WorksheetsÔn thi giữa kì từ vựng SC1
Total questions: 30
Worksheet time: 16mins
"Sách tiểu thuyết " tiếng hàn là ?
(a)
"디자인" có nghĩa là gì ?
(a)
"Hạ giá" trong tiếng hàn là?
(a)
"15.356.700동" được viết bằng tiếng hàn như thế nào. Viết theo dạng chữ.
(a)
"Cái quần" trong tiếng hàn là?
(a)
"Rau" trong tiếng Hàn là ?
(a)
"Đôi" trong tiếng hàn là?
(a)
"Phim kinh dị" trong tiếng Hàn là?
(a)
Nghĩa tiếng việt của "춤을 추다" là?
(a)
"캠핑하다" nghĩa là?
(a)
Trong tiếng hàn , "Đi dã ngoại" là?
(a)
"Thi" trong tiếng Hàn là?
(a)
"Ngày kỉ niệm chữa Hangeul" trong tiếng hàn là?
(a)
"여름 방학" có nghĩa là?
(a)
"Bảng kế hoạch" trong tiếng hàn là?
(a)
평일/ 주중 có nghĩa là?
(a)
"Tuần sau" trong tiếng hàn là?
(a)
"그저께" có nghĩa là?
(a)
"Tháng trước" trong tiếng hàn là?
(a)
"Tháng 6" trong tiếng hàn là?
(a)
"Thú vị" trong tiếng hàn là?
(a)
"이야기하다" nghĩa là?
(a)
Đài radio trong tiếng Hàn là?
(a)
"Cục tẩy" trong tiếng hàn là
(a)
Đâu là các cụm từ chỉ địa điểm?
백화점, 가게
책상, 지우개
베트남 사람, 한국 사람
채소, 음식
Từ nào mang nghĩa là phòng nghỉ?
강당
강의실
세미나실
휴게실
Đâu là các danh từ chỉ con vật
딸기, 배
돼지, 고양이
치마, 바지
휴지, 모자
thứ 2, thứ 5, thứ 7 lần lượt là?
월요일, 목요일, 토요일
일요일, 목요일, 토요일
화요일, 금요일, 토요일
월요일, 금요일, 토요일
"Năm sau " trong tiếng hàn là?
다음 해, 올해
다음 해, 내년
작년, 지난 해
내년, 올해
우유 có nghĩa là?
(a)
