wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mã Hóa và Bảo Mật Thông Tin

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị mã hóa của thuật toán A5/1 là bao nhiêu bit?

a)

1

b)

8

c)

16

d)

32

2.

Thuật toán A5/1 sử dụng bao nhiêu thanh ghi?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

3.

Chiều dài khóa ban đầu của A5/1 là bao nhiêu bit?

a)

19

b)

22

c)

23

d)

25

4.

Hàm 'maj' trong A5/1 trả về giá trị nào khi có từ hai bit 0 trở lên trong ba bit x, y, z?

a)

0

b)

1

c)

x

d)

y

5.

Đơn vị mã hóa của RC4 là bao nhiêu bit?

a)

1

b)

8

c)

16

d)

32

6.

Mảng S trong RC4 gồm bao nhiêu số nguyên 8 bit?

a)

128

b)

256

c)

512

d)

1024

7.

Khóa K trong RC4 có thể có chiều dài bao nhiêu?

a)

Từ 1 đến 128 bit

b)

Từ 1 đến 256 bit

c)

Từ 1 đến 512 bit

d)

Từ 1 đến 1024 bit

8.

Giai đoạn khởi tạo trong RC4 làm gì với mảng S?

a)

Sắp xếp S theo thứ tự tăng dần

b)

Hoán vị các phần tử của S

c)

Nhân đôi các phần tử của S

d)

Đảo ngược các phần tử của S

9.

TinyRC4 sử dụng bao nhiêu bit cho mỗi đơn vị mã hóa?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

10.

Mảng T trong TinyRC4 có bao nhiêu số nguyên 3 bit?

a)

6

b)

8

c)

10

d)

12

11.

MD5 được phát triển từ thuật toán băm nào?

a)

md2

b)

md4

c)

sha1

d)

RIPEMD

12.

Thuật toán mã hóa RC4 thuộc loại mã hóa nào?

a)

Mã hóa khối

b)

Mã hóa dòng

c)

Mã hóa bất đối xứng

d)

Mã hóa đối xứng

13.

Thuật toán mã hóa A5/1 thường được sử dụng trong mạng nào?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng GSM

c)

Mạng WiFi

d)

Mạng Bluetooth

14.

Thuật toán mã hóa A5/1 được sử dụng trong mạng nào?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng GSM

c)

Mạng WAN

d)

Mạng MAN

15.

Thuật toán RC4 được phát triển bởi ai?

a)

Ron Rivest

b)

Alan Turing

c)

Claude Shannon

d)

Whitfield Diffie

16.

Thuật toán mã hóa dòng đối xứng RC4 được phát triển bởi ai?

a)

Ron Rivest

b)

Whitfield Diffie

c)

Martin Hellman

d)

Bruce Schneier

17.

Đơn vị mã hóa trong mã hóa dòng thường có kích thước bao nhiêu bit?

a)

1 bit

b)

8 bit

c)

16 bit

d)

K bit

18.

Ưu điểm chính của mã hóa dòng là gì?

a)

Đơn giản và hiệu quả trên các vi xử lý nhỏ

b)

Tốn ít bộ nhớ

c)

An toàn tuyệt đối

d)

Dễ dàng triển khai trên phần cứng

19.

Chiều dài khóa trong mã hóa dòng phải bằng chiều dài của gì?

a)

Bản rõ

b)

Bảng mã

c)

Đơn vị mã hóa

d)

Bộ sinh số ngẫu nhiên

20.

A5/1 được sử dụng để mã hóa dữ liệu trong mạng điện thoại nào?

a)

3G

b)

4G

c)

GSM

d)

LTE

21.

Phép toán nào được sử dụng để kết hợp thông điệp và số ngẫu nhiên trong mã hóa dòng?

a)

Phép cộng

b)

Phép nhân

c)

Phép XOR

d)

Phép chia

22.

Một vấn đề bảo mật thường gặp với thuật toán mã hóa dòng đối xứng RC4 là gì?

a)

Không bảo vệ được tính toàn vẹn của dữ liệu

b)

Sử dụng khóa quá dài

c)

Khả năng dự đoán được dòng khóa nếu khóa ban đầu yếu

d)

Yêu cầu thời gian xử lý cao

23.

RC4 có thể được sử dụng trong mã hóa của mạng nào?

a)

LAN

b)

WAN

c)

Wireless LAN

d)

MAN

24.

Trong quá trình sinh số của RC4, hai phần tử của dãy S được chọn để tính ra gì?

a)

K

b)

T

c)

P

d)

C

25.

ThuậttoánRSAdựatrênviệckhóthựchiệnđiềugì?

a)

Tìmsốnguyêntố

b)

Phâ

26.

Mã hóa bất đối xứng nhằm giải quyết vấn đề chính nào trong mã hóa đối xứng?

a)

Tốc độ mã hóa

b)

Phân phối khóa

c)

Tính toàn vẹn dữ liệu

d)

Nén dữ liệu

27.

RC4 thường được sử dụng trong giao thức nào?

a)

HTTP

b)

SSL

c)

FTP

d)

DNS

28.

TrongRSA,khóabímậtbaogồmcácthànhphầnnào?

a)

(d,N)

b)

(e,N)

c)

(p,q)

d)

(p,N)

29.

Thuậttoánmãhóabấtđốixứngnổitiếngnhấtlàgì?

a)

AES

b)

DES

c)

RSA

d)

Blowfish

30.

AilàcáctácgiảcủathuậttoánRSA?

a)

Rivest,ShamirvàAdleman

b)

DiffievàHellman

c)

ElGamalvàMassey

d)

ChorvàRivest

31.

Kích thước một đơn vị mã hóa trong các thuật toán mã hóa dòng là bao nhiêu?

a)

1 bit

b)

k bit

c)

64 bit

d)

128 bit

32.

Các thuật toán mã hóa dòng cần đảm bảo điều gì về khóa?

a)

Khóa phải là số nguyên tố

b)

Khóa phải ngẫu nhiên và chỉ sử dụng một lần

c)

Khóa phải có chiều dài cố định

d)

Khóa phải là dãy bit toàn 0

33.

Giai đoạn khởi tạo trong RC4 làm gì với mảng S?

a)

Sắp xếp S theo thứ tự tăng dần

b)

Hoán vị các phần tử của S

c)

Nhân đôi các phần tử của S

d)

Đảo ngược các phần tử của S

34.

Khóa công khai có thể được sử dụng để làm gì ngoài mã hóa dữ liệu?

a)

Giảimãdữliệu

b)

Xácthựcngườigửi

c)

Lưutrữdữliệu

d)

Xóadữliệu

35.

Một khóa công khai được ký hiệu là gì trong mã hóa bất đối xứng?

a)

KR

b)

KU

c)

K1

d)

K2

36.

Trong thuật toán A5/1, bộ sinh số ngẫu nhiên sinh ra gì để XOR với thông điệp?

a)

Byte

b)

Bit

c)

Khối

d)

Ký tự

37.

Quá trình giải mã trong mã hóa dòng thực hiện bằng cách nào?

a)

Dùng khóa để đảo ngược phép toán

b)

Sử dụng lại bộ sinh số ngẫu nhiên để XOR với bảng mã

c)

Thay thế các ký tự trở lại

d)

Sử dụng thuật toán dịch chuyển

38.

Nhược điểm nào sau đây là của mã hóa đối xứng?

a)

Yêu cầu kênh an toàn để truyền khóa

b)

Tạo khóa đơn giản

c)

Số lượng khóa cần tạo và lưu trữ lớn

d)

Dễ dàng trong việc xây dựng các dịch vụ an toàn

39.

Một ưu điểm của RC4 là gì?

a)

Dễ dàng triển khai bằng phần mềm

b)

Yêu cầu phần cứng phức tạp

c)

Mã hóa theo khối lớn

d)

Chỉ dùng cho hệ thống lớn

40.

Khi nào quá trình sinh số trong RC4 dừng lại?

a)

Sau khi sinh đủ số bit cần thiết

b)

Khi gặp bit 0

c)

Khi gặp bit 1

d)

Không bao giờ dừng

41.

Mộttrongnhữngưuđiểmchínhcủamãhóabấtđốixứnglàgì?

a)

Tốcđộmãhóanhanh

b)

Khôngcầnkênhantoànđểtraođổikhóa

c)

Dễdàngthựchiện

d)

Khôngcầnbảomậtkhóabímật

42.

Nhược điểm của mã hóa dòng là gì?

a)

Dễ bị tấn công

b)

Phức tạp khi triển khai

c)

Yêu cầu bộ nhớ lớn

d)

Tốc độ chậm

43.

Một khóa riêng được ký hiệu là gì trong mã hóa bất đối xứng?

a)

KR

b)

KU

c)

K1

d)

K2

44.

Thuật toán RC4 sử dụng phép toán gì để hoán vị các phần tử trong mảng S?

a)

XOR

b)

Swap

c)

AND

d)

OR

45.

Ai đã giới thiệu khái niệm mã hóa bất đối xứng?

a)

Ron Rivest

b)

Whitfield Diffie và Martin Hellman

c)

Adi Shamir

d)

Len Adleman

46.

Trong mã hóa bất đối xứng, khóa bí mật dùng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Giải mã dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

47.

Trong mã hóa bất đối xứng, khoá công khai dùng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Giải mã dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

48.

Thuật toán RSA dựa trên việc khó thực hiện điều gì?

a)

Tìm số nguyên tố

b)

Phân tích một số thành thừa số nguyên tố

c)

Tính toán hàm băm

d)

Giải mã dữ liệu mà không có khóa bí mật

49.

Ai đả giới thiệu khái niệm mã hóa bất đối xứng?

a)

Ron Rivest

b)

Whitfield Diffie và Martin Hellman

c)

Adi Shamir

d)

Len Adleman

50.

Trong thuật toán RSA, giá trị N được tính như thế nào?

a)

N=p+q

b)

N=pq

c)

N=(p1)(q1)

d)

N=pq1

51.

Bài toán nào là cơ sở của thuật toán RSA?

a)

Bàitoánlogaritrờirạc

b)

Bàitoánphântíchthừasố

c)

Bàitoánxếpbalô

d)

Bàitoánmãsửasai

52.

Ưu điểm nào sau đây không phải của mã hóa đối xứng?

a)

Đơn giản

b)

Thời gian tính toán nhanh

c)

Yêu cầu phần cứng phức tạp

d)

Dễ sử dụng cho các dịch vụ nhạy cảm với độ trễ

53.

Bộ sinh số ngẫu nhiên trong A5/1 gồm bao nhiêu thanh ghi?

a)

2 thanh ghi

b)

4 thanh ghi

c)

3 thanh ghi

d)

5 thanh ghi

54.

Đáp án: A. 17

a)

17

b)

19

c)

21

d)

23

55.

Khi nào phương pháp mã hóa bất đối xứng được coi là an toàn?

a)

Khi khóa công khai và khóa bí mật không phụ thuộc và ổn định

b)

Khi khóa công khai và khóa bí mật có thể dễ dàng tính toán từ nhau

c)

Khi khóa công khai được giữ bí mật

d)

Khi khóa bí mật được tiết lộ

56.

Để đảm bảo an toàn, kích thước khóa trong thuật toán RSA thường là bao nhiêu bit?

a)

512 bit

b)

1024 bit

c)

2048 bit

d)

4096 bit

57.

Đáp án: C. Chữ ký số

a)

Nén dữ liệu

b)

Mã hóa đĩa cứng

c)

Chữ ký số

d)

Mã hóa tập tin

58.

Thuật toán nào thường được sử dụng để trao đổi khóa trong môi trường mã hóa bất đối xứng?

a)

RSA

b)

DiffieHellman

c)

ElGamal

d)

Blowfish

59.

Đáp án: B. Khóa công khai

a)

Khóa bí mật

b)

Khóa công khai

c)

Khóa tạm thời

d)

Khóa mã hóa

60.

Đáp án: B. Không thể tính toán ngược trong thời gian hợp lý

a)

Dễ tính toán ngược

b)

Không thể tính toán ngược trong thời gian hợp lý

c)

Tính toán ngược dễ dàng

d)

Không thể tính toán xuôi

61.

Đáp án: D. 30

a)

29

b)

20

c)

31

d)

30

62.

Trong mô hình xác thực của mã hóa bất đối xứng, ai giữ khóa bí mật?

a)

Người gửi

b)

Người nhận

c)

Người quản lý

d)

Bất kỳ ai

63.

Trong mô hình bảo mật của mã hóa bất đối xứng, ai giữ khóa bí mật?

a)

Người gửi

b)

Người nhận

c)

Người quản lý

d)

Bất kỳ ai

64.

Thuật toán mã hóa bất đối xứng nào sau đây được sử dụng trong hệ thống PGP (Pretty Good Privacy)?

a)

AES

b)

RSA

c)

DES

d)

3DES

65.

Đáp án: B. RSA

a)

AES

b)

RSA

c)

DES

d)

3DES

66.

Những nguyên tắc cơ bản của etrong phép modulo Φ(n)?

a)

Khi tạo khóa công khai

b)

Khi tạo khóa bí mật

c)

Khi mã hóa dữ liệu

d)

Không giả mã dữ liệu

67.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ an toàn của RSA?

a)

Tốc độ xử lý của máy tính

b)

Kích thước khóa

c)

Hệ điều hành sử dụng

d)

Phần mềm mã hóa sử dụng

68.

Lý do chính khiến ECC được ưu chuộng hơn RSA trong các ứng dụng hiện đại là gì?

a)

Tốc độ mã hóa nhanh hơn

b)

Độ an toàn cao hơn với kích thước khóa nhỏ hơn

c)

Dễ dàng triển khai hơn

d)

Tất cả các lý do trên

69.

Phép toán lũy thừa modulo trong RSA nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ mã hóa

b)

Tăng độ phức tạp giải mã

c)

Giảm kích thước bản rõ

d)

Bảo mật thông điệp

70.

Đáp án: A. Tốc độ mã hóa chậm hơn mã hóa đối xứng

a)

Tốc độ mã hóa chậm hơn mã hóa đối xứng

b)

Độ phức tạp cao trong việc tạo khóa

c)

Cần kênh an toàn để trao đổi khóa

d)

Khóa dễ bị phá vỡ

71.

Mã hóa dòng là gì?

a)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu thành các khối

b)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu theo từng bit hoặc byte

c)

Một phương pháp mã hóa dựa trên việc thay thế các ký tự

d)

Một phương pháp mã hóa không sử dụng khóa

72.

Đáp án: D. Cả khóa công khai và khóa bí mật

a)

Khóa đối xứng

b)

Khóa tạm thời

c)

Khóa bí mật

d)

Cả khóa công khai và khóa bí mật

73.

Thuật toán nào dưới đây được sử dụng chủ yếu để tạo chữ ký số?

a)

RSA

b)

AES

c)

DES

d)

Blowfish

74.

Ai là người phát hành chứng thư số?

a)

Người dùng

b)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

c)

Tổ chức chứng thực số (Certificate Authority - CA)

d)

Chính phủ

75.

Trong mã hóa bất đối xứng, thuật toán nào được coi là bảo mật nhất hiện nay?

a)

RSA

b)

AES

c)

ECC (Elliptic Curve Cryptography)

d)

DES

76.

Chứng thư số (Digital Certificate) được sử dụng để làm gì trong mã hóa bất đối xứng?

a)

Xác thực danh tính người dùng

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Giải mã dữ liệu

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

77.

Khi sử dụng mã hóa bất đối xứng, việc trao đổi khóa công khai được thực hiện như thế nào?

a)

Qua kênh an toàn

b)

Qua kênh không an toàn

c)

Qua USB

d)

Qua mã QR

78.

Tính chất quan trọng của hàm một chiều trong mã hóa bất đối xứng là gì?

a)

Dễ tính toán ngược

b)

Không thể tính toán ngược trong thời gian hợp lý

c)

Tính toán ngược dễ dàng

d)

Không thể tính toán xuôi

79.

Trong RSA, giá trị của e phải thỏa mãn điều kiện nào?

a)

0

b)

0

c)

0

d)

0

80.

Ai là người phát minh ra hàm băm MD5?

a)

Ron Rivest

b)

Whitfield Diffie

c)

Ralph Merkle

d)

Martin Hellman

81.

Hàm băm nào sau đây có kích thước giá trị băm là 128 bit?

a)

SHA1

b)

MD5

c)

SHA256

d)

SHA512

82.

Trong mã hóa ECC, một khoá công khai được xác định bởi gì?

a)

Một cặp số nguyên tố lớn

b)

Một cặp điểm trên đường cong elliptic

c)

Một số nguyên

d)

Một hàm băm

83.

Bước đầu tiên trong quy trình mã hóa bất đối xứng là gì?

a)

Tạo cặp khóa công khai và khóa bí mật

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Giải mã dữ liệu

d)

Trao đổi khóa công khai

84.

Kích thước giá trị băm của SHA1 là bao nhiêu?

a)

128 bit

b)

160 bit

c)

256 bit

d)

512 bit

85.

Yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo an toàn trong mã hóa bất đối xứng?

a)

Độ dài khóa

b)

Tốc độ mã hóa

c)

Hệ điều hành sử dụng

d)

Phần mềm mã hóa

86.

Quá trình tính giá trị băm của MD5 sử dụng bao nhiêu vòng lặp?

a)

64

b)

80

c)

128

d)

256

87.

Trong mã hóa bất đối xứng, việc đổi khóa bí mật thường xuyên cần thiết không?

a)

Không bao giờ cần thiết

b)

Chỉ cần thiết khi khóa bí mật bị lộ

c)

Phải thực hiện hàng ngày

d)

Không cần thiết vì khóa bí mật không thể bị phá vỡ

88.

Giá trị đầu ra của hàm băm được gọi là gì?

a)

Mã băm

b)

Khóa băm

c)

Mã hóa

d)

Giải mã

89.

Quy trình tạo khóa RSA gồm mấy bước chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

90.

Trong hệ thống email bảo mật, công nghệ mã hóa bất đối xứng được sử dụng để làm gì?

a)

Mã hóa nội dung email

b)

Xác thực danh tính người gửi

c)

Mã hóa khóa đối xứng sử dụng cho phiên làm việc

d)

Tất cả các lựa chọn trên

91.

Trong thuật toán MD5, mỗi khối thông điệp được chia thành bao nhiêu bit?

a)

256 bit

b)

512 bit

c)

1024 bit

d)

2048 bit

92.

MD5 được phát triển từ thuật toán băm nào?

a)

MD2

b)

MD4

c)

SHA1

d)

RIPEMD

93.

Yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo an toàn trong mã hóa bất đối xứng?

a)

Độ dài khóa

b)

Tốc độ mã hóa

c)

Hệ điều hành sử dụng

d)

Phần mềm mã hóa

94.

Hàm băm MD5 tính giá trị băm thông qua bao nhiêu khối bit trong mỗi vòng lặp?

a)

128bit

b)

256bit

c)

512bit

d)

1024bit

95.

Hàm nào sau đây được dùng để chọn bit trong thuật toán SHA1?

a)

Maj

b)

Parity

c)

Ch

d)

F

96.

Hàm băm nào sau đây được sử dụng trong Blockchain để cung cấp bằng chứng công việc (ProofofWork)?

a)

MD5

b)

SHA1

c)

SHA256

d)

SHA512

97.

SHA1 thực hiện bao nhiêu vòng biến đổi trong quá trình tính giá trị băm?

a)

64 vòng

b)

80 vòng

c)

128 vòng

d)

256 vòng

98.

Trong mã hóa dòng, thông điệp được chia thành các đơn vị mã hóa nào?

a)

P→P0P1P2...Pn1

b)

C→C0C1C2...Cn1

c)

M→M0M1M2...Mn1

d)

K→K0K1K2...Kn1

99.

Chứng thư số (Digital Certificate) được sử dụng để làm gì trong mã hóa bất đối xứng?

a)

Xác thực danh tính người dùng

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Giải mã dữ liệu

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

100.

Khóa công khai trong RSA có thể được tiết lộ cho ai?

a)

Chỉ người nhận

b)

Chỉ người gửi

c)

Bất kỳ ai

d)

Chỉ người quản lý

101.

Hàm băm nào sau đây được xem là không an toàn và đã bị thay thế bởi các hàm băm khác?

a)

MD5

b)

SHA256

c)

SHA512

d)

RIPEMD160

102.

Kích thước đầu ra của hàm băm SHA256 là bao nhiêu?

a)

128bit

b)

160bit

c)

256bit

d)

512bit

103.

Mã hóa bất đối xứng có thể được sử dụng trong các ứng dụng nào sau đây?

a)

Giao dịch ngân hàng trực tuyến

b)

Mạng xã hội

c)

Email bảo mật

d)

Tất cả các lựa chọn trên

104.

Hàm băm SHA1 sử dụng bao nhiêu giá trị hằng số trong quá trình biến đổi?

a)

4

b)

8

c)

16

d)

32

105.

Trong mã hóa bất đối xứng, khi nào cần sử dụng cả mã hóa đối xứng và mã hóa bất đối xứng?

a)

Khi mã hóa dữ liệu lớn

b)

Khi mã hóa dữ liệu nhỏ

c)

Khi tốc độ mã hóa không quan trọng

d)

Khi cần tín hiệu về nội dung dữ liệu

106.

Phương pháp mã hóa nào sử dụng hàm một chiều như một thành phần chính?

a)

AES

b)

RSA

c)

DES

d)

3DES

107.

Hàm băm RIPEMD160 có kích thước giá trị băm là bao nhiêu?

a)

128bit

b)

160bit

c)

256bit

d)

512bit

108.

Thuật toán ElGamal dựa trên bài toán nào?

a)

Bài toán phân tích thừa số

b)

Bài toán logarit rời rạc

c)

Bài toán xếp ba lô

d)

Bài toán mã sử sai

109.

SHA1 chia block 512 bit thành bao nhiêu phần nhỏ?

a)

8 phần

b)

16 phần

c)

32 phần

d)

64 phần

110.

Trong RSA, khi nào cần tính nghịch đảo của e trong phép modulo Φ(n)?

a)

Khitạokhóacôngkhai

b)

Khitạokhóabímật

c)

Khimãhóadữliệu

d)

Khigiảimãdữliệu

111.

Giá trị đầu ra của hàm băm MD5 có bao nhiêu bit?

a)

128bit

b)

160bit

c)

256 bit

d)

512bit

112.

Hàm băm nào sau đây có thể sinh ra giá trị đầu ra là 512 bit?

a)

MD5

b)

SHA1

c)

SHA256

d)

SHA512

113.

Sau đây được dùng để chọn bit trong thuật toán SHA1?

a)

Maj

b)

Parity

c)

Ch

d)

F

114.

Hàm Parity trong SHA1 thực hiện phép tính gì?

a)

AND

b)

OR

c)

XOR

d)

NOT

115.

Hàm Parity trong SHA1 thực hiện phép tính gì?

a)

AND

b)

OR

c)

XOR

d)

NOT

116.

Thuật toán băm nào sau đây có khả năng kháng lại tấn công va chạm?

a)

MD5

b)

SHA1

c)

SHA256

d)

SHA3

117.

Giá trị đầu ra của hàm băm MD5 có bao nhiêu bit?

a)

128bit

b)

160bit

c)

256bit

d)

512bit

118.

Giá trị Wi trong SHA1 được tính theo công thức nào?

a)

Wi=ROTL(Wi-3+Wi-8+Wi-14+Wi-16,1)

b)

Wi=ROTL(Wi2+Wi7+Wi13+Wi15,1)

c)

Wi=ROTL(Wi1+Wi6+Wi12+Wi14,1)

d)

Wi=ROTL(Wi4+Wi9+Wi11+Wi13,1)

119.

Kỹ thuật nào dưới đây không thuộc về mã hóa bất đối xứng?

a)

RSA

b)

DiffieHellman

c)

ElGamal

d)

AES

120.

Chthướcgiátrịbămlàbaonhiêu?

a)

128bit

b)

160bit

c)

256bit

d)

512bit

121.

Giá trị khởi tạo H0 trong thuật toán MD5 có vai trò gì?

a)

Xác định độ dài đầu vào

b)

Là giá trị ban đầu cho quá trình tính toán

c)

Xác định độ dài đầu ra

d)

Tất cả các vai trò trên

122.

Thuật toán SHA256 có bao nhiêu vòng lặp biến đổi?

a)

64

b)

80

c)

100

d)

128

123.

Hàm băm SHA1 sử dụng giá trị hằng số nào cho vòng từ 60 đến 79?

a)

5A827999

b)

6ED9EBA1

c)

8F1BBCDC

d)

CA62C1D6

124.

Hàm băm có ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Chữ ký số

b)

Xác thực thông điệp

c)

Phát hiện sửa đổi trái phép

d)

Tất cả các ứng dụng trên

125.

Ứng dụng nào sau đây không phải của hàm băm?

a)

Chữ ký số

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Xác thực thông điệp

d)

Phân hiệu sửa đổi trái phép

126.

TrongSHA256, mỗi khối dữ liệu được chia thành bao nhiêu phần?

a)

16phần

b)

32phần

c)

64phần

d)

128phần

127.

Thuật toán băm nào sau đây có khả năng kháng lại tấn công va chạm?

a)

MD5

b)

SHA1

c)

SHA256

d)

SHA3

128.

Giá trị đầu ra của SHA3 có thể là bao nhiêu bit?

a)

224bit, 256bit, 384bit, 512bit

b)

128bit, 256bit, 384bit, 512bit

c)

160bit, 256bit, 384bit, 512bit

d)

128bit, 224bit, 384bit, 512bit

129.

Hàm băm MD5 được sử dụng rộng rãi nhất trong ứng dụng nào sau đây?

a)

Bảo mật email

b)

Tạo chữ ký số

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Giải mã dữ liệu

130.

Hàmbămnàosauđâyđượcpháttriểnsaucùng?

a)

MD5

b)

SHA1

c)

SHA256

d)

SHA3

131.

SHA3 khá cbiệt với cách àm băm trước đó ở điểm nào?

a)

Cấu trúc lưới

b)

Kích thước giá trị đầu ra

c)

Số vòng lặp

d)

Tất cả các điểm trên

132.

Trong SHA256, giá trị đầu vào nào sau đây không phải là một trong các hằng số khởi tạo?

a)

6A09E667

b)

BB67AE85

c)

3C6EF372

d)

5BE0CD19

133.

Hàm Sigma 0 trong SHA256 thực hiện phép tính gì?

a)

ROTR(x,2) XOR ROTR(x,13) XOR ROTR(x,22)

b)

ROTR(x,6) XOR ROTR(x,11) XOR ROTR(x,25)

c)

ROTR(x,7) XOR ROTR(x,18) XOR SHR(x,3)

d)

ROTR(x,17) XOR ROTR(x,19) XOR SHR(x,10)

134.

Giá trị hằng số nào sau đây được sử dụng trong SHA3?

a)

H

b)

Rho

c)

Theta

d)

All of the above

135.

SHA512 có bao nhiêu vòng lặp biến đổi trong quá trình tính giá trị băm?

a)

64

b)

80

c)

100

d)

128

136.

Trong SHA1, hàm Ch(x,y,z) là gì?

a)

Chọn bit theo điều kiện if then else

b)

Thực hiện phép XOR

c)

Thực hiện phép AND

d)

Thực hiện phép OR

137.

Hàm băm SHA512 sử dụng bao nhiêu bit cho mỗi giá trị khởi tạo H0, H1, ..., H7?

a)

32bit

b)

64bit

c)

128bit

d)

256bit

138.

SHA3sửdụngcấutrúclướiđểthựchiệncácphépbiếnđổi,cấutrúcnàycó têngọilàgì?

a)

Keccak

b)

MerkleDamgård

c)

Feistel

d)

BlumBlumShub

139.

TrongRSA,khóacôngkhaibaogồmcácthànhphầnnào?

a)

(d,N)

b)

(e,N)

c)

(p,q)

d)

(p,N)

140.

Bộ sinh số ngẫu nhiên trong mã hóa dòng dùng để làm gì?

a)

Sinh ra các khóa mới mỗi lần mã hóa

b)

Sinh ra các số ngẫu nhiên để XOR với thông điệp

c)

Thay thế các ký tự trong thông điệp

d)

Kiểm tra tính toàn vẹn của thông điệp

141.

Phương pháp mã hóa nào sử dụng các đường cong elliptic điểm mã hóa dữ liệu?

a)

RSA

b)

AES

c)

ECC

d)

DES

142.

Trong ví dụ RSA, nếu p = 11 và q = 3, giá trị của N là bao nhiêu?

a)

33

b)

14

c)

18

d)

30