Worksheets复习第二课-课文一
Total questions: 15
Worksheet time: 45mins
翻译这个句子成越南语:重要的问题在于学习。
翻译这个句子成越南语:北京举办了2008年的奥运会。
翻译这个句子成越南语:你回去通知大家,明天就要加班。
翻译这个句子成越南语: 面试的结果我们下个星期通知你。
翻译这个句子成越南语: 现在是九点半,请大家注意,一小时后我们还在这个入口集合,参观过程chéng 中,请大家注意安全。
翻译这个句子成越南语:我可以提一个小小的建议吗?
翻译这个句子成越南语: 这是第一次我来到你的城市,入乡随俗,都听你安排ānpái !
翻译这个句子成越南语:这不过是我的一点意思,你就收下吧!
翻译这个句子成越南语:你会几句中国的成语呢?
翻译这个句子成汉语: công ty có rất nhiều người, vì vậy mỗi người đều cần phải tuân thủ quy định của công ty.
翻译这个句子成汉语: tôi muốn hiểu được phong tục tập quán của người dân nơi đây.
翻译这个句子成汉语: tôi đối với bạn không hề có một chút dụng tâm nào cả.
翻译这个句子成汉语: lời nói của cô giáo trong lúc giảng bài các bạn phải ghi nhớ nhé!
翻译这个句子成汉语: hôm nay tôi nhận được một thông báo rất tốt, từ ngày hôm nay trở đi chúng ta không cần tăng ca nữa rồi.
翻译这个句子成汉语: năm nay công ty tôi tổ chức đại hội thể dục thể thao, mọi người đều tham gia rất nhiệt tình.
