Font size
Worksheets1과. 학교생활
Total questions: 25
Worksheet time: 2mins
휴강
hủy lớp
khai giảng
bế giảng
sự nghỉ học
nghe giảng
수강하다
강의를 듣다
수강 신청하다
청강하다
보고서를 제출하다
nộp báo cáo
제시하다
장학금을 받다
등록하다
보고서를 제출하다
지급하다
thu thập, tuyển chọn, chiêu mộ
chi cấp, cấp phát, chi trả
đưa ra, đề nghị, trình bày
mang vào, mang theo, nhập vào
thu thập, tuyển chọn, chiêu mộ
모집하다
제시하다
지급하다
최선을 다하다
중소기업
doanh nghiệp vừa và nhỏ
doanh nghiệp lớn
성적 우수자
trợ giảng
học sinh có thành tích ưu tú
sinh viên trao đổi
giáo sư
thi, kiểm tra
(a)
tiền đăng kí học
[ĐĂNG LỤC KIM]
(a)
học sinh, sinh viên mới
새내기
재학생
신입생
졸업생
tham gia đại hội thể thao
제출하다
학점을 따다
청강하다
체육대회에 참가하다
lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
[TẠ ƠN HỘI]
사은회
발표회
환영회
환송회
ngày kỉ niệm thành lập trường
입학식
개강식
개교기념일
졸업식
학점을 따다
nhận được học bổng
lấy được tín chỉ
giành được học bổng
đăng ký học bổng
sự trao đổi, sự giao lưu
시인
교류
참석
초대
(khoảng) thời gian thi
시험 기간
시험 시간
신청 마감
gia hạn nộp đơn
hết hạn nộp đơn, hết hạn đăng ký
mở đăng ký đơn
đang tuyển thành viên
tác phẩm văn học
(a)
자원봉사
hoạt động tình nguyện
tình nguyện tiếp sức
phục vụ tình nguyện
반입
mang vào, mang theo, nhập vào
đặc biệt là, nhất là
đóng cửa, nghỉ hoạt động
thảo luận
자료실
văn phòng khoa
giảng đường, phòng học
phòng tư liệu, phòng tài liệu
phòng giáo vụ
giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư, trợ giảng
조교
종강
교실
학기
kì thi giữa kì
조교수
중간고사
기말고사
학기말
수강 신청하다
đăng ký thi
đăng ký môn học
nộp báo cáo
đăng ký học bổng
(adv) đặc biệt là, nhất là
특히
토론
통역
변역
