Font size
S
M
L
XL
Worksheets6과 _주말
Total questions: 34
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
gì
(a)
2.
thế nào
(a)
3.
nào
(a)
4.
mùi
(a)
5.
suy nghĩ
(a)
6.
mang, mang theo
(a)
7.
núi
(a)
8.
biển
(a)
9.
leo núi
(a)
10.
xem phim
(a)
11.
tập thể dục, vận động
(a)
12.
du lịch
(a)
13.
mua sắm
(a)
14.
bơi
(a)
15.
nghỉ, nghỉ ngơi
(a)
16.
ăn ngoài
(a)
17.
gặp bạn
(a)
18.
đi dạo
(a)
19.
đi dã ngoại
(a)
20.
đọc sách
(a)
21.
và (cùng nhau)
(a)
22.
Làm, chế biến
(a)
23.
báo
(a)
24.
bóng đá
(a)
25.
bóng rổ
(a)
26.
quả táo
(a)
27.
quả lê
(a)
28.
phim hành động
(a)
29.
phim kinh dị
(a)
30.
đánh tennis
(a)
31.
dâu tây
(a)
32.
quả nho
(a)
33.
thịt nướng
(a)
34.
mệt mỏi
(a)
Reset
