wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A-Test từ vựng N5 bài 22

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

くつ

a)

b)

áo

c)

giày

d)

kính

2.

かぶります

a)

đi, mặc ( giầy, quần âu,...)

b)

đội ( mũ,...)

c)

mặc (áo sơ mi)

d)

đeo ( kính )

3.

かけます

a)

đi, mặc ( giầy, quần âu,...)

b)

đội ( mũ,...)

c)

đeo ( kính )

d)

mặc (áo sơ mi)

4.

やちん

a)

tiền thuê nhà

b)

phòng kiểu Nhật

c)

nhà chung cư

d)

tủ để chăn gối

5.

おしいれ

a)

cho vào

b)

ấn

c)

bàn

d)

tủ để chăn gối

6.

スーツ

a)

áo len

b)

giầy

c)

com - lê

d)

áo khoác

7.

よく

a)

dần dần

b)

thường, hay

c)

thi thoảng

d)

gần đây

8.

めがね

a)

b)

kính

c)

giầy

d)

áo

9.

ぼうし

a)

áo len

b)

com - lê

c)

d)

giày

10.

きます

a)

đeo ( kính )

b)

đội ( mũ,...)

c)

đi, mặc ( giầy, quần âu,...)

d)

mặc (áo sơ mi)

11.

tiền thuê nhà

a)

アパート

b)

わしつ

c)

やちん

d)

おかね

12.

thường, hay

a)

とくに

b)

よく

c)

なんかいも

d)

きっと

13.

nhà chung cư

a)

アパート

b)

セーター

c)

スーツ

d)

コート

14.

sinh ra

a)

きます

b)

おります

c)

いれます

d)

うまれます

15.

đi, mặc ( giầy, quần âu,...)

a)

きます

b)

かきます

c)

はきます

d)

おきます

16.

 chúc mừng

a)

ありがとうございます。

b)

おめでとうございます。

c)

おねがいします。

d)

どういたしまして

17.

đội ( mũ,...)

a)

かけます

b)

はきます

c)

かぶります

d)

きます

18.

chăn, đệm

a)

ぶっか

b)

ふとん

c)

わしつ

d)

おしいれ

19.

a)

ほしい

b)

めがね

c)

あし

d)

ぼうし

20.

áo len

a)

スーツ

b)

セーター

c)

コート

d)

アパート