.
Khi nào đi mua?
(a)
16.
Bạn cảm thấy như thế nào?
(a)
100 %
