wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

汉语难吗?

a)

不难

b)

很好

c)

很累

d)

很饿

2.

你学英语吗?

a)

去邮局

b)

去银行

c)

d)

去河内

3.

北京,河内. Nghĩa là gì?

a)

Thượng Hải, Bắc Kinh

b)

Bắc Kinh, Hà Nội

c)

Hồ Chí Minh, Hà Nội

d)

Việt Nam, Trung Quốc

4.

Tiếng Đức

a)

法语

b)

英语

c)

韩国语

d)

德语

5.

tiếng Nga

a)

德语

b)

法语

c)

俄语

d)

英语

6.

tiếng Hàn

a)

韩国语

b)

俄语

c)

英语

d)

越南语

7.

你去邮局寄信吗?

a)

不去。去银行取钱

b)

学汉语

c)

去哪儿?

d)

明天见!

8.

你去哪儿?

a)

我学汉语

b)

我回学校

c)

我很好

d)

我很饿

9.

今天星期几?

a)

去银行

b)

c)

d)

今天星期一

10.

谢谢

a)

没关系

b)

c)

不客气

d)

很好

11.

对不起

a)

不客气

b)

没关系

c)

你好

d)

谢谢

12.

这是我的老师

a)

Đây là thầy giáo của tôi

b)

đây là bạn của tôi

c)

đây là nhà của tôi

d)

đây là em của tôi

13.

您好!请进!请坐!请喝茶!

a)

chào anh, mời uống nước, mời vào, mời ngồi

b)

chào anh, mới vào, mời ngồi, mời uống nước

c)

chào anh, mời uống nước, mời ngồi, tạm biệt

d)

chào anh, mời ngồi, mời ăn, mời uống trà

14.

Ngồi

a)

b)

c)

d)

15.

工作忙吗?

a)

很忙

b)

很好

c)

不知道

d)

16.

身体好吗?

a)

b)

很好

c)

不知道

d)

很忙

17.

请问,你贵姓?

a)

我性张

b)

我是越南人

c)

你好

d)

再见

18.

你叫什么名字?

a)

我是中国人

b)

我学汉语

c)

我去学校

d)

我叫麦克

19.

你是哪国人?

a)

我是他的姐姐

b)

我是越南人

c)

我学汉语

d)

我叫好英

20.

你学习什么?

a)

我学习法语

b)

我很饿

c)

我是越南人

d)

你呢?

21.

汉语难吗?

a)

很好

b)

不,我学德语

c)

汉字很难,发音不太难

d)

不是

22.

这是什么?

a)

这是笔

b)

我学汉语

c)

那是书

d)

很好

23.

29/11/2021

a)

二零二一年

十一月

二十九号

b)

二零二零年

十月

二号

c)

二零二零年

十一月

八日

d)

二零二一年

十一月

九十二号

24.

Đây là sách của tôi

a)

这是我的书

b)

这是我的笔

c)

这是我的手机

d)

这是我的学校

25.

你忙吗?

a)

很难

b)

很忙

c)

很好

d)

很饿